F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQarabag vs Fotbal Club FCSB

Qarabag vs Fotbal Club FCSB

Xem thông tin Qarabag vs Fotbal Club FCSB tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 24/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
00:45 ngày 24/01/2025
Qarabag

Qarabag

2 - 3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4205941
Thống kê

Thống kê trận đấu

QarabagChỉ sốFotbal Club FCSB
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
1Chỉ số 214
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
148Chỉ số 2350
64Chỉ số 2536
8Chỉ số 225
68Chỉ số 2432
Lineup

Đội hình trận đấu

Qarabag

Sơ đồ 4-2-3-1
9721381446821151090

Đội hình xuất phát

F.Buntić
F.Buntić#97 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Silva
M.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Mustafazada
B.Mustafazada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Medina
K.Medina#81 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Dzhafarquliyev
E.Dzhafarquliyev#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Romão
J.Romão#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
M.Janković
M.Janković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
O.Kashchuk
O.Kashchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Andrade
L.Andrade#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Zoubir
A.Zoubir#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
N. Axundzadə
N. Axundzadə#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N. Axundzadə
N. Axundzadə#11
N. Axundzadə
N. Axundzadə#20
N. Axundzadə
N. Axundzadə#27
N. Axundzadə
N. Axundzadə#7
N. Axundzadə
N. Axundzadə#66
N. Axundzadə
N. Axundzadə#55
N. Axundzadə
N. Axundzadə#30
N. Axundzadə
N. Axundzadə#24
N. Axundzadə
N. Axundzadə#99
N. Axundzadə
N. Axundzadə#12
N. Axundzadə
N. Axundzadə#22
N. Axundzadə
N. Axundzadə#29

Fotbal Club FCSB

Sơ đồ 4-2-3-1
32230533428157119

Đội hình xuất phát

Ș.Târnovanu
Ș.Târnovanu#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Crețu
V.Crețu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Ngezana
S.Ngezana#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
AurélienDawa
AurélienDawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Radunović
R.Radunović#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Alhassan
B.Alhassan#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Sut
A.Sut#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
M.Stefanescu
M.Stefanescu#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
F.Tănase
F.Tănase#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Miculescu
D.Miculescu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Birligea
D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Birligea
D.Birligea#1
D.Birligea
D.Birligea#22
D.Birligea
D.Birligea#17
D.Birligea
D.Birligea#19
D.Birligea
D.Birligea#28
D.Birligea
D.Birligea#29
D.Birligea
D.Birligea#18
D.Birligea
D.Birligea#25
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LazioLazio
861119
2
Athletic ClubAthletic Club
861119
3
Manchester UnitedManchester United
853018
4
Tottenham HotspurTottenham Hotspur
852117
5
Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
851216
6
LyonLyon
843115
7
Olympiacos PiraeusOlympiacos Piraeus
843115
8
Rangers F.C.Rangers F.C.
842214
9
FK Bodo/GlimtFK Bodo/Glimt
842214
10
AnderlechtAnderlecht
842214
11
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
842214
12
AFC AjaxAFC Ajax
841313
13
Real SociedadReal Sociedad
841313
14
GalatasarayGalatasaray
834113
15
AS RomaAS Roma
833212
16
FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
833212
17
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
840412
18
FC PortoFC Porto
832311
19
AZ AlkmaarAZ Alkmaar
832311
20
MidtjyllandMidtjylland
832311
21
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
832311
22
PAOK SalonikiPAOK Saloniki
831410
23
FC Twente EnschedeFC Twente Enschede
824210
24
FenerbahceFenerbahce
824210
25
Sporting BragaSporting Braga
831410
26
ElfsborgElfsborg
831410
27
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim
82339
28
Besiktas JKBesiktas JK
83059
29
Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv
82066
30
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha
81255
31
Malmo FFMalmo FF
81255
32
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
81255
33
Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
80444
34
Dynamo KyivDynamo Kyiv
81164
35
OGC NiceOGC Nice
80353
36
QarabagQarabag
81073
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qarabag

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB1 - 1AFC HermannstadtAFC Hermannstadt
Match #4163746 · Home #10313 · Away #38137 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv2 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4262007 · Home #11015 · Away #10313 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 1Hamburger SVHamburger SV
Match #4260248 · Home #10313 · Away #10051 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
ACSM Politehnica IașiACSM Politehnica Iași0 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4163734 · Home #11719 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB0 - 2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova
Match #4219520 · Home #10313 · Away #23992 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Farul ConstantaFarul Constanta1 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4163710 · Home #10575 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
TSG HoffenheimTSG Hoffenheim0 - 0Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4205893 · Home #10322 · Away #10313 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 1FC BotosaniFC Botosani
Match #4163696 · Home #10313 · Away #20649 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC Agricola BorceaFC Agricola Borcea1 - 2Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4219518 · Home #42281 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Otelul GalatiFC Otelul Galati1 - 4Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4163684 · Home #10672 · Away #10313 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qarabag
#12#22#30#42#57#60#70
Fotbal Club FCSB
#13#22#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K