F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOFK Malzenice vs Dukla Banska Bystrica

OFK Malzenice vs Dukla Banska Bystrica

Xem thông tin OFK Malzenice vs Dukla Banska Bystrica tại Slovak 2.Liga, bắt đầu lúc 15:30 ngày 31/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Slovak 2.LigaSlovak 2.Liga
15:30 ngày 31/08/2025
OFK Malzenice

OFK Malzenice

0 - 3
Dukla Banska Bystrica

Dukla Banska Bystrica

Giải đấuSlovak 2.Liga
Ngày thi đấu31/08/2025
Giờ Việt Nam15:30
Mã trận đấu4361162
Thống kê

Thống kê trận đấu

OFK MalzeniceChỉ sốDukla Banska Bystrica
0Chỉ số 81
116Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 31
3Chỉ số 218
66Chỉ số 2468
5Chỉ số 26
Lineup

Đội hình trận đấu

OFK Malzenice

15761719132710928

Đội hình xuất phát

A.Mikolas
A.Mikolas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.turansky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.trello
F.trello#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Sarmir#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nicolas kurej#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ja.krajcovic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Kotlar
T.Kotlar#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Horvat
A.Horvat#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.druga#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.bukovsky#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.alabi adewale#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

t.alabi adewale#99
t.alabi adewale#31
t.alabi adewale
t.alabi adewale#14
t.alabi adewale#30
t.alabi adewale#20
t.alabi adewale
t.alabi adewale#2
t.alabi adewale#3

Dukla Banska Bystrica

285212987139384115

Đội hình xuất phát

m.yakubu
m.yakubu#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taiyo ushiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Migala
L.Migala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Acosta
E.Acosta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Alves
D.Alves#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Považanec
J.Považanec#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.sikula
n.sikula#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Slebodnik
T.Slebodnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simon vlna
simon vlna#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Willweber
L.Willweber#41 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Š.Gerec
Š.Gerec#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Š.Gerec#12
Š.Gerec
Š.Gerec#23
Š.Gerec
Š.Gerec#20
Š.Gerec
Š.Gerec#36
Š.Gerec
Š.Gerec#6
Š.Gerec#27
Š.Gerec#25
Š.Gerec
Š.Gerec#10
Š.Gerec
Š.Gerec#16
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OFK Malzenice

KrskanyKrskany1 - 1OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4390647 · Home #85094 · Away #57438 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Inter BratislavaInter Bratislava2 - 1OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4361152 · Home #10962 · Away #57438 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice2 - 1Banik Lehota Pod VtacnikomBanik Lehota Pod Vtacnikom
Match #4361146 · Home #57438 · Away #47424 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Artmedia PetrzalkaFC Artmedia Petrzalka3 - 1OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4361139 · Home #10262 · Away #57438 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice3 - 1MSK PuchovMSK Puchov
Match #4361130 · Home #57438 · Away #47464 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 11, 0, 0]
FK PohronieFK Pohronie0 - 0OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4361117 · Home #21094 · Away #57438 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Hodonin SardiceHodonin Sardice0 - 1OFK MalzeniceOFK Malzenice
Match #4380222 · Home #32179 · Away #57438 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice0 - 0Ipswich U21Ipswich U21
Match #4378466 · Home #57438 · Away #31345 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice4 - 3Inter BratislavaInter Bratislava
Match #4371705 · Home #57438 · Away #10962 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
OFK MalzeniceOFK Malzenice2 - 1Tatran PresovTatran Presov
Match #4180751 · Home #57438 · Away #19225 · Status #8 · H [2, 1, 1, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Dukla Banska Bystrica

SK Pramen KovacovaSK Pramen Kovacova0 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4412359 · Home #47158 · Away #10363 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica1 - 0Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B
Match #4361149 · Home #10363 · Away #17203 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Povazska BystricaPovazska Bystrica0 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361143 · Home #17882 · Away #10363 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica4 - 3Tatran LMTatran LM
Match #4361133 · Home #10363 · Away #29105 · Status #8 · H [4, 3, 0, 3, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC ViOn Zlate Moravce-Vrable2 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361125 · Home #17663 · Away #10363 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Slavia TU KosiceSlavia TU Kosice0 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4361124 · Home #41721 · Away #10363 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 6, 7, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica5 - 0MFK Lokomotiva ZvolenMFK Lokomotiva Zvolen
Match #4380315 · Home #10363 · Away #21095 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Baník OstravaFC Baník Ostrava2 - 2Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4373554 · Home #10401 · Away #10363 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica1 - 5Tatran PresovTatran Presov
Match #4361022 · Home #10363 · Away #19225 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [5, 3, 0, 0, 0, 0, 0]
Slovan BratislavaSlovan Bratislava4 - 1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica
Match #4357437 · Home #11407 · Away #10363 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

OFK Malzenice
#10#20#30#42#55#60#70
Dukla Banska Bystrica
#13#22#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K