F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNorway U19 vs Belgium U19

Norway U19 vs Belgium U19

Xem thông tin Norway U19 vs Belgium U19 tại UEFA European U19 Football Championship, bắt đầu lúc 17:00 ngày 19/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA European U19 Football ChampionshipUEFA European U19 Football Championship
17:00 ngày 19/03/2025
Norway U19

Norway U19

2 - 0
Belgium U19

Belgium U19

Giải đấuUEFA European U19 Football Championship
Ngày thi đấu19/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4249631
Thống kê

Thống kê trận đấu

Norway U19Chỉ sốBelgium U19
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 26
58Chỉ số 2459
112Chỉ số 23124
6Chỉ số 227
Lineup

Đội hình trận đấu

Norway U19

Sơ đồ 3-5-2
123413116814715

Đội hình xuất phát

D.Saetren
D.Saetren#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
hoyland
hoyland#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Oren
M.Oren#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.H.Kjelsen
A.H.Kjelsen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
arman karsten ekorness
arman karsten ekorness#13 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
S.Olderheim
S.Olderheim#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
A.Randen
A.Randen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
T.Nyhammer
T.Nyhammer#8 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
L.Remmem
L.Remmem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.B.Gonstad
J.B.Gonstad#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Rossing
A.Rossing#15 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Rossing
A.Rossing#17
A.Rossing
A.Rossing#12
A.Rossing
A.Rossing#19
A.Rossing#16
A.Rossing
A.Rossing#5
A.Rossing
A.Rossing#10
A.Rossing#18
A.Rossing
A.Rossing#20
A.Rossing
A.Rossing#9

Belgium U19

Sơ đồ 4-3-3
12351561087911

Đội hình xuất phát

A.Corte
A.Corte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Barry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Kongolo
J.Kongolo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Samuel hoogen van#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lucas muanda mbamba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Andreas verstraeten#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Bounida
R.Bounida#10 · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Jordy·Bawuah
Jordy·Bawuah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
basile vroninks#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Furo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
C.Nuozzi
C.Nuozzi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Nuozzi
C.Nuozzi#18
C.Nuozzi#13
C.Nuozzi#20
C.Nuozzi
C.Nuozzi#12
C.Nuozzi
C.Nuozzi#4
C.Nuozzi#19
C.Nuozzi
C.Nuozzi#16
C.Nuozzi
C.Nuozzi#14
C.Nuozzi#17
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
32016
3
Kazakhstan U19Kazakhstan U19
31023
4
Ukraine U19Ukraine U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Hungary U19Hungary U19
32016
3
Cyprus U19Cyprus U19
31023
4
Andorra U19Andorra U19
30030

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Belgium U19Belgium U19
31205
3
Bulgaria U19Bulgaria U19
31114
4
Lithuania U19Lithuania U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Poland U19Poland U19
33009
2
Turkiye U19Turkiye U19
32016
3
Malta U19Malta U19
31023
4
Gibraltar U19Gibraltar U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
France U19France U19
32107
2
Wales U19Wales U19
32016
3
Scotland U19Scotland U19
31114
4
Liechtenstein U19Liechtenstein U19
30030

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Finland U19Finland U19
32016
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Switzerland U19Switzerland U19
32016
4
San Marino Calcio U19San Marino Calcio U19
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
32107
2
Iceland U19Iceland U19
32016
3
Moldova U19Moldova U19
30212
4
Azerbaijan U19Azerbaijan U19
30121

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Italy U19Italy U19
33009
2
Montenegro  U19Montenegro U19
32016
3
Greece U19Greece U19
31023
4
Bosnia U19Bosnia U19
30030

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Georgia U19Georgia U19
31114
3
Estonia U19Estonia U19
31114
4
Sweden U19Sweden U19
30030

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Austria U19Austria U19
32016
2
Spain U19Spain U19
32016
3
Kosovo U19Kosovo U19
32016
4
Faroe Islands U19Faroe Islands U19
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Israel U19Israel U19
32016
3
Northern Ireland U19Northern Ireland U19
31023
4
Albania U19Albania U19
30030

