F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrange County SC vs Lexington

Orange County SC vs Lexington

Xem thông tin Orange County SC vs Lexington tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:30 ngày 16/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:30 ngày 16/03/2025
Orange County SC

Orange County SC

2 - 2
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu16/03/2025
Giờ Việt Nam09:30
Mã trận đấu4268425
Thống kê

Thống kê trận đấu

Orange County SCChỉ sốLexington
5Chỉ số 29
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
56Chỉ số 2465
112Chỉ số 23106
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Orange County SC

1414523213331569

Đội hình xuất phát

C.Hegardt
C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.shutler
c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Benalcazar
N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Brewitt
T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Doghman
R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
grayson doody#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Miles
A. Miles#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R。Molina
R。Molina#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Scott
K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Zubak
E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

E.Zubak
E.Zubak#44
E.Zubak
E.Zubak#8
E.Zubak#31
E.Zubak#30
E.Zubak
E.Zubak#24
E.Zubak#35

Lexington

80247286113528141

Đội hình xuất phát

D.Williams
D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.sargeant
k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Rodrigues
B.Rodrigues#72 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.hafferty
j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Epps
M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Djeffal
S.Djeffal#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jack beer#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Barbir
D.Barbir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ketterer
L.Ketterer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

L.Ketterer
L.Ketterer#13
L.Ketterer#16
L.Ketterer
L.Ketterer#37
L.Ketterer
L.Ketterer#22
L.Ketterer
L.Ketterer#4
L.Ketterer
L.Ketterer#31
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orange County SC

Orange County SCOrange County SC4 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268399 · Home #26240 · Away #54008 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4239053 · Home #25863 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 2, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 1, 0]
Memphis 901Memphis 9010 - 0Orange County SCOrange County SC
Match #4236301 · Home #50564 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 10, 1, 0]
Orange County SCOrange County SC3 - 2Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4055128 · Home #26240 · Away #50565 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4055118 · Home #26240 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC0 - 2Orange County SCOrange County SC
Match #4055110 · Home #50075 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055098 · Home #26240 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4055089 · Home #44995 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC2 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055073 · Home #26240 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC0 - 0Orange County SCOrange County SC
Match #4055068 · Home #69376 · Away #26240 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington2 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4268393 · Home #74394 · Away #50565 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1LexingtonLexington
Match #4284702 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Nashville SCNashville SC3 - 0LexingtonLexington
Match #4281982 · Home #26480 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Chattanooga Red WolvesChattanooga Red Wolves0 - 3LexingtonLexington
Match #4232944 · Home #50839 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [3, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 2Charlotte IndependenceCharlotte Independence
Match #4230260 · Home #74394 · Away #27675 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
OmahaOmaha2 - 1LexingtonLexington
Match #4223614 · Home #38711 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Greenville TriumphGreenville Triumph2 - 1LexingtonLexington
Match #4221315 · Home #46141 · Away #74394 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Richmond KickersRichmond Kickers3 - 0LexingtonLexington
Match #4214558 · Home #20289 · Away #74394 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
LexingtonLexington7 - 1Central Valley FuegoCentral Valley Fuego
Match #4214755 · Home #74394 · Away #69753 · Status #8 · H [7, 4, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 1Knoxville troopsKnoxville troops
Match #4211490 · Home #74394 · Away #34843 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Orange County SC
#12#21#30#40#55#60#70
Lexington
#12#21#30#43#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K