F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOdense BK vs Kolding FC

Odense BK vs Kolding FC

Xem thông tin Odense BK vs Kolding FC tại Danish 1st Division, bắt đầu lúc 21:00 ngày 08/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Danish 1st DivisionDanish 1st Division
21:00 ngày 08/03/2025
Odense BK

Odense BK

1 - 1
Kolding FC

Kolding FC

Giải đấuDanish 1st Division
Ngày thi đấu08/03/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4140727
Thống kê

Thống kê trận đấu

Odense BKChỉ sốKolding FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
39Chỉ số 2445
2Chỉ số 33
94Chỉ số 2369
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
7Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

Odense BK

Sơ đồ 4-3-3
162513320718261711

Đội hình xuất phát

V.Myhra
V.Myhra#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Mickelson
N.Mickelson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ivančević
M.Ivančević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.B.Askou#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sørensen
A.Sørensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Owusu
L.Owusu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Trybull
T.Trybull#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.I.Ejdum
M.I.Ejdum#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Hansborg#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
L.Kjerrumgaard
L.Kjerrumgaard#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Jensen
M.Jensen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Jensen
M.Jensen#15
M.Jensen
M.Jensen#29
M.Jensen
M.Jensen#24
M.Jensen
M.Jensen#14
M.Jensen
M.Jensen#1
M.Jensen#42
M.Jensen
M.Jensen#4
M.Jensen#23

Kolding FC

Sơ đồ 3-4-2-1
994237232010241217

Đội hình xuất phát

L.Moser
L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Vestergaard
C.Vestergaard#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
J.Vadstrup
J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Norager
A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S.Jalal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Morberg
N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Olsen
M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Jorgensen
C.Jorgensen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F. Møller#12 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Yateke
S.Yateke#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Yateke
S.Yateke#9
S.Yateke
S.Yateke#8
S.Yateke
S.Yateke#15
S.Yateke
S.Yateke#16
S.Yateke
S.Yateke#11
S.Yateke#19
S.Yateke
S.Yateke#1
S.Yateke
S.Yateke#30
S.Yateke
S.Yateke#18
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
22147149
2
FredericiaFredericia
22131840
3
AC HorsensAC Horsens
22124640
4
Hvidovre IFHvidovre IF
22106636
5
Kolding FCKolding FC
2297634
6
EsbjergEsbjerg
221111034
7
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
2288632
8
HobroHobro
22751026
9
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
22651123
10
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
22641222
11
VendsysselVendsyssel
22551220
12
RoskildeRoskilde
22411713
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Odense BKOdense BK
1044265
2
FredericiaFredericia
1073064
3
AC HorsensAC Horsens
1032551
4
Kolding FCKolding FC
1051450
5
Hvidovre IFHvidovre IF
1023545
6
EsbjergEsbjerg
1021741
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Hillerod FodboldHillerod Fodbold
1062252
2
HobroHobro
1034339
3
Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
1033435
4
Herfolge Boldklub KogeHerfolge Boldklub Koge
1033434
5
VendsysselVendsyssel
1024430
6
RoskildeRoskilde
1034326
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Odense BK

Odense BKOdense BK1 - 1HobroHobro
Match #4140720 · Home #10074 · Away #13862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Hillerod FodboldHillerod Fodbold1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4140714 · Home #29381 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Odense BKOdense BK2 - 1Stjarnan GardabaerStjarnan Gardabaer
Match #4288651 · Home #10074 · Away #16213 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
HalmstadsHalmstads2 - 1Odense BKOdense BK
Match #4284869 · Home #10604 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FredericiaFredericia1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4279653 · Home #10670 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
SilkeborgSilkeborg2 - 2Odense BKOdense BK
Match #4276230 · Home #10089 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 1Odense BKOdense BK
Match #4263800 · Home #10078 · Away #10074 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
SonderjyskeSonderjyske2 - 3Odense BKOdense BK
Match #4259923 · Home #10383 · Away #10074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Odense BKOdense BK3 - 3Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4140708 · Home #10074 · Away #11313 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 3, 0, 0]
VendsysselVendsyssel1 - 1Odense BKOdense BK
Match #4140704 · Home #12943 · Away #10074 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kolding FC

Kolding FCKolding FC3 - 0Boldklubben af 1893Boldklubben af 1893
Match #4140719 · Home #11046 · Away #11313 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
EsbjergEsbjerg0 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4140712 · Home #10073 · Away #11046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Kolding FCKolding FC2 - 0VendsysselVendsyssel
Match #4286664 · Home #11046 · Away #12943 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 0ArgesArges
Match #4279657 · Home #11046 · Away #25204 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kolding FCKolding FC3 - 1Skive IKSkive IK
Match #4275197 · Home #11046 · Away #17542 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Middelfart BoldklubMiddelfart Boldklub0 - 1Kolding FCKolding FC
Match #4264058 · Home #12972 · Away #11046 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC CopenhagenFC Copenhagen1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4250185 · Home #10064 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 3FC CopenhagenFC Copenhagen
Match #4247320 · Home #11046 · Away #10064 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Kolding FCKolding FC1 - 2AC HorsensAC Horsens
Match #4140707 · Home #11046 · Away #11214 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
FredericiaFredericia1 - 0Kolding FCKolding FC
Match #4140699 · Home #10670 · Away #11046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Odense BK
#11#20#30#42#56#60#70
Kolding FC
#11#20#30#43#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K