F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPlymouth Argyle vs Lincoln City

Plymouth Argyle vs Lincoln City

Xem thông tin Plymouth Argyle vs Lincoln City tại English Football League One, bắt đầu lúc 22:00 ngày 07/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English Football League OneEnglish Football League One
22:00 ngày 07/02/2026
Plymouth Argyle

Plymouth Argyle

1 - 4
Lincoln City

Lincoln City

Giải đấuEnglish Football League One
Ngày thi đấu07/02/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4349888
Thống kê

Thống kê trận đấu

Plymouth ArgyleChỉ sốLincoln City
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
39Chỉ số 2444
2Chỉ số 34
78Chỉ số 2392
5Chỉ số 28
2Chỉ số 222
5Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Plymouth Argyle

Sơ đồ 4-4-2
2145215835419282717

Đội hình xuất phát

L.Ashby-Hammond
L.Ashby-Hammond#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
W.Harding
W.Harding#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.R.Jensen
M.R.Jensen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Mitchell
A.Mitchell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Edwards
J.Edwards#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
O.Dale
O.Dale#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
B.Sarpeng-Wiredu
B.Sarpeng-Wiredu#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Boateng
M.Boateng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Curtis
R.Curtis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Pepple
A.Pepple#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Watts
C.Watts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Watts
C.Watts#6
C.Watts
C.Watts#7
C.Watts
C.Watts#18
C.Watts
C.Watts#3
C.Watts
C.Watts#20
C.Watts
C.Watts#13
C.Watts
C.Watts#10

Lincoln City

Sơ đồ 4-2-3-1
122215324147101734

Đội hình xuất phát

G.Wickens
G.Wickens#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Darikwa
T.Darikwa#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
T.Hamer
T.Hamer#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Bradley
S.Bradley#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Reach
A.Reach#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Varfolomeev
I.Varfolomeev#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
C.McGrandles
C.McGrandles#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Hackett-Fairchild
R.Hackett-Fairchild#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Moylan
J.Moylan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Street
R.Street#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Draper
F.Draper#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Draper
F.Draper#6
F.Draper
F.Draper#20
F.Draper
F.Draper#19
F.Draper
F.Draper#16
F.Draper
F.Draper#13
F.Draper
F.Draper#18
F.Draper
F.Draper#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Lincoln CityLincoln City3 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349120 · Home #12913 · Away #10256 · Status #8 · H [3, 1, 0, 6, 4, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 5, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle0 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #3757416 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City1 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #3756931 · Home #12913 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #3569993 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City2 - 2Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #3569505 · Home #12913 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle4 - 3Lincoln CityLincoln City
Match #3430767 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle2 - 0Lincoln CityLincoln City
Match #3480060 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 10, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City2 - 0Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #3430465 · Home #12913 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle5 - 0Lincoln CityLincoln City
Match #2491338 · Home #10256 · Away #12913 · Status #8 · H [5, 4, 0, 0, -1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City0 - 0Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #151850 · Home #12913 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Plymouth Argyle

Stockport CountyStockport County2 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349817 · Home #10817 · Away #10256 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 1Mansfield TownMansfield Town
Match #4349643 · Home #10256 · Away #10570 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 0Luton TownLuton Town
Match #4349486 · Home #10256 · Away #11840 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Peterborough UnitedPeterborough United0 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349409 · Home #10127 · Away #10256 · Status #8 · H [0, 0, 1, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 10, 0, 0]
Bristol RoversBristol Rovers3 - 4Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4473848 · Home #11114 · Away #10256 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle3 - 0BurtonBurton
Match #4349382 · Home #10256 · Away #11412 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Stevenage BoroughStevenage Borough1 - 1Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349374 · Home #10862 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 1Wycombe WanderersWycombe Wanderers
Match #4349362 · Home #10256 · Away #11115 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Plymouth ArgylePlymouth Argyle1 - 4ReadingReading
Match #4349350 · Home #10256 · Away #10177 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0] · A [4, 3, 0, 3, 7, 0, 0]
Doncaster RoversDoncaster Rovers1 - 5Plymouth ArgylePlymouth Argyle
Match #4349329 · Home #10533 · Away #10256 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 15, 0, 0] · A [5, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lincoln City

Wigan AthleticWigan Athletic0 - 1Lincoln CityLincoln City
Match #4349824 · Home #10248 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City3 - 0Bradford CityBradford City
Match #4349631 · Home #12913 · Away #10102 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City2 - 1BurtonBurton
Match #4349474 · Home #12913 · Away #11412 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Luton TownLuton Town2 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349406 · Home #11840 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 7, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City5 - 2Peterborough UnitedPeterborough United
Match #4349381 · Home #12913 · Away #10127 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City1 - 1Huddersfield TownHuddersfield Town
Match #4349368 · Home #12913 · Away #10114 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
BarnsleyBarnsley0 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349354 · Home #10129 · Away #12913 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Stockport CountyStockport County1 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349351 · Home #10817 · Away #12913 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Lincoln CityLincoln City2 - 1Cardiff CityCardiff City
Match #4349340 · Home #12913 · Away #10023 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
BlackpoolBlackpool2 - 2Lincoln CityLincoln City
Match #4349319 · Home #10128 · Away #12913 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Plymouth Argyle
#11#21#30#42#55#60#70
Lincoln City
#14#21#30#44#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K