F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOrgryte vs Orebro SK

Orgryte vs Orebro SK

Xem thông tin Orgryte vs Orebro SK tại Sweden Superettan, bắt đầu lúc 20:00 ngày 19/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Sweden SuperettanSweden Superettan
20:00 ngày 19/04/2025
Orgryte

Orgryte

3 - 0
Orebro SK

Orebro SK

Giải đấuSweden Superettan
Ngày thi đấu19/04/2025
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4266664
Thống kê

Thống kê trận đấu

OrgryteChỉ sốOrebro SK
41Chỉ số 2559
8Chỉ số 2218
35Chỉ số 2457
1Chỉ số 30
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
60Chỉ số 2366
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Orgryte

Sơ đồ 3-4-3
305631524819111422

Đội hình xuất phát

Alex·Rahm
Alex·Rahm#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Styffe
C.Styffe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Dyrestam
M.Dyrestam#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
J.Azulay
J.Azulay#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
I.Dahlqvist
I.Dahlqvist#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Svensson
W.Svensson#24 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Mujanić
A.Mujanić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Andreasson
A.Andreasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Christoffersson
N.Christoffersson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Paulson
D.Paulson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
T.Sana
T.Sana#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Sana
T.Sana#21
T.Sana
T.Sana#17
T.Sana
T.Sana#44
T.Sana
T.Sana#16
T.Sana
T.Sana#31
T.Sana#28
T.Sana#9

Orebro SK

Sơ đồ 4-4-2
30316411211462179

Đội hình xuất phát

B.Runheim
B.Runheim#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
o.kack#3 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.Söderström
H.Söderström#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E·McCue
E·McCue#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Kroon
S.Kroon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Alperud#21 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Shagaxle
H.Shagaxle#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Bajrovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.H.Ghasem
A.H.Ghasem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Holmberg
K.Holmberg#17 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
A.Yakoub
A.Yakoub#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Yakoub#20
A.Yakoub#10
A.Yakoub
A.Yakoub#7
A.Yakoub
A.Yakoub#19
A.Yakoub#18
A.Yakoub
A.Yakoub#1
A.Yakoub
A.Yakoub#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
OrgryteOrgryte
22136345
2
KalmarKalmar
22129145
3
Vasteras SK FKVasteras SK FK
22125541
4
IK OddevoldIK Oddevold
22125541
5
Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC
22106636
6
Landskrona BoISLandskrona BoIS
2296733
7
FalkenbergFalkenberg
2288632
8
GIF SundsvallGIF Sundsvall
2295832
9
IK BrageIK Brage
2288632
10
Sandvikens IFSandvikens IF
22931030
11
HelsingborgsHelsingborgs
2277828
12
Ostersunds FKOstersunds FK
2258923
13
Utsiktens BKUtsiktens BK
2249921
14
Trelleborgs FFTrelleborgs FF
22451317
15
Orebro SKOrebro SK
22181311
16
Umea FCUmea FC
2216159
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orgryte

OrgryteOrgryte0 - 0GIF SundsvallGIF Sundsvall
Match #4266657 · Home #11858 · Away #10119 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Vasteras SK FKVasteras SK FK1 - 1OrgryteOrgryte
Match #4266652 · Home #10852 · Away #11858 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
OrgryteOrgryte2 - 1Utsiktens BKUtsiktens BK
Match #4266641 · Home #11858 · Away #18549 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Jonkopings Sodra IFJonkopings Sodra IF0 - 0OrgryteOrgryte
Match #4307825 · Home #14272 · Away #11858 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 0, 0, 0]
OrgryteOrgryte0 - 2StabaekStabaek
Match #4303689 · Home #11858 · Away #10237 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
OrgryteOrgryte3 - 1IK BrageIK Brage
Match #4253227 · Home #11858 · Away #11576 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
BrommapojkarnaBrommapojkarna3 - 0OrgryteOrgryte
Match #4253226 · Home #11575 · Away #11858 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
ElfsborgElfsborg3 - 1OrgryteOrgryte
Match #4253223 · Home #10123 · Away #11858 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
HelsingborgsHelsingborgs3 - 0OrgryteOrgryte
Match #4284642 · Home #10152 · Away #11858 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
OrgryteOrgryte1 - 4Osters IFOsters IF
Match #4281998 · Home #11858 · Away #16416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [4, 4, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Orebro SK

Orebro SKOrebro SK0 - 2HelsingborgsHelsingborgs
Match #4266656 · Home #10154 · Away #10152 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC2 - 1Orebro SKOrebro SK
Match #4266651 · Home #14987 · Away #10154 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK0 - 2Vasteras SK FKVasteras SK FK
Match #4266640 · Home #10154 · Away #10852 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK1 - 3BrommapojkarnaBrommapojkarna
Match #4306856 · Home #10154 · Away #11575 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK2 - 2IF Karlstad FotbollIF Karlstad Fotboll
Match #4303648 · Home #10154 · Away #28749 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK3 - 1Ostersunds FKOstersunds FK
Match #4298809 · Home #10154 · Away #11467 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK1 - 2Karlbergs BKKarlbergs BK
Match #4253221 · Home #10154 · Away #19501 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
IFK Norrkoping FKIFK Norrkoping FK4 - 2Orebro SKOrebro SK
Match #4253220 · Home #10595 · Away #10154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
GAISGAIS4 - 1Orebro SKOrebro SK
Match #4253218 · Home #11574 · Away #10154 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Orebro SKOrebro SK3 - 0Jonkopings Sodra IFJonkopings Sodra IF
Match #4284834 · Home #10154 · Away #14272 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Orgryte
#13#22#30#41#56#60#70
Orebro SK
#10#20#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K