F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPanathinaikos vs CSKA 1948 Sofia

Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia

Xem thông tin Panathinaikos vs CSKA 1948 Sofia tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 01:30 ngày 06/08/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
01:30 ngày 06/08/2026
Panathinaikos

Panathinaikos

1 - 1
CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 Sofia

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu06/08/2026
Giờ Việt Nam01:30
Mã trận đấu4602595
Thống kê

Thống kê trận đấu

PanathinaikosChỉ sốCSKA 1948 Sofia
1Chỉ số 31
168Chỉ số 2382
8Chỉ số 27
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
3Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
112Chỉ số 2440
6Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

Panathinaikos

Sơ đồ 4-2-3-1
119655774222881074

Đội hình xuất phát

I.Peña
I.Peña#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Tsapras
T.Tsapras#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.deVrij
S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
R.V.Drongelen
R.V.Drongelen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Kyriakopoulos
G.Kyriakopoulos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Chirivella
P.Chirivella#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Camara
E.Camara#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
F.Pellistri
F.Pellistri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Jagusic
A.Jagusic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Andino
S.Andino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
E.Rastoder
E.Rastoder#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

E.Rastoder
E.Rastoder#18
E.Rastoder
E.Rastoder#44
E.Rastoder
E.Rastoder#11
E.Rastoder
E.Rastoder#5
E.Rastoder
E.Rastoder#20
E.Rastoder
E.Rastoder#30
E.Rastoder
E.Rastoder#70
E.Rastoder
E.Rastoder#3
E.Rastoder
E.Rastoder#16
E.Rastoder
E.Rastoder#12

CSKA 1948 Sofia

Sơ đồ 4-4-2
1243226733830119

Đội hình xuất phát

P.Marinov
P.Marinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Medina
D.Medina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Hoffmann
A.Hoffmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Dvali
L.Dvali#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Gašević
O.Gašević#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.Maciel
F.Maciel#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Cuellar
H.Cuellar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Zemzemi
M.Zemzemi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J.Meyer
J.Meyer#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Rusev
G.Rusev#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Iliev
A.Iliev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Iliev#19
A.Iliev#20
A.Iliev#14
A.Iliev
A.Iliev#34
A.Iliev
A.Iliev#15
A.Iliev
A.Iliev#31
A.Iliev
A.Iliev#93
A.Iliev
A.Iliev#77
A.Iliev
A.Iliev#96
A.Iliev
A.Iliev#23
A.Iliev
A.Iliev#6
A.Iliev
A.Iliev#13
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Panathinaikos

PanathinaikosPanathinaikos2 - 2Paksi FCPaksi FC
Match #4556605 · Home #10826 · Away #15580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Paksi FCPaksi FC1 - 2PanathinaikosPanathinaikos
Match #4556604 · Home #15580 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
SK Rapid WienSK Rapid Wien4 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4579990 · Home #10134 · Away #10826 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos3 - 0GrasshopperGrasshopper
Match #4576209 · Home #10826 · Away #10606 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
AFC AjaxAFC Ajax1 - 3PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564810 · Home #10081 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
Helmond SportHelmond Sport0 - 4PanathinaikosPanathinaikos
Match #4564487 · Home #10379 · Away #10826 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 7, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos2 - 2PAOK SalonikiPAOK Saloniki
Match #4528381 · Home #10826 · Away #11054 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus1 - 0PanathinaikosPanathinaikos
Match #4528378 · Home #11056 · Away #10826 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
AEK AthensAEK Athens2 - 1PanathinaikosPanathinaikos
Match #4528376 · Home #10828 · Away #10826 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
PanathinaikosPanathinaikos0 - 0AEK AthensAEK Athens
Match #4528375 · Home #10826 · Away #10828 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của CSKA 1948 Sofia

CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2 - 1ArdaArda
Match #4554064 · Home #43723 · Away #46977 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Spartak TrnavaSpartak Trnava
Match #4556611 · Home #43723 · Away #14510 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 5] · A [0, 0, 0, 8, 7, 0, 3]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia2 - 1Botev VratsaBotev Vratsa
Match #4554058 · Home #43723 · Away #26681 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Spartak TrnavaSpartak Trnava0 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4556610 · Home #14510 · Away #43723 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Spartak VarnaSpartak Varna2 - 2CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4554055 · Home #15108 · Away #43723 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia1 - 0FK Zeleznicar PancevoFK Zeleznicar Pancevo
Match #4579094 · Home #43723 · Away #41892 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
NK Varteks VarazdinNK Varteks Varazdin1 - 0CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia
Match #4566906 · Home #10922 · Away #43723 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 3MariborMaribor
Match #4565307 · Home #43723 · Away #10404 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia3 - 0Partizan BelgradePartizan Belgrade
Match #4564432 · Home #43723 · Away #10403 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia4 - 1FC DritaFC Drita
Match #4559875 · Home #43723 · Away #42185 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Panathinaikos
#11#21#30#41#58#60#70
CSKA 1948 Sofia
#11#21#30#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K