F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủOxford City vs Forest Green Rovers

Oxford City vs Forest Green Rovers

Xem thông tin Oxford City vs Forest Green Rovers tại English FA Trophy, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English FA TrophyEnglish FA Trophy
22:00 ngày 01/02/2025
Oxford City

Oxford City

1 - 0
Forest Green Rovers

Forest Green Rovers

Giải đấuEnglish FA Trophy
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4279681
Thống kê

Thống kê trận đấu

Oxford CityChỉ sốForest Green Rovers
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
38Chỉ số 2453
3Chỉ số 229
3Chỉ số 34
32Chỉ số 2568
0Chỉ số 40
81Chỉ số 23104
Lineup

Đội hình trận đấu

Oxford City

00000000000

Đội hình xuất phát

J.Ashby#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aaron Drewe
Aaron Drewe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Scott#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Potter#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Parker
J.Parker#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.McKenzie-Lyle
K.McKenzie-Lyle#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Jones
J.Jones#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Chibuike Udogu Ezennolim
Chibuike Udogu Ezennolim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Coyle#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·Burley
A·Burley#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Andrews#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Andrews#0
C.Andrews#0
C.Andrews#0
C.Andrews
C.Andrews#0
C.Andrews#0
C.Andrews#0

Forest Green Rovers

00000000000

Đội hình xuất phát

B.Tozer
B.Tozer#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Osadebe
E.Osadebe#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.McCormick
L.McCormick#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.McCann
C.McCann#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.May
A.May#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ward
J.Ward#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Knowles
T.Knowles#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Inniss
R.Inniss#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Garrick
J.Garrick#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Robson
J.Robson#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Doidge
C.Doidge#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

C.Doidge
C.Doidge#0
C.Doidge
C.Doidge#0
C.Doidge
C.Doidge#0
C.Doidge
C.Doidge#0
C.Doidge
C.Doidge#0
C.Doidge#0
C.Doidge
C.Doidge#0
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Oxford City

Oxford CityOxford City0 - 5Curzon Ashton FCCurzon Ashton FC
Match #4167330 · Home #14755 · Away #20740 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Oxford CityOxford City1 - 1Kidderminster HarriersKidderminster Harriers
Match #4167307 · Home #14755 · Away #11526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Chorley FCChorley FC0 - 0Oxford CityOxford City
Match #4167350 · Home #24378 · Away #14755 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Biggleswade TownBiggleswade Town0 - 3Oxford CityOxford City
Match #4252012 · Home #24928 · Away #14755 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Oxford CityOxford City0 - 2Brackley TownBrackley Town
Match #4167218 · Home #14755 · Away #15603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Rushall OlympicRushall Olympic1 - 2Oxford CityOxford City
Match #4167198 · Home #17113 · Away #14755 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Oxford CityOxford City3 - 0Spennymoor TownSpennymoor Town
Match #4167170 · Home #14755 · Away #19298 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
DarlingtonDarlington1 - 1Oxford CityOxford City
Match #4167138 · Home #11862 · Away #14755 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Oxford CityOxford City2 - 1HadleyHadley
Match #4243671 · Home #14755 · Away #37831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Oxford CityOxford City4 - 1Farsley CelticFarsley Celtic
Match #4167117 · Home #14755 · Away #13493 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Forest Green Rovers

AltrinchamAltrincham1 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4165015 · Home #12949 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers4 - 2Blackburn Rovers U21Blackburn Rovers U21
Match #4231678 · Home #10734 · Away #32278 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 0RochdaleRochdale
Match #4164993 · Home #10734 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 0BarnetBarnet
Match #4164975 · Home #10734 · Away #11112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 1Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
Match #4164784 · Home #10734 · Away #10859 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 0Chorley FCChorley FC
Match #4250599 · Home #10734 · Away #24378 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 1Yeovil TownYeovil Town
Match #4164906 · Home #10734 · Away #11841 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
TamworthTamworth1 - 1Forest Green RoversForest Green Rovers
Match #4164889 · Home #12019 · Away #10734 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 1Aldershot TownAldershot Town
Match #4164837 · Home #10734 · Away #12018 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers0 - 2Wolverhampton U21Wolverhampton U21
Match #4231682 · Home #10734 · Away #31316 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Oxford City
#11#21#30#43#53#60#70
Forest Green Rovers
#10#20#30#44#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K