F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủPSV Eindhoven vs FC Bayern Munich

PSV Eindhoven vs FC Bayern Munich

Xem thông tin PSV Eindhoven vs FC Bayern Munich tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 29/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
03:00 ngày 29/01/2026
PSV Eindhoven

PSV Eindhoven

1 - 2
FC Bayern Munich

FC Bayern Munich

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu29/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415408
Thống kê

Thống kê trận đấu

PSV EindhovenChỉ sốFC Bayern Munich
46Chỉ số 2453
1Chỉ số 40
7Chỉ số 218
3Chỉ số 32
102Chỉ số 23111
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 26
5Chỉ số 226
1Chỉ số 373
Lineup

Đội hình trận đấu

PSV Eindhoven

Sơ đồ 4-4-2
3282241727102352034

Đội hình xuất phát

M.Kovář
M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Dest
S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Schouten
J.Schouten#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A.Obispo
A.Obispo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Júnior
M.Júnior#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Man
D.Man#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Wanner
P.Wanner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
J.Veerman
J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
I.Perišić
I.Perišić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
G.Til
G.Til#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Saibari
I.Saibari#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Saibari
I.Saibari#50
I.Saibari
I.Saibari#19
I.Saibari
I.Saibari#11
I.Saibari
I.Saibari#31
I.Saibari
I.Saibari#6
I.Saibari
I.Saibari#39
I.Saibari
I.Saibari#2
I.Saibari
I.Saibari#24
I.Saibari
I.Saibari#25
I.Saibari
I.Saibari#51

FC Bayern Munich

Sơ đồ 4-2-3-1
4020242164542101411

Đội hình xuất phát

J.Urbig
J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Bischof
T.Bischof#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Upamecano
D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Tah
J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Ito
H.Ito#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kimmich
J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Pavlović
A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Karl
L.Karl#42 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Musiala
J.Musiala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Díaz
L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Jackson
N.Jackson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Jackson
N.Jackson#38
N.Jackson
N.Jackson#26
N.Jackson
N.Jackson#17
N.Jackson
N.Jackson#1
N.Jackson
N.Jackson#36
N.Jackson
N.Jackson#30
N.Jackson
N.Jackson#9
N.Jackson
N.Jackson#8
N.Jackson
N.Jackson#7
N.Jackson
N.Jackson#19
N.Jackson
N.Jackson#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
440012
2
ArsenalArsenal
440012
3
Paris Saint GermainParis Saint Germain
43019
4
Inter MilanInter Milan
33009
5
Real MadridReal Madrid
43019
6
LiverpoolLiverpool
43019
7
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
42208
8
Borussia DortmundBorussia Dortmund
32107
9
Manchester CityManchester City
32107
10
Sporting CPSporting CP
42117
11
Newcastle UnitedNewcastle United
32016
12
FC BarcelonaFC Barcelona
32016
13
ChelseaChelsea
32016
14
Atletico MadridAtletico Madrid
42026
15
QarabagQarabag
32016
16
GalatasarayGalatasaray
32016
17
PSV EindhovenPSV Eindhoven
41215
18
AS MonacoAS Monaco
41215
19
AtalantaAtalanta
31114
20
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
41124
21
NapoliNapoli
41124
22
MarseilleMarseille
31023
23
JuventusJuventus
40313
24
Club BruggeClub Brugge
31023
25
Athletic ClubAthletic Club
31023
26
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
41033
27
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
40222
28
Pafos FCPafos FC
30212
29
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
30212
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
40222
31
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
40222
32
Villarreal CFVillarreal CF
30121
33
FC CopenhagenFC Copenhagen
40131
34
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
30121
35
BenficaBenfica
30030
36
AFC AjaxAFC Ajax
30030
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của PSV Eindhoven

PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 2NAC BredaNAC Breda
Match #4344695 · Home #10375 · Away #10085 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 10, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
Newcastle UnitedNewcastle United3 - 0PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4415394 · Home #10136 · Away #10375 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0]
Fortuna SittardFortuna Sittard1 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344688 · Home #10082 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 14, 0, 0]
Den BoschDen Bosch1 - 4PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4468903 · Home #10091 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [4, 4, 0, 0, 7, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven5 - 1Excelsior SBVExcelsior SBV
Match #4344624 · Home #10375 · Away #10104 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344686 · Home #10075 · Away #10375 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 0, 1, 4, 12, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven3 - 0GVVV VeenendaalGVVV Veenendaal
Match #4450372 · Home #10375 · Away #19537 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven4 - 3Heracles AlmeloHeracles Almelo
Match #4344667 · Home #10375 · Away #10432 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
PSV EindhovenPSV Eindhoven2 - 3Atletico MadridAtletico Madrid
Match #4415407 · Home #10375 · Away #10251 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
SC HeerenveenSC Heerenveen0 - 2PSV EindhovenPSV Eindhoven
Match #4344691 · Home #10381 · Away #10375 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Bayern Munich

FC Bayern MunichFC Bayern Munich1 - 2FC AugsburgFC Augsburg
Match #4347519 · Home #10016 · Away #10321 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich2 - 0Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4415323 · Home #10016 · Away #15323 · Status #8 · H [2, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig1 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347514 · Home #10364 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [5, 0, 0, 0, 9, 0, 0]
FC KölnFC Köln1 - 3FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347502 · Home #10189 · Away #10016 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich8 - 1VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4347492 · Home #10016 · Away #10046 · Status #8 · H [8, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg0 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4472206 · Home #10000 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
1. FC Heidenheim 18461. FC Heidenheim 18460 - 4FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347486 · Home #24418 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich2 - 21. FSV Mainz 051. FSV Mainz 05
Match #4347474 · Home #10016 · Away #10057 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich3 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4415325 · Home #10016 · Away #10206 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart0 - 5FC Bayern MunichFC Bayern Munich
Match #4347471 · Home #10050 · Away #10016 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

PSV Eindhoven
#11#20#31#43#55#60#70
FC Bayern Munich
#12#20#30#42#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K