F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNS Mura vs FC Koper

NS Mura vs FC Koper

Xem thông tin NS Mura vs FC Koper tại Slovenia 1.Liga, bắt đầu lúc 23:30 ngày 07/11/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovenia 1.LigaSlovenia 1.Liga
23:30 ngày 07/11/2025
NS Mura

NS Mura

3 - 2
FC Koper

FC Koper

Giải đấuSlovenia 1.Liga
Ngày thi đấu07/11/2025
Giờ Việt Nam23:30
Mã trận đấu4356505
Thống kê

Thống kê trận đấu

NS MuraChỉ sốFC Koper
3Chỉ số 23
1Chỉ số 81
4Chỉ số 212
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23111
60Chỉ số 2463
3Chỉ số 35
5Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

NS Mura

Sơ đồ 3-5-2
292262110887448221

Đội hình xuất phát

D.Vizinger
D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.proleta
b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zan petrovic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Kouter
N.Kouter#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Korošec
A.Korošec#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.kasalo
n.kasalo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hofer
R.Hofer#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L. Bobičanec
L. Bobičanec#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ajhmajer
N.Ajhmajer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.dermastija#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

n.dermastija
n.dermastija#81
n.dermastija#25
n.dermastija#23
n.dermastija
n.dermastija#14
n.dermastija#30
n.dermastija
n.dermastija#9
n.dermastija
n.dermastija#97
n.dermastija
n.dermastija#13
n.dermastija#16
n.dermastija
n.dermastija#6

FC Koper

Sơ đồ 4-3-3
3372580994532219316

Đội hình xuất phát

F.Damjanovic
F.Damjanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Iličić
J.Iličić#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.B.J.Balta
I.B.J.Balta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mboyo
J.Mboyo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kamil·Manseri#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Matondo
I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailovic
V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pabai
M.Pabai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Rimac
L.Rimac#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Jurhar
M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Tomek
F.Tomek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Tomek
F.Tomek#69
F.Tomek#25
F.Tomek
F.Tomek#1
F.Tomek
F.Tomek#27
F.Tomek
F.Tomek#21
F.Tomek
F.Tomek#30
F.Tomek
F.Tomek#15
F.Tomek
F.Tomek#23
F.Tomek
F.Tomek#28
F.Tomek#35
F.Tomek
F.Tomek#26
F.Tomek
F.Tomek#3
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của NS Mura

NK DomžaleNK Domžale3 - 3NS MuraNS Mura
Match #4356496 · Home #12207 · Away #13190 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
DravinjaDravinja1 - 2NS MuraNS Mura
Match #4442708 · Home #17123 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0]
NS MuraNS Mura2 - 1NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4356486 · Home #13190 · Away #10359 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij2 - 2NS MuraNS Mura
Match #4356472 · Home #15418 · Away #13190 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
NS MuraNS Mura1 - 1ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum
Match #4356465 · Home #13190 · Away #35945 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
NS MuraNS Mura0 - 2NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4356461 · Home #13190 · Away #11314 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 6, 3, 0, 0]
NS MuraNS Mura0 - 0NK RadomljeNK Radomlje
Match #4356450 · Home #13190 · Away #15421 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
SD CvenSD Cven0 - 7NS MuraNS Mura
Match #4428860 · Home #72565 · Away #13190 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [7, 5, 0, 0, 10, 0, 0]
MariborMaribor1 - 0NS MuraNS Mura
Match #4356438 · Home #10404 · Away #13190 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
NS MuraNS Mura2 - 2ND PrimorjeND Primorje
Match #4356428 · Home #13190 · Away #13191 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Koper

FC KoperFC Koper1 - 0NK Olimpija LjubljanaNK Olimpija Ljubljana
Match #4356497 · Home #10353 · Away #11314 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
NK RadomljeNK Radomlje1 - 1FC KoperFC Koper
Match #4356490 · Home #15421 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 0MariborMaribor
Match #4356480 · Home #10353 · Away #10404 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
ND PrimorjeND Primorje2 - 1FC KoperFC Koper
Match #4356469 · Home #13191 · Away #10353 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum4 - 2FC KoperFC Koper
Match #4356455 · Home #35945 · Away #10353 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0]
NK DomžaleNK Domžale1 - 3FC KoperFC Koper
Match #4356448 · Home #12207 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 1, 1, 6, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Tabor SezanaTabor Sezana0 - 0FC KoperFC Koper
Match #4427485 · Home #17813 · Away #10353 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 9] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 8]
FC KoperFC Koper3 - 3NK Publikum CeljeNK Publikum Celje
Match #4356436 · Home #10353 · Away #10359 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
NK Istra 1961NK Istra 19611 - 1FC KoperFC Koper
Match #4422981 · Home #21759 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 0FC KoperFC Koper
Match #4356424 · Home #15418 · Away #10353 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

NS Mura
#13#22#30#43#53#60#70
FC Koper
#12#21#30#45#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K