F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủNyiregyhaza vs Puskas Akademia FC

Nyiregyhaza vs Puskas Akademia FC

Xem thông tin Nyiregyhaza vs Puskas Akademia FC tại Hungary Cup, bắt đầu lúc 02:00 ngày 26/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Hungary  CupHungary Cup
02:00 ngày 26/02/2025
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

1 - 0
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

Giải đấuHungary Cup
Ngày thi đấu26/02/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4241411
Thống kê

Thống kê trận đấu

NyiregyhazaChỉ sốPuskas Akademia FC
99Chỉ số 23135
4Chỉ số 28
5Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2479
3Chỉ số 210
4Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Nyiregyhaza

6615289514559083454

Đội hình xuất phát

B.Benczenleitner
B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Temesvári
A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Radosevic
O.Radosevic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.C.Fejer
B.C.Fejer#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nagy
D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ž.Medved
Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Kovacs
K.Kovacs#90 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Keita
A.Keita#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Jokić
R.Jokić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Babic
S.Babic#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.alaxal
a.alaxal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

a.alaxal
a.alaxal#16
a.alaxal
a.alaxal#23
a.alaxal
a.alaxal#12
a.alaxal
a.alaxal#24
a.alaxal
a.alaxal#27
a.alaxal
a.alaxal#10
a.alaxal
a.alaxal#44
a.alaxal#30
a.alaxal
a.alaxal#77
a.alaxal
a.alaxal#7
a.alaxal
a.alaxal#33
a.alaxal
a.alaxal#32

Puskas Akademia FC

881491921102366251619

Đội hình xuất phát

Bence vekony#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Golla
W.Golla#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Á.Pécsi
Á.Pécsi#91 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Colley
L.Colley#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Harutyunyan
G.Harutyunyan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Levi
J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Quentin
M.Quentin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Markgraf
A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Nagy
Z.Nagy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
U.Nissilä
U.Nissilä#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Favorov
A.Favorov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Favorov
A.Favorov#17
A.Favorov
A.Favorov#15
A.Favorov
A.Favorov#20
A.Favorov#96
A.Favorov
A.Favorov#24
A.Favorov#72
A.Favorov
A.Favorov#99
A.Favorov
A.Favorov#7
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nyiregyhaza

NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 0Ujpest FCUjpest FC
Match #4144223 · Home #11370 · Away #13334 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK1 - 2NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4144215 · Home #11922 · Away #11370 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 0Kecskemeti TEKecskemeti TE
Match #4144210 · Home #11370 · Away #22192 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC3 - 1NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4144202 · Home #10358 · Away #11370 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 3FK KosiceFK Kosice
Match #4276644 · Home #11370 · Away #47230 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
GKS KatowiceGKS Katowice1 - 3NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4264380 · Home #11346 · Away #11370 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Korona KielceKorona Kielce0 - 0NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4263463 · Home #10486 · Away #11370 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza0 - 1Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144198 · Home #11370 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Videoton FC FehérvárVideoton FC Fehérvár2 - 0NyiregyhazaNyiregyhaza
Match #4144191 · Home #10627 · Away #11370 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza4 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4144187 · Home #11370 · Away #15580 · Status #8 · H [4, 3, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC4 - 2Kecskemeti TEKecskemeti TE
Match #4144225 · Home #21820 · Away #22192 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC1 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4144214 · Home #10358 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC1 - 0Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4144212 · Home #21820 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0]
Videoton FC FehérvárVideoton FC Fehérvár1 - 0Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4144204 · Home #10627 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC0 - 2Seattle SoundersSeattle Sounders
Match #4275204 · Home #21820 · Away #20491 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC3 - 2HammarbyHammarby
Match #4274702 · Home #21820 · Away #10153 · Status #8 · H [3, 1, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 3, 0, 0]
Wolfsberger ACWolfsberger AC1 - 1Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4263734 · Home #10207 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC3 - 1Paksi FCPaksi FC
Match #4144199 · Home #21820 · Away #15580 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC0 - 3Győri ETO FCGyőri ETO FC
Match #4144195 · Home #21820 · Away #21504 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 12, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4144125 · Home #21504 · Away #21820 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Nyiregyhaza
#11#21#30#44#54#60#70
Puskas Akademia FC
#10#20#30#41#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K