F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOFK Petrovac vs FK Zalgiris Vilnius

OFK Petrovac vs FK Zalgiris Vilnius

Xem thông tin OFK Petrovac vs FK Zalgiris Vilnius tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:45 ngày 10/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:45 ngày 10/07/2026
OFK Petrovac

OFK Petrovac

1 - 3
FK Zalgiris Vilnius

FK Zalgiris Vilnius

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu10/07/2026
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4556574
Thống kê

Thống kê trận đấu

OFK PetrovacChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
4Chỉ số 2212
0Chỉ số 80
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
38Chỉ số 2447
1Chỉ số 31
83Chỉ số 2392
3Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

OFK Petrovac

Sơ đồ 4-2-3-1
25295442310183017711

Đội hình xuất phát

M.Kordić
M.Kordić#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
d.pesukic
d.pesukic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Kapisoda
A.Kapisoda#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
M.Merdovic
M.Merdovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Gjelaj
R.Gjelaj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
nemanja carevic
nemanja carevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Fićović
S.Fićović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
N.Janjic
N.Janjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
s.arambasic
s.arambasic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Trimror·Selimi
Trimror·Selimi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Vukčević
I.Vukčević#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Vukčević
I.Vukčević#33
I.Vukčević#27
I.Vukčević#14
I.Vukčević
I.Vukčević#8
I.Vukčević#9
I.Vukčević
I.Vukčević#99
I.Vukčević
I.Vukčević#4
I.Vukčević
I.Vukčević#22
I.Vukčević
I.Vukčević#1
I.Vukčević#2
I.Vukčević
I.Vukčević#20

FK Zalgiris Vilnius

Sơ đồ 4-2-3-1
12184152167710197011

Đội hình xuất phát

V.Sarkauskas
V.Sarkauskas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Šešplaukis
D.Šešplaukis#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Lupano
D.Lupano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Bosančić
P.Bosančić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Franke
D.Franke#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Capan
M.Capan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Y.Kendysh
Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
P.Golubickas
P.Golubickas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
S.Bilenkyi
S.Bilenkyi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.S.Teixeira
B.S.Teixeira#70 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Petkovic
N.Petkovic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

N.Petkovic
N.Petkovic#14
N.Petkovic
N.Petkovic#1
N.Petkovic
N.Petkovic#5
N.Petkovic
N.Petkovic#29
N.Petkovic
N.Petkovic#8
N.Petkovic#95
N.Petkovic
N.Petkovic#9
N.Petkovic
N.Petkovic#20
N.Petkovic
N.Petkovic#23
N.Petkovic
N.Petkovic#7
N.Petkovic
N.Petkovic#22
N.Petkovic
N.Petkovic#27
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OFK Petrovac

MornarMornar0 - 0OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4565870 · Home #25544 · Away #19089 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani2 - 1OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4565859 · Home #15824 · Away #19089 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Macva SabacMacva Sabac0 - 0OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4562374 · Home #27383 · Away #19089 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Mladost LucaniMladost Lucani1 - 0OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4561570 · Home #25431 · Away #19089 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
OFK PetrovacOFK Petrovac1 - 1FK Buducnost PodgoricaFK Buducnost Podgorica
Match #4500962 · Home #19089 · Away #11240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
MornarMornar1 - 1OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4500958 · Home #25544 · Away #19089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
OFK PetrovacOFK Petrovac1 - 0Jedinstvo Bijelo PoljeJedinstvo Bijelo Polje
Match #4500952 · Home #19089 · Away #10502 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
FK Mladost DGFK Mladost DG1 - 0OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4500947 · Home #53344 · Away #19089 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
OFK PetrovacOFK Petrovac1 - 1Decic TuziDecic Tuzi
Match #4500943 · Home #19089 · Away #22200 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Arsenal TivatArsenal Tivat3 - 1OFK PetrovacOFK Petrovac
Match #4500934 · Home #29781 · Away #19089 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius

SiauliaiSiauliai0 - 3FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4550325 · Home #17604 · Away #11886 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Dziugas TelsiaiDziugas Telsiai0 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4550317 · Home #24217 · Away #11886 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Banga GargzdaiBanga Gargzdai3 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501474 · Home #24215 · Away #11886 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 0FK PanevezysFK Panevezys
Match #4550292 · Home #11886 · Away #22042 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 2FK RiteriaiFK Riteriai
Match #4501467 · Home #11886 · Away #27298 · Status #8 · H [3, 3, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Kauno ZalgirisKauno Zalgiris0 - 1FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501465 · Home #24686 · Away #11886 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius1 - 3HegelmannHegelmann
Match #4501457 · Home #11886 · Away #30188 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
TransinvestTransinvest1 - 0FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501455 · Home #70037 · Away #11886 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
SuduvaSuduva1 - 1FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius
Match #4501448 · Home #14569 · Away #11886 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
FK Zalgiris VilniusFK Zalgiris Vilnius3 - 1SiauliaiSiauliai
Match #4501444 · Home #11886 · Away #17604 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

OFK Petrovac
#11#21#30#41#53#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#13#21#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K