F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủP-Iirot vs HPS

P-Iirot vs HPS

Xem thông tin P-Iirot vs HPS tại Finnish Ykkonen, bắt đầu lúc 21:00 ngày 17/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Finnish YkkonenFinnish Ykkonen
21:00 ngày 17/05/2025
P-Iirot

P-Iirot

1 - 2
HPS

HPS

Giải đấuFinnish Ykkonen
Ngày thi đấu17/05/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4320421
Thống kê

Thống kê trận đấu

P-IirotChỉ sốHPS
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
3Chỉ số 222
51Chỉ số 2432
75Chỉ số 2359
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
5Chỉ số 22
Lineup

Đội hình trận đấu

P-Iirot

3922411117619710

Đội hình xuất phát

a.arvela#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Aalto
J.Aalto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.babb#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.halminen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.johansson#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.lainio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.whiting#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Anton vyyrylainen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
urho rouna#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliver repo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.hammar
r.hammar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

r.hammar#16
r.hammar#8
r.hammar#12
r.hammar#15
r.hammar#5
r.hammar#4
r.hammar#20

HPS

2593063531264628797

Đội hình xuất phát

juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elias apajalahti#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kerkko harjula#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robin jaaskelainen#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Burak kilic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arttu sihvola#79 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

i.simonov#13
i.simonov#27
i.simonov#41
i.simonov#32
i.simonov#20
i.simonov#22
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VantaaVantaa
660018
2
Honka EspooHonka Espoo
540112
3
MypaMypa
631210
4
PuiuPuiu
53029
5
PEPO LappeenrantaPEPO Lappeenranta
52127
6
GrIFK KauniainenGrIFK Kauniainen
52036
7
FC VaajakoskiFC Vaajakoski
51134
8
HAPKHAPK
51134
9
Lahden ReipasLahden Reipas
51043
10
JPSJPS
51043
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ilves Tampere IIIlves Tampere II
650115
2
TPV TampereTPV Tampere
641113
3
Kiffen HelsinkiKiffen Helsinki
640212
4
HJS AkatemiaHJS Akatemia
52218
5
PPJ AkatemiaPPJ Akatemia
62137
6
P-IirotP-Iirot
42026
7
MuSaMuSa
42026
8
HPSHPS
62046
9
Atlantis IIAtlantis II
51043
10
NJSNJS
61053
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
VPS Vaasa-JVPS Vaasa-J
651016
2
SJK Akatemia BSJK Akatemia B
540112
3
JS HerculesJS Hercules
640212
4
TP47 TornioTP47 Tornio
632111
5
OsPaOsPa
52127
6
Jakobstads BollklubbJakobstads Bollklubb
62137
7
GBK KokkolaGBK Kokkola
62137
8
Narpes KraftNarpes Kraft
51134
9
VIFKVIFK
50232
10
Kuopion EloKuopion Elo
60151
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampere UnitedTampere United
750215
2
Jazz PoriJazz Pori
741213
3
KPV KokkolaKPV Kokkola
632111
4
PK Keski UusimaaPK Keski Uusimaa
631210
5
KuPS YouthKuPS Youth
631210
6
Inter Turku IIInter Turku II
63039
7
Jyvaskyla JKJyvaskyla JK
62228
8
Oulun LuistinseuraOulun Luistinseura
62228
9
Mikkelin PalloilijatMikkelin Palloilijat
72147
10
EPS EspooEPS Espoo
62046
11
AtlantisAtlantis
72056
12
RoPS RovaniemiRoPS Rovaniemi
62046
Đối chiếu

Phong độ gần đây của P-Iirot

Đối chiếu

Phong độ gần đây của HPS

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

P-Iirot
#11#20#30#41#55#60#70
HPS
#12#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K