F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQatar U23 vs Bahrain U23

Qatar U23 vs Bahrain U23

Xem thông tin Qatar U23 vs Bahrain U23 tại AFC U23 Asian Cup, bắt đầu lúc 00:00 ngày 10/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC U23 Asian CupAFC U23 Asian Cup
00:00 ngày 10/09/2025
Qatar U23

Qatar U23

2 - 1
Bahrain U23

Bahrain U23

Giải đấuAFC U23 Asian Cup
Ngày thi đấu10/09/2025
Giờ Việt Nam00:00
Mã trận đấu4346710
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qatar U23Chỉ sốBahrain U23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
5Chỉ số 229
6Chỉ số 22
3Chỉ số 212
51Chỉ số 2549
52Chỉ số 2450
1Chỉ số 40
83Chỉ số 2371
Lineup

Đội hình trận đấu

Qatar U23

Sơ đồ 4-3-3
115453620107199

Đội hình xuất phát

A.Hassan
A.Hassan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Nabil·Irfan
Nabil·Irfan#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H. Hussain
H. Hussain#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Ghareeb
H.Ghareeb#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Fadlalla
S.Fadlalla#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Hassan
A.Hassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
A.Abweny
A.Abweny#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Sharshani
J.Sharshani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
M.Shanan
M.Shanan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Brimil
M.Brimil#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Khaled
M.Khaled#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Khaled
M.Khaled#18
M.Khaled#12
M.Khaled
M.Khaled#14
M.Khaled
M.Khaled#23
M.Khaled#2
M.Khaled
M.Khaled#11
M.Khaled
M.Khaled#21
M.Khaled
M.Khaled#13
M.Khaled#17
M.Khaled
M.Khaled#8
M.Khaled
M.Khaled#16

Bahrain U23

Sơ đồ 4-3-3
212054146819181312

Đội hình xuất phát

Abdullah Al Ahmad#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
MahmoodMohamed#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
SayedAlMoosawi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
Badr Al Assem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Isa Abdulla Isa Ghuloom Ali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
HashemKhalaifat#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
SalmanAbdulla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Khaled Al Khalaf#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Saoud Mohsen Ebrahim#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Abdullah Hesham Al Ghanem#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mohammed Al Shajani#12 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

Mohammed Al Shajani#1
Mohammed Al Shajani#7
Mohammed Al Shajani#15
Mohammed Al Shajani#22
Mohammed Al Shajani#17
Mohammed Al Shajani#3
Mohammed Al Shajani#11
Mohammed Al Shajani#9
Mohammed Al Shajani
Mohammed Al Shajani#16
Mohammed Al Shajani#10
Mohammed Al Shajani#2
Mohammed Al Shajani#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Jordan U23Jordan U23
22006
2
Turkmenistan U23Turkmenistan U23
22006
3
Chinese Taipei U23Chinese Taipei U23
20020
4
Bhutan U23Bhutan U23
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Japan U23Japan U23
22006
2
Kuwait U23Kuwait U23
21104
3
Afghanistan U23Afghanistan U23
31023
4
Myanmar U23Myanmar U23
30121

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vietnam U23Vietnam U23
22006
2
Yemen U23Yemen U23
22006
3
Bangladesh U23Bangladesh U23
31023
4
Singapore U23Singapore U23
30030

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Australia U23Australia U23
22006
2
China U23China U23
22006
3
Timor Leste U23Timor Leste U23
31023
4
Northern Mariana Island U23Northern Mariana Island U23
30030

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Uzbekistan U23Uzbekistan U23
32107
2
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U23
21104
3
Palestine U23Palestine U23
31023
4
Sri Lanka U23Sri Lanka U23
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lebanon U23Lebanon U23
32107
2
Thailand U23Thailand U23
21104
3
Malaysia U23Malaysia U23
21013
4
Mongolia U23Mongolia U23
30030

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Iraq U23Iraq U23
22006
2
Cambodia U23Cambodia U23
21104
3
Oman U23Oman U23
31114
4
Pakistan U23Pakistan U23
30030

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Qatar U23Qatar U23
22006
2
India U23India U23
21013
3
Bahrain U23Bahrain U23
21013
4
Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
22006
2
Iran U23Iran U23
22006
3
Hong Kong U23Hong Kong U23
20020
4
Guam U23Guam U23
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
South Korea U23South Korea U23
22006
2
Indonesia U23Indonesia U23
21104
3
Laos U23Laos U23
31114
4
Macau U23Macau U23
30030

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Syria U23Syria U23
22006
2
Philippines U23Philippines U23
21013
3
Tajikistan U23Tajikistan U23
21013
4
Nepal U23Nepal U23
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qatar U23

India U23India U231 - 2Qatar U23Qatar U23
Match #4346708 · Home #19847 · Away #10939 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Qatar U23Qatar U2313 - 0Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U23
Match #4346706 · Home #10939 · Away #22928 · Status #8 · H [13, 7, 0, 0, 17, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U231 - 1Sri Lanka U23Sri Lanka U23
Match #4413466 · Home #10939 · Away #16692 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U230 - 1Syria U23Syria U23
Match #4412003 · Home #10939 · Away #16767 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Qatar U23Qatar U235 - 0NK Sobec LesceNK Sobec Lesce
Match #4398921 · Home #10939 · Away #37380 · Status #8 · H [5, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Ireland U21Ireland U210 - 0Qatar U23Qatar U23
Match #4338137 · Home #11213 · Away #10939 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sweden U21Sweden U211 - 2Qