F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOman vs Qatar

Oman vs Qatar

Xem thông tin Oman vs Qatar tại FIFA World Cup qualification (AFC), bắt đầu lúc 22:00 ngày 08/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (AFC)FIFA World Cup qualification (AFC)
22:00 ngày 08/10/2025
Oman

Oman

0 - 0
Qatar

Qatar

Giải đấuFIFA World Cup qualification (AFC)
Ngày thi đấu08/10/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4380451
Thống kê

Thống kê trận đấu

OmanChỉ sốQatar
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2497
2Chỉ số 25
2Chỉ số 227
41Chỉ số 2559
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23153
1Chỉ số 212
Lineup

Đội hình trận đấu

Oman

Sơ đồ 4-1-4-1
13131617210124217

Đội hình xuất phát

I.S.A.Mukhaini
I.S.A.Mukhaini#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thani Gharib Thani Khamis Al Rushaidi
Thani Gharib Thani Khamis Al Rushaidi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Amjad·Al Harthi
Amjad·Al Harthi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Al-Braiki
K.Al-Braiki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.A.Busaidi
A.A.Busaidi#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
G.Habashi
G.Habashi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Al-Yahmadi
J.Al-Yahmadi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A.Fawaz
A.Fawaz#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
A.SaidAl-Alawi
A.SaidAl-Alawi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Abdul Rahman Al Mushaifri
Abdul Rahman Al Mushaifri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.AlSabhi
I.AlSabhi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.AlSabhi
I.AlSabhi#8
I.AlSabhi
I.AlSabhi#14
I.AlSabhi
I.AlSabhi#20
I.AlSabhi
I.AlSabhi#5
I.AlSabhi
I.AlSabhi#18
I.AlSabhi
I.AlSabhi#15
I.AlSabhi
I.AlSabhi#19
I.AlSabhi
I.AlSabhi#23
I.AlSabhi
I.AlSabhi#11
I.AlSabhi
I.AlSabhi#22
I.AlSabhi#6
I.AlSabhi
I.AlSabhi#9

Qatar

Sơ đồ 4-2-2-2
21132161823121581711

Đội hình xuất phát

M.Abunada
M.Abunada#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Al-Oui
A.Al-Oui#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Miguel
P.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
B.Khoukhi
B.Khoukhi#16 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
S.Al-Brake
S.Al-Brake#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Madibo
A.Madibo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
K.Boudiaf
K.Boudiaf#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
A.Al-Ganehi
A.Al-Ganehi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
Edmilson
Edmilson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
M.Manai
M.Manai#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Afif
A.Afif#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Afif
A.Afif#6
A.Afif
A.Afif#5
A.Afif
A.Afif#9
A.Afif
A.Afif#3
A.Afif
A.Afif#20
A.Afif
A.Afif#7
A.Afif
A.Afif#4
A.Afif
A.Afif#1
A.Afif
A.Afif#22
A.Afif
A.Afif#10
A.Afif
A.Afif#14
A.Afif
A.Afif#19
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
QatarQatar
651016
2
KuwaitKuwait
62137
3
IndiaIndia
61235
4
AfghanistanAfghanistan
61235

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
660018
2
Korea DPRKorea DPR
63039
3
SyriaSyria
62137
4
MyanmarMyanmar
60151

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
651016
2
ChinaChina
62228
3
ThailandThailand
62228
4
SingaporeSingapore
60151

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OmanOman
641113
2
KyrgyzstanKyrgyzstan
632111
3
MalaysiaMalaysia
631210
4
Chinese TaipeiChinese Taipei
60060

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
642014
2
UzbekistanUzbekistan
642014
3
TurkmenistanTurkmenistan
60242
4
Hong KongHong Kong
60242

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IraqIraq
660018
2
IndonesiaIndonesia
631210
3
VietnamVietnam
62046
4
PhilippinesPhilippines
60151

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JordanJordan
641113
2
Saudi ArabiaSaudi Arabia
641113
3
TajikistanTajikistan
62228
4
PakistanPakistan
60060

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
651016
2
BahrainBahrain
632111
3
YemenYemen
61235
4
NepalNepal
60151

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AustraliaAustralia
660018
2
PalestinePalestine
62228
3
LebanonLebanon
61326
4
BangladeshBangladesh
60151

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
IR IranIR Iran
862020
2
UzbekistanUzbekistan
852117
3
United Arab EmiratesUnited Arab Emirates
841313
4
QatarQatar
831410
5
KyrgyzstanKyrgyzstan
82066
6
Korea DPRKorea DPR
80262

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South KoreaSouth Korea
844016
2
JordanJordan
834113
3
IraqIraq
833212
4
OmanOman
831410
5
PalestinePalestine
81346
6
KuwaitKuwait
80535

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
JapanJapan
862020
2
AustraliaAustralia
834113
3
Saudi ArabiaSaudi Arabia
824210
4
IndonesiaIndonesia
82339
5
BahrainBahrain
81346
6
ChinaChina
82066
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oman

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qatar

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oman
#10#20#30#42#52#60#70
Qatar
#10#20#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K