F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPalestino vs Cruzeiro - MG

Palestino vs Cruzeiro - MG

Xem thông tin Palestino vs Cruzeiro - MG tại CONMEBOL Copa Sudamericana, bắt đầu lúc 07:30 ngày 25/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

CONMEBOL Copa SudamericanaCONMEBOL Copa Sudamericana
07:30 ngày 25/04/2025
Palestino

Palestino

2 - 1
Cruzeiro - MG

Cruzeiro - MG

Giải đấuCONMEBOL Copa Sudamericana
Ngày thi đấu25/04/2025
Giờ Việt Nam07:30
Mã trận đấu4307148
Thống kê

Thống kê trận đấu

PalestinoChỉ sốCruzeiro - MG
0Chỉ số 40
6Chỉ số 215
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
39Chỉ số 2561
72Chỉ số 23119
5Chỉ số 28
38Chỉ số 2472
7Chỉ số 2210
Lineup

Đội hình trận đấu

Palestino

Sơ đồ 4-2-3-1
252413231057141127

Đội hình xuất phát

S.Perez
S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Espinoza
V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ceza
A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Suárez
C.Suárez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. León
J. León#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Martínez
A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Fernández
J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
B.Carrasco
B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
J.Abrigo
J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Benítez
J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Marabel
J.Marabel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Marabel
J.Marabel#21
J.Marabel
J.Marabel#18
J.Marabel
J.Marabel#16
J.Marabel
J.Marabel#29
J.Marabel
J.Marabel#6
J.Marabel
J.Marabel#8
J.Marabel#1
J.Marabel
J.Marabel#24
J.Marabel
J.Marabel#22
J.Marabel
J.Marabel#20
J.Marabel
J.Marabel#28

Cruzeiro - MG

Sơ đồ 4-3-3
12915346755352697

Đội hình xuất phát

Cássio
Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Romero
L.Romero#29 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
F.Bruno
F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Jesus
J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kaiki
Kaiki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Rodriguinho
Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Walace
Walace#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.Rhikman#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
L.Diaz
L.Diaz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Barbosa
G.Barbosa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Dudu
Dudu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Dudu
Dudu#94
Dudu
Dudu#17
Dudu
Dudu#19
Dudu#81
Dudu
Dudu#16
Dudu#70
Dudu
Dudu#25
Dudu#32
Dudu
Dudu#41
Dudu
Dudu#21
Dudu
Dudu#99
Dudu
Dudu#88
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA IndependienteCA Independiente
53029
2
Club GuaraníClub Guaraní
52218
3
Nacional PotosiNacional Potosi
52127
4
CA Boston RiverCA Boston River
51134

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CD Universidad CatólicaCD Universidad Católica
532011
2
Vitória - BAVitória - BA
51316
3
Defensa Y JusticiaDefensa Y Justicia
50414
4
Cerro LargoCerro Largo
51134

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CA HuracanCA Huracan
532011
2
Corinthians - SPCorinthians - SP
52218
3
America de CaliAmerica de Cali
51407
4
Racing Club MontevideoRacing Club Montevideo
50050

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Godoy Cruz Antonio TombaGodoy Cruz Antonio Tomba
532011
2
Grêmio - RSGrêmio - RS
52309
3
Atletico GrauAtletico Grau
50323
4
Sportivo LuquenoSportivo Luqueno
50232

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Mushuc RunaMushuc Runa
541013
2
PalestinoPalestino
53029
3
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
51134
4
Club Atlético UniónClub Atlético Unión
51043

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Deportiva Once CaldasDeportiva Once Caldas
540112
2
Fluminense - RJFluminense - RJ
531110
3
Gualberto Villarroel Deportivo San JoséGualberto Villarroel Deportivo San José
51134
4
Union EspanolaUnion Espanola
50232

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Club Atlético LanúsClub Atlético Lanús
532011
2
FBC MelgarFBC Melgar
52127
3
Vasco da Gama Saf - RJVasco da Gama Saf - RJ
51225
4
Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello
51134

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CiencianoCienciano
52309
2
Atlético Mineiro - MGAtlético Mineiro - MG
52218
3
Caracas FCCaracas FC
51225
4
Municipal IquiqueMunicipal Iquique
51134
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Palestino

O.HigginsO.Higgins1 - 0PalestinoPalestino
Match #4278821 · Home #17406 · Away #14639 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
PalestinoPalestino1 - 0Union La CaleraUnion La Calera
Match #4278813 · Home #14639 · Away #25264 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
PalestinoPalestino2 - 0Club Atlético UniónClub Atlético Unión
Match #4307146 · Home #14639 · Away #16524 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Union EspanolaUnion Espanola1 - 2PalestinoPalestino
Match #4275777 · Home #14508 · Away #14639 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Union EspanolaUnion Espanola3 - 0PalestinoPalestino
Match #4275783 · Home #14508 · Away #14639 · Status #8 · H [3, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 9, 0, 0]
Mushuc RunaMushuc Runa3 - 2PalestinoPalestino
Match #4307143 · Home #33259 · Away #14639 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Colo ColoColo Colo1 - 1PalestinoPalestino
Match #4278800 · Home #12505 · Away #14639 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
D. ConcepcionD. Concepcion3 - 2PalestinoPalestino
Match #4292198 · Home #12426 · Away #14639 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
PalestinoPalestino2 - 0NublenseNublense
Match #4278797 · Home #14639 · Away #17783 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
Municipal IquiqueMunicipal Iquique1 - 3PalestinoPalestino
Match #4278787 · Home #12038 · Away #14639 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG

Red Bull BragantinoRed Bull Bragantino1 - 0Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4293951 · Home #15756 · Away #10208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 9, 0, 0]
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG3 - 0Bahia - BABahia - BA
Match #4293942 · Home #10208 · Away #12154 · Status #8 · H [3, 1, 0, 5, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
São Paulo - SPSão Paulo - SP1 - 1Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4293937 · Home #10813 · Away #10208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0]
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG1 - 2Mushuc RunaMushuc Runa
Match #4307145 · Home #10208 · Away #33259 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Internacional - RSInternacional - RS3 - 0Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4293924 · Home #10818 · Away #10208 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Club Atlético UniónClub Atlético Unión1 - 0Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4307144 · Home #16524 · Away #10208 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG2 - 1Mirassol - SPMirassol - SP
Match #4293911 · Home #10208 · Away #23761 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Bragantino BBragantino B1 - 1Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4309002 · Home #36355 · Away #10208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
America MGAmerica MG1 - 1Cruzeiro - MGCruzeiro - MG
Match #4286864 · Home #28813 · Away #10208 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 3, 0, 4] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 2]
Cruzeiro - MGCruzeiro - MG1 - 1America MGAmerica MG
Match #4286863 · Home #10208 · Away #28813 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Palestino
#12#21#30#42#55#60#70
Cruzeiro - MG
#11#20#30#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K