F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPolissya Zhytomyr vs Kryvbas

Polissya Zhytomyr vs Kryvbas

Xem thông tin Polissya Zhytomyr vs Kryvbas tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 14/03/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 14/03/2026
Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

2 - 0
Kryvbas

Kryvbas

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu14/03/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4362164
Thống kê

Thống kê trận đấu

Polissya ZhytomyrChỉ sốKryvbas
42Chỉ số 2425
1Chỉ số 32
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
69Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Polissya Zhytomyr

Sơ đồ 4-1-4-1
2315445558111814795

Đội hình xuất phát

Y.Volynets
Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Mykhaylichenko
B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Chobotenko
S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
E.Sarapiy
E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Krushynskyi
B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Babenko
R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
O.Gutsulyak
O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Andriyevskyi
O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
L.Emerllahu
L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Nazarenko
O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Krasnopir
I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir
I.Krasnopir#9
I.Krasnopir
I.Krasnopir#45
I.Krasnopir
I.Krasnopir#19
I.Krasnopir
I.Krasnopir#60
I.Krasnopir
I.Krasnopir#31
I.Krasnopir
I.Krasnopir#30
I.Krasnopir
I.Krasnopir#1
I.Krasnopir
I.Krasnopir#16
I.Krasnopir
I.Krasnopir#89
I.Krasnopir
I.Krasnopir#27
I.Krasnopir
I.Krasnopir#21
I.Krasnopir
I.Krasnopir#29

Kryvbas

Sơ đồ 4-3-2-1
12241555106818794

Đội hình xuất phát

O.Kemkin
O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Jurčec
J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Vilivald
V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Jones
J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Dibango
Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Herbert
D.Herbert#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
A.Araujo
A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
Y.Shevchenko
Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
B.Lin
B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
G.Mendoza
G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
M.Zaderaka
M.Zaderaka#94 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Zaderaka
M.Zaderaka#30
M.Zaderaka#19
M.Zaderaka
M.Zaderaka#1
M.Zaderaka#20
M.Zaderaka#25
M.Zaderaka#26
M.Zaderaka
M.Zaderaka#3
M.Zaderaka
M.Zaderaka#24
M.Zaderaka
M.Zaderaka#14
M.Zaderaka
M.Zaderaka#28
M.Zaderaka
M.Zaderaka#21
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr

Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivDynamo Kyiv
Match #4362156 · Home #41458 · Away #11015 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362146 · Home #45831 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka0 - 2Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4362137 · Home #12922 · Away #41458 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 1, 2, 3, 0, 0]
FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4498064 · Home #10354 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 2Toronto FCToronto FC
Match #4496632 · Home #41458 · Away #16743 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 2HalmstadsHalmstads
Match #4493224 · Home #41458 · Away #10604 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Granada CFGranada CF3 - 4Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4496185 · Home #10044 · Away #41458 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
HackenHacken1 - 5Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4487773 · Home #10964 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr6 - 0Europa PointEuropa Point
Match #4491118 · Home #41458 · Away #37956 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr2 - 1StromsgodsetStromsgodset
Match #4483836 · Home #41458 · Away #10521 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Kryvbas

Obolon KyivObolon Kyiv0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362154 · Home #11003 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 1ZoryaZorya
Match #4362145 · Home #10802 · Away #17453 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 13, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv0 - 0KryvbasKryvbas
Match #4362139 · Home #41459 · Away #10802 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
KryvbasKryvbas2 - 1SogndalSogndal
Match #4493272 · Home #10802 · Away #10489 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 1KryvbasKryvbas
Match #4491395 · Home #10230 · Away #10802 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas0 - 0Brentford U21Brentford U21
Match #4492180 · Home #10802 · Away #30427 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 0Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger
Match #4485658 · Home #10802 · Away #10218 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Daejeon CitizenDaejeon Citizen3 - 3KryvbasKryvbas
Match #4481488 · Home #10438 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Aarhus AGFAarhus AGF4 - 2KryvbasKryvbas
Match #4478624 · Home #10078 · Away #10802 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
MidtjyllandMidtjylland3 - 0KryvbasKryvbas
Match #4475117 · Home #10330 · Away #10802 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Polissya Zhytomyr
#12#21#30#41#58#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K