F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPeterhead vs Cove Rangers

Peterhead vs Cove Rangers

Xem thông tin Peterhead vs Cove Rangers tại Scottish League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 27/12/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Scottish League OneScottish League One
22:00 ngày 27/12/2025
Peterhead

Peterhead

0 - 4
Cove Rangers

Cove Rangers

Giải đấuScottish League One
Ngày thi đấu27/12/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4354467
Thống kê

Thống kê trận đấu

PeterheadChỉ sốCove Rangers
46Chỉ số 2441
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 81
6Chỉ số 222
4Chỉ số 26
43Chỉ số 2348
3Chỉ số 31
4Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Peterhead

Sơ đồ 4-1-4-1
12155321712227710

Đội hình xuất phát

J.Newman
J.Newman#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Strachan
D.Strachan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Steele
A.Steele#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
F.Duffy
F.Duffy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D. Forrest
D. Forrest#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
C.McGuffie
C.McGuffie#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Brown
J.Brown#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
S.Ross
S.Ross#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Barry#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Shanks
K.Shanks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Shanks
K.Shanks#16
K.Shanks#4
K.Shanks#29
K.Shanks
K.Shanks#46
K.Shanks#23
K.Shanks
K.Shanks#20
K.Shanks#13

Cove Rangers

Sơ đồ 4-4-1-1
126323228718779

Đội hình xuất phát

R.Mutch
R.Mutch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Bisland
L.Bisland#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Justin Efosa Eguaibor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L. Parker
L. Parker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.M.Doyle
J.M.Doyle#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
L.O'Donnell
L.O'Donnell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Yule
B.Yule#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
r.harrington
r.harrington#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Emslie#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
C.Maguire
C.Maguire#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
M.Megginson
M.Megginson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Megginson
M.Megginson#21
M.Megginson#20
M.Megginson
M.Megginson#17
M.Megginson
M.Megginson#14
M.Megginson#4
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Cove RangersCove Rangers1 - 2PeterheadPeterhead
Match #4354393 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4354316 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 1, 5, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 1PeterheadPeterhead
Match #3963529 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers5 - 2PeterheadPeterhead
Match #3573894 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
PeterheadPeterhead0 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #3573856 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 1, 6, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers3 - 0PeterheadPeterhead
Match #3573823 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
PeterheadPeterhead0 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #3573791 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #3573473 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 0PeterheadPeterhead
Match #3410943 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 2, 0, 0]
PeterheadPeterhead0 - 2Cove RangersCove Rangers
Match #3410870 · Home #12214 · Away #13990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Peterhead

East FifeEast Fife0 - 1PeterheadPeterhead
Match #4354451 · Home #10846 · Away #12214 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
PeterheadPeterhead3 - 2Kelty HeartsKelty Hearts
Match #4354449 · Home #12214 · Away #18810 · Status #8 · H [3, 1, 1, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ayr UnitedAyr United2 - 1PeterheadPeterhead
Match #4457941 · Home #21102 · Away #12214 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Alloa AthleticAlloa Athletic4 - 0PeterheadPeterhead
Match #4354431 · Home #12212 · Away #12214 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
PeterheadPeterhead2 - 2Greenock MortonGreenock Morton
Match #4452441 · Home #12214 · Away #13408 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 2, 0] · A [2, 0, 1, 1, 0, 2, 1]
PeterheadPeterhead1 - 4StenhousemuirStenhousemuir
Match #4354429 · Home #12214 · Away #12215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [4, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
PeterheadPeterhead1 - 1MontroseMontrose
Match #4354419 · Home #12214 · Away #13409 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Stirling AlbionStirling Albion2 - 1PeterheadPeterhead
Match #4384534 · Home #11566 · Away #12214 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.3 - 0PeterheadPeterhead
Match #4354401 · Home #12124 · Away #12214 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2PeterheadPeterhead
Match #4354393 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Cove Rangers

Kelty HeartsKelty Hearts2 - 5Cove RangersCove Rangers
Match #4354455 · Home #18810 · Away #13990 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2Partick Thistle FCPartick Thistle FC
Match #4457942 · Home #13990 · Away #10965 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 1East FifeEast Fife
Match #4354443 · Home #13990 · Away #10846 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Queen of SouthQueen of South1 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4354437 · Home #10797 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
St Johnstone F.C.St Johnstone F.C.1 - 1Cove RangersCove Rangers
Match #4452444 · Home #10465 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 18, 1, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 2, 0]
Cove RangersCove Rangers0 - 0Alloa AthleticAlloa Athletic
Match #4354421 · Home #13990 · Away #12212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers2 - 1Hamilton Academical F.C.Hamilton Academical F.C.
Match #4354413 · Home #13990 · Away #12124 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2Forfar Athletic FCForfar Athletic FC
Match #4384524 · Home #13990 · Away #10798 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
InvernessInverness1 - 0Cove RangersCove Rangers
Match #4354403 · Home #10424 · Away #13990 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 15, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Cove RangersCove Rangers1 - 2PeterheadPeterhead
Match #4354393 · Home #13990 · Away #12214 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Peterhead
#10#20#30#42#54#60#70
Cove Rangers
#14#22#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K