F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPaide Linnameeskond vs Zira FK

Paide Linnameeskond vs Zira FK

Xem thông tin Paide Linnameeskond vs Zira FK tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 23/07/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 23/07/2026
Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

1 - 0
Zira FK

Zira FK

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu23/07/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4590876
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paide LinnameeskondChỉ sốZira FK
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
54Chỉ số 2468
6Chỉ số 229
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
72Chỉ số 2396
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Paide Linnameeskond

Sơ đồ 4-3-3
9972732112810773019

Đội hình xuất phát

E.Jarju
E.Jarju#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E.Tur
E.Tur#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Baranov
N.Baranov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
VictorHugo
VictorHugo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lilander
M.Lilander#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Sohna
M.Sohna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
O.Hõim
O.Hõim#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
M.Miller
M.Miller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Luts
D.Luts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Abdourahman Badamosi
Abdourahman Badamosi#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S. Luts
S. Luts#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

S. Luts
S. Luts#9
S. Luts
S. Luts#4
S. Luts
S. Luts#17
S. Luts
S. Luts#24
S. Luts
S. Luts#6
S. Luts
S. Luts#14
S. Luts
S. Luts#8
S. Luts
S. Luts#15
S. Luts
S. Luts#20
S. Luts
S. Luts#56
S. Luts
S. Luts#21
S. Luts
S. Luts#16

Zira FK

Sơ đồ 4-2-3-1
133224202117793119

Đội hình xuất phát

A.Bayramov
A.Bayramov#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Aliyev
G.Aliyev#32 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Seydiyev
A.Seydiyev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Renato
R.Renato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
I.Djibrilla
I.Djibrilla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Guima
Guima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Vieirinha
Vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
E.Aydın
E.Aydın#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
B.Konate
B.Konate#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Alessandro Pinheiro Martins Junior
Alessandro Pinheiro Martins Junior#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Volkov
D.Volkov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

D.Volkov
D.Volkov#10
D.Volkov
D.Volkov#8
D.Volkov
D.Volkov#99
D.Volkov
D.Volkov#22
D.Volkov
D.Volkov#5
D.Volkov
D.Volkov#72
D.Volkov#29
D.Volkov
D.Volkov#14
D.Volkov
D.Volkov#77
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paide Linnameeskond

Harju JK LaagriHarju JK Laagri5 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486557 · Home #59738 · Away #22179 · Status #8 · H [5, 5, 0, 5, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3 - 0HegelmannHegelmann
Match #4556559 · Home #22179 · Away #30188 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
HegelmannHegelmann1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4556558 · Home #30188 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3 - 1Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus
Match #4486546 · Home #22179 · Away #21035 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486548 · Home #18532 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Flora TallinnFC Flora Tallinn1 - 2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486541 · Home #12138 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 0Harju JK LaagriHarju JK Laagri
Match #4486537 · Home #22179 · Away #59738 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Nomme JK KaljuNomme JK Kalju1 - 1Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond
Match #4486531 · Home #18532 · Away #22179 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 1FC KuressaareFC Kuressaare
Match #4486527 · Home #22179 · Away #17046 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1 - 5FC Flora TallinnFC Flora Tallinn
Match #4540374 · Home #22179 · Away #12138 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zira FK

Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi0 - 3Zira FKZira FK
Match #4556585 · Home #14632 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 2, 0, 0]
Zira FKZira FK3 - 0Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4556584 · Home #22362 · Away #14632 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Araz NakhchivanAraz Nakhchivan3 - 2Zira FKZira FK
Match #4508786 · Home #22543 · Away #22362 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Zira FKZira FK2 - 1Sumgayit FKSumgayit FK
Match #4508785 · Home #22362 · Away #12346 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Sabah BakuSabah Baku2 - 1Zira FKZira FK
Match #4534567 · Home #43306 · Away #22362 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
İmişli FKİmişli FK0 - 0Zira FKZira FK
Match #4508775 · Home #45699 · Away #22362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Zira FKZira FK1 - 0FK Gilan GabalaFK Gilan Gabala
Match #4508773 · Home #22362 · Away #19699 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Turan TovuzTuran Tovuz1 - 1Zira FKZira FK
Match #4508767 · Home #22603 · Away #22362 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Zira FKZira FK0 - 0Turan TovuzTuran Tovuz
Match #4509768 · Home #22362 · Away #22603 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Zira FKZira FK1 - 1FC Neftci BakuFC Neftci Baku
Match #4508761 · Home #22362 · Away #12352 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paide Linnameeskond
#11#20#30#42#57#60#70
Zira FK
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K