F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrbit College vs Polokwane City FC

Orbit College vs Polokwane City FC

Xem thông tin Orbit College vs Polokwane City FC tại South Africa Premier Soccer League, bắt đầu lúc 00:30 ngày 25/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

South Africa Premier Soccer LeagueSouth Africa Premier Soccer League
00:30 ngày 25/09/2025
Orbit College

Orbit College

1 - 0
Polokwane City FC

Polokwane City FC

Giải đấuSouth Africa Premier Soccer League
Ngày thi đấu25/09/2025
Giờ Việt Nam00:30
Mã trận đấu4398181
Thống kê

Thống kê trận đấu

Orbit CollegeChỉ sốPolokwane City FC
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
0Chỉ số 30
0Chỉ số 240
1Chỉ số 213
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 225
0Chỉ số 230
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Orbit College

Sơ đồ 4-4-2
12142329111215251014

Đội hình xuất phát

S.Nkomo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K·Mkhabela
K·Mkhabela#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Mokgosi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Nhlapo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.Jingana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T. Moleleki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
A. Batsi#12 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
G.Thibedi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Mabele#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Saleng
M.Saleng#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Mbulelo·Wagaba#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mbulelo·Wagaba#6
Mbulelo·Wagaba#7
Mbulelo·Wagaba#40
Mbulelo·Wagaba#20
Mbulelo·Wagaba#27
Mbulelo·Wagaba#19
Mbulelo·Wagaba#9
Mbulelo·Wagaba
Mbulelo·Wagaba#16
Mbulelo·Wagaba#30

Polokwane City FC

Sơ đồ 4-2-3-1
502534314212081729

Đội hình xuất phát

B.Bwire
B.Bwire#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Matuludi
T.Matuludi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Mvundlela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.P.Nkaki#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Nkwe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.R.Maphangule
N.R.Maphangule#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Kambala
M.Kambala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Raymond Daniels#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Letshedi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
b.dlamini
b.dlamini#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Tshabalala#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Tshabalala
S.Tshabalala#7
S.Tshabalala#4
S.Tshabalala#31
S.Tshabalala#12
S.Tshabalala
S.Tshabalala#10
S.Tshabalala#42
S.Tshabalala#30
S.Tshabalala#6
S.Tshabalala#47
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orbit College

Orbit CollegeOrbit College1 - 1Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC
Match #4398171 · Home #44952 · Away #42182 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Chippa UnitedChippa United2 - 1Orbit CollegeOrbit College
Match #4398159 · Home #26955 · Away #44952 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Orbit CollegeOrbit College1 - 3TS GalaxyTS Galaxy
Match #4398155 · Home #44952 · Away #47807 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [3, 1, 1, 2, 2, 0, 0]
Orlando PiratesOrlando Pirates1 - 0Orbit CollegeOrbit College
Match #4398146 · Home #18322 · Away #44952 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Orbit CollegeOrbit College0 - 3Sekhukhune UnitedSekhukhune United
Match #4398135 · Home #44952 · Away #59180 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Orbit CollegeOrbit College1 - 0SiweleleSiwelele
Match #4398127 · Home #44952 · Away #89464 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
AmaZuluAmaZulu1 - 0Orbit CollegeOrbit College
Match #4398115 · Home #19880 · Away #44952 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Orbit CollegeOrbit College1 - 0Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4339299 · Home #44952 · Away #25480 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Casric StarsCasric Stars0 - 1Orbit CollegeOrbit College
Match #4343626 · Home #72286 · Away #44952 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Cape Town City FCCape Town City FC0 - 0Orbit CollegeOrbit College
Match #4339302 · Home #25480 · Away #44952 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polokwane City FC

Polokwane City FCPolokwane City FC2 - 1Chippa UnitedChippa United
Match #4398173 · Home #20928 · Away #26955 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Polokwane City FCPolokwane City FC2 - 1Lamontville Golden ArrowsLamontville Golden Arrows
Match #4398161 · Home #20928 · Away #16784 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
Marumo Gallants FCMarumo Gallants FC1 - 1Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4398156 · Home #42182 · Away #20928 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Polokwane City FCPolokwane City FC0 - 0Durban City FCDurban City FC
Match #4398145 · Home #20928 · Away #17638 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
SiweleleSiwelele0 - 1Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4398134 · Home #89464 · Away #20928 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs1 - 0Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4398133 · Home #19482 · Away #20928 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Polokwane City FCPolokwane City FC0 - 0MagesiMagesi
Match #4398114 · Home #20928 · Away #31795 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Orlando PiratesOrlando Pirates2 - 0Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4393663 · Home #18322 · Away #20928 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Kaizer ChiefsKaizer Chiefs0 - 0Polokwane City FCPolokwane City FC
Match #4209034 · Home #19482 · Away #20928 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Polokwane City FCPolokwane City FC0 - 2Cape Town City FCCape Town City FC
Match #4209025 · Home #20928 · Away #25480 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Orbit College
#11#20#30#40#56#60#70
Polokwane City FC
#10#20#30#40#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K