F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOGC Nice vs FK Bodo/Glimt

OGC Nice vs FK Bodo/Glimt

Xem thông tin OGC Nice vs FK Bodo/Glimt tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 31/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 31/01/2025
OGC Nice

OGC Nice

1 - 1
FK Bodo/Glimt

FK Bodo/Glimt

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu31/01/2025
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4205924
Thống kê

Thống kê trận đấu

OGC NiceChỉ sốFK Bodo/Glimt
5Chỉ số 28
42Chỉ số 2441
13Chỉ số 2211
0Chỉ số 40
3Chỉ số 217
0Chỉ số 80
4Chỉ số 30
45Chỉ số 2555
98Chỉ số 2396
Lineup

Đội hình trận đấu

OGC Nice

Sơ đồ 3-4-2-1
31564423336102193415

Đội hình xuất phát

M.Dupé
M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Abdelmoneim
M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Bombito
M.Bombito#64 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Nandjou
Y.Nandjou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
A.Mendy
A.Mendy#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Camara
I.Camara#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Diop
S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
A.Abdi
A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.Bouanani
B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
F.Bousnina
F.Bousnina#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Y.Moukoko
Y.Moukoko#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko
Y.Moukoko#1
Y.Moukoko
Y.Moukoko#26
Y.Moukoko
Y.Moukoko#43
Y.Moukoko
Y.Moukoko#39
Y.Moukoko
Y.Moukoko#55
Y.Moukoko
Y.Moukoko#48
Y.Moukoko
Y.Moukoko#24
Y.Moukoko
Y.Moukoko#4
Y.Moukoko
Y.Moukoko#92
Y.Moukoko
Y.Moukoko#25
Y.Moukoko
Y.Moukoko#6
Y.Moukoko
Y.Moukoko#77

FK Bodo/Glimt

Sơ đồ 4-3-3
122026152671425923

Đội hình xuất phát

N.Haykin
N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Sjovold
F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Nielsen
V.Nielsen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Gundersen
J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Bjorkan
F.Bjorkan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
H.Evjen
H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Berg
P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
U.Saltnes
U.Saltnes#14 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
I.D.Määttä
I.D.Määttä#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
K.Hogh
K.Hogh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Hauge
J.Hauge#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Hauge
J.Hauge#8
J.Hauge
J.Hauge#19
J.Hauge
J.Hauge#44
J.Hauge
J.Hauge#21
J.Hauge
J.Hauge#94
J.Hauge
J.Hauge#1
J.Hauge
J.Hauge#27
J.Hauge
J.Hauge#99
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Phong độ gần đây của OGC Nice

OGC NiceOGC Nice2 - 0MarseilleMarseille
Match #4143924 · Home #10529 · Away #10974 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 12, 0, 0]
ElfsborgElfsborg1 - 0OGC NiceOGC Nice
Match #4205865 · Home #10123 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4143900 · Home #11207 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
BastiaBastia0 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4259116 · Home #10088 · Away #10529 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Stade DE ReimsStade DE Reims2 - 4OGC NiceOGC Nice
Match #4143890 · Home #19879 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice3 - 2Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4143872 · Home #10529 · Away #11078 · Status #8 · H [3, 3, 1, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
USC CortenaisUSC Cortenais1 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4252141 · Home #74899 · Away #10529 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 3] · A [1, 0, 1, 2, 12, 0, 5]
Montpellier Hérault SCMontpellier Hérault SC2 - 2OGC NiceOGC Nice
Match #4143851 · Home #10914 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise2 - 1OGC NiceOGC Nice
Match #4205961 · Home #15323 · Away #10529 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
OGC NiceOGC Nice2 - 1Havre Athletic ClubHavre Athletic Club
Match #4143837 · Home #10529 · Away #10463 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt

FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt3 - 1Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
Match #4205848 · Home #10236 · Away #10400 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha3 - 0FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4262329 · Home #10875 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf3 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4259915 · Home #10727 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 1Besiktas JKBesiktas JK
Match #4205846 · Home #10236 · Away #10277 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt5 - 2LillestromLillestrom
Match #4072131 · Home #10236 · Away #11577 · Status #8 · H [5, 2, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Manchester UnitedManchester United3 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4205916 · Home #10135 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Odd GrenlandOdd Grenland0 - 2FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4072127 · Home #10491 · Away #10236 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt2 - 2FredrikstadFredrikstad
Match #4072115 · Home #10236 · Away #10187 · Status #8 · H [2, 0, 1, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt1 - 2QarabagQarabag
Match #4205849 · Home #10236 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
MoldeMolde3 - 3FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
Match #4072110 · Home #10695 · Away #10236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

OGC Nice
#11#20#30#44#55#60#70
FK Bodo/Glimt
#11#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K