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Slovakia U19Slovakia U19
32016
2
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
3
Latvia U19Latvia U19
31114
4
North Macedonia U19North Macedonia U19
30212

Bảng M

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Serbia U19Serbia U19
32107
2
Croatia U19Croatia U19
32016
3
Belarus U19Belarus U19
31114
4
Armenia U19Armenia U19
30030

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Denmark U19Denmark U19
33009
2
Austria U19Austria U19
32016
3
Hungary U19Hungary U19
31023
4
Iceland U19Iceland U19
30030

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Montenegro  U19Montenegro U19
32107
2
Poland U19Poland U19
32016
3
Georgia U19Georgia U19
31023
4
Slovakia U19Slovakia U19
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Netherlands U19Netherlands U19
32107
2
Czechia Republic U19Czechia Republic U19
32016
3
Luxembourg U19Luxembourg U19
31114
4
Croatia U19Croatia U19
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Norway U19Norway U19
33009
2
Serbia U19Serbia U19
31114
3
Belgium U19Belgium U19
31114
4
Israel U19Israel U19
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spain U19Spain U19
32107
2
Italy U19Italy U19
31205
3
France U19France U19
31023
4
Latvia U19Latvia U19
30121

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Germany U19Germany U19
33009
2
Slovenia U19Slovenia U19
31114
3
Finland U19Finland U19
31023
4
Republic of Ireland U19Republic of Ireland U19
30121

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
England U19England U19
32107
2
Portugal U19Portugal U19
31114
3
Wales U19Wales U19
31023
4
Turkiye U19Turkiye U19
30212
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Norway U19

Spain U19Spain U190 - 1Norway U19Norway U19
Match #4294475 · Home #21369 · Away #17243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Spain U19Spain U192 - 1Norway U19Norway U19
Match #4291617 · Home #21369 · Away #17243 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Sweden U19Sweden U191 - 2Norway U19Norway U19
Match #4226115 · Home #17980 · Away #17243 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Norway U19Norway U193 - 2Georgia U19Georgia U19
Match #4226112 · Home #17243 · Away #21293 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 1Estonia U19Estonia U19
Match #4226111 · Home #17243 · Away #22547 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 18, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Norway U19Norway U190 - 2Germany U19Germany U19
Match #4229886 · Home #17243 · Away #15186 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
Spain U19Spain U193 - 2Norway U19Norway U19
Match #4228836 · Home #21369 · Away #17243 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Romania U19Romania U190 - 2Norway U19Norway U19
Match #4225729 · Home #19492 · Away #17243 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
Norway U19Norway U191 - 1Denmark U19Denmark U19
Match #4209152 · Home #17243 · Away #17981 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Norway U19Norway U192 - 0Northern Ireland U19Northern Ireland U19
Match #4206476 · Home #17243 · Away #14527 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Belgium U19

Belgium U19Belgium U190 - 0England U19England U19
Match #4226090 · Home #12881 · Away #14630 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Belgium U19Belgium U194 - 1Lithuania U19Lithuania U19
Match #4226088 · Home #12881 · Away #14103 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Bulgaria U19Bulgaria U191 - 1Belgium U19Belgium U19
Match #4226086 · Home #16531 · Away #12881 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Belgium U19Belgium U191 - 3Denmark U19Denmark U19
Match #4229887 · Home #12881 · Away #17981 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Belgium U19Belgium U192 - 3France U19France U19
Match #4228841 · Home #12881 · Away #12136 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Belgium U19Belgium U191 - 1Austria U19Austria U19
Match #4211426 · Home #12881 · Away #17314 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Belgium U19Belgium U190 - 3Austria U19Austria U19
Match #4208387 · Home #12881 · Away #17314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 1, 0, 0]
Belgium U19Belgium U193 - 2Netherlands U19Netherlands U19
Match #4100182 · Home #12881 · Away #14102 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
Belgium U19Belgium U192 - 0Lithuania U19Lithuania U19
Match #4100180 · Home #12881 · Away #14103 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 3, 0, 0]
France U19France U192 - 0Belgium U19Belgium U19
Match #4100165 · Home #12136 · Away #12881 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Norway U19
#12#20#30#40#55#60#70
Belgium U19
#10#20#30#40#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K