F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNotts County vs Bromley

Notts County vs Bromley

Xem thông tin Notts County vs Bromley tại English Football League Two, bắt đầu lúc 22:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League TwoEnglish Football League Two
22:00 ngày 25/01/2025
Notts County

Notts County

1 - 1
Bromley

Bromley

Giải đấuEnglish Football League Two
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4161768
Thống kê

Thống kê trận đấu

Notts CountyChỉ sốBromley
1Chỉ số 80
98Chỉ số 23108
0Chỉ số 40
12Chỉ số 223
70Chỉ số 2530
2Chỉ số 31
5Chỉ số 212
64Chỉ số 2447
6Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Notts County

Sơ đồ 3-4-2-1
1354103368111729

Đội hình xuất phát

A.Bass
A.Bass#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.McDonald
R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Platt
M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Bedeau
J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Jones
J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Abbott
G.Abbott#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Hinchy
J.Hinchy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Austin
S.Austin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Grant
C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
D.McGoldrick
D.McGoldrick#17 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
A.Jatta
A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Jatta
A.Jatta#16
A.Jatta
A.Jatta#22
A.Jatta
A.Jatta#2
A.Jatta
A.Jatta#36
A.Jatta
A.Jatta#27
A.Jatta
A.Jatta#21
A.Jatta
A.Jatta#25

Bromley

Sơ đồ 3-4-2-1
151732520323022189

Đội hình xuất phát

G.Smith
G.Smith#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Sowunmi
O.Sowunmi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Webster
B.Webster#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
D.Elerewe
D.Elerewe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Imray
D.Imray#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Arthurs
J.Arthurs#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Thompson
B.Thompson#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Odutayo
I.Odutayo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Congreve
C.Congreve#22 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
c.whitely
c.whitely#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
M.Cheek
M.Cheek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Cheek
M.Cheek#12
M.Cheek
M.Cheek#4
M.Cheek
M.Cheek#11
M.Cheek
M.Cheek#16
M.Cheek
M.Cheek#31
M.Cheek
M.Cheek#26
M.Cheek
M.Cheek#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Doncaster RoversDoncaster Rovers
4624121084
2
Port ValePort Vale
4622141080
3
Bradford CityBradford City
4622121278
4
WalsallWalsall
4621141177
5
AFC WimbledonAFC Wimbledon
4620131373
6
Notts CountyNotts County
4620121472
7
ChesterfieldChesterfield
4619131470
8
Salford CitySalford City
4618151369
9
Grimsby TownGrimsby Town
462081868
10
Colchester UnitedColchester United
4616191167
11
BromleyBromley
4617151466
12
Swindon TownSwindon Town
4615171462
13
Crewe AlexandraCrewe Alexandra
4615171462
14
Fleetwood TownFleetwood Town
4615151660
15
Cheltenham TownCheltenham Town
4616121860
16
BarrowBarrow
4615141759
17
GillinghamGillingham
4614161658
18
Harrogate TownHarrogate Town
4614112153
19
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons
4614102252
20
Tranmere RoversTranmere Rovers
4612151951
21
Accrington StanleyAccrington Stanley
4612142050
22
Newport CountyNewport County
4613102349
23
Carlisle UnitedCarlisle United
4610122442
24
MorecambeMorecambe
461063036
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Notts County

Accrington StanleyAccrington Stanley0 - 3Notts CountyNotts County
Match #4161681 · Home #10861 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Notts CountyNotts County2 - 0Swindon TownSwindon Town
Match #4161624 · Home #12504 · Away #10535 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County1 - 2WalsallWalsall
Match #4161571 · Home #12504 · Away #11781 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Cheltenham TownCheltenham Town3 - 5Notts CountyNotts County
Match #4161503 · Home #11527 · Away #12504 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Milton Keynes DonsMilton Keynes Dons0 - 2Notts CountyNotts County
Match #4161472 · Home #10495 · Away #12504 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Notts CountyNotts County3 - 0Bradford CityBradford City
Match #4161428 · Home #12504 · Away #10102 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Salford CitySalford City3 - 0Notts CountyNotts County
Match #4161382 · Home #24781 · Away #12504 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
WalsallWalsall3 - 2Notts CountyNotts County
Match #4161307 · Home #11781 · Away #12504 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United4 - 3Notts CountyNotts County
Match #4238694 · Home #10127 · Away #12504 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Notts CountyNotts County0 - 0Newport CountyNewport County
Match #4161263 · Home #12504 · Away #11429 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bromley

BromleyBromley0 - 1Colchester UnitedColchester United
Match #4161689 · Home #14652 · Away #10536 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 1BromleyBromley
Match #4247973 · Home #10136 · Away #14652 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Crewe AlexandraCrewe Alexandra4 - 1BromleyBromley
Match #4161603 · Home #10178 · Away #14652 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 7, 0, 0]
GillinghamGillingham0 - 3BromleyBromley
Match #4161556 · Home #10225 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
BromleyBromley1 - 1Swindon TownSwindon Town
Match #4161496 · Home #14652 · Away #10535 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
BromleyBromley5 - 2Newport CountyNewport County
Match #4161448 · Home #14652 · Away #11429 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
MorecambeMorecambe0 - 2BromleyBromley
Match #4161421 · Home #11411 · Away #14652 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
BromleyBromley0 - 0Port ValePort Vale
Match #4161354 · Home #14652 · Away #11501 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Accrington StanleyAccrington Stanley1 - 2BromleyBromley
Match #4161310 · Home #10861 · Away #14652 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
BromleyBromley2 - 1GillinghamGillingham
Match #4161281 · Home #14652 · Away #10225 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Notts County
#11#20#30#42#56#60#70
Bromley
#11#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K