F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủParis Saint Germain vs Atalanta

Paris Saint Germain vs Atalanta

Xem thông tin Paris Saint Germain vs Atalanta tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 18/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
02:00 ngày 18/09/2025
Paris Saint Germain

Paris Saint Germain

4 - 0
Atalanta

Atalanta

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu18/09/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415403
Thống kê

Thống kê trận đấu

Paris Saint GermainChỉ sốAtalanta
6Chỉ số 21
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
103Chỉ số 2370
56Chỉ số 2433
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
13Chỉ số 212
0Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Paris Saint Germain

Sơ đồ 4-3-3
302551258717872429

Đội hình xuất phát

L.Chevalier
L.Chevalier#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Hakimi
A.Hakimi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Marquinhos
Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Pacho
W.Pacho#51 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Mendes
N.Mendes#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Neves
J.Neves#87 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Vitinha
Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Fabián
Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
K.Kvaratskhelia
K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
S.Mayulu
S.Mayulu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Barcola
B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Barcola
B.Barcola#33
B.Barcola
B.Barcola#6
B.Barcola
B.Barcola#39
B.Barcola
B.Barcola#49
B.Barcola
B.Barcola#9
B.Barcola
B.Barcola#19
B.Barcola
B.Barcola#89
B.Barcola
B.Barcola#21

Atalanta

Sơ đồ 3-4-1-2
293419161564781770

Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi
M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Kossounou
O.Kossounou#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
I.Hien
I.Hien#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Gjimsiti
B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
R.Bellanova
R.Bellanova#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.deRoon
M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Y.Musah
Y.Musah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
L.Bernasconi
L.Bernasconi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Pašalić
M.Pašalić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
C.DeKetelaere
C.DeKetelaere#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D.Maldini
D.Maldini#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Maldini
D.Maldini#44
D.Maldini
D.Maldini#69
D.Maldini
D.Maldini#41
D.Maldini
D.Maldini#77
D.Maldini
D.Maldini#59
D.Maldini
D.Maldini#7
D.Maldini
D.Maldini#57
D.Maldini
D.Maldini#42
D.Maldini
D.Maldini#10
D.Maldini
D.Maldini#31
D.Maldini
D.Maldini#40
D.Maldini
D.Maldini#90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Paris Saint Germain

Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 0RC LensRC Lens
Match #4347703 · Home #10368 · Away #10918 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Toulouse FCToulouse FC3 - 6Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347696 · Home #10976 · Away #10368 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [6, 4, 0, 0, 7, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain1 - 0Angers SCOAngers SCO
Match #4347685 · Home #10368 · Away #10367 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC NantesFC Nantes0 - 1Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4347348 · Home #11205 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 2Tottenham HotspurTottenham Hotspur
Match #4336932 · Home #10368 · Away #10183 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 7, 0, 4] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 3]
ChelseaChelsea3 - 0Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4249749 · Home #10180 · Away #10368 · Status #8 · H [3, 3, 0, 4, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 0Real MadridReal Madrid
Match #4249748 · Home #10368 · Away #10217 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain2 - 0FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4249744 · Home #10368 · Away #10016 · Status #8 · H [2, 0, 2, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Paris Saint GermainParis Saint Germain4 - 0Inter Miami CFInter Miami CF
Match #4249736 · Home #10368 · Away #55196 · Status #8 · H [4, 4, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Seattle SoundersSeattle Sounders0 - 2Paris Saint GermainParis Saint Germain
Match #4249023 · Home #20491 · Away #10368 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Atalanta

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Paris Saint Germain
#14#22#30#40#56#60#70
Atalanta
#10#20#30#41#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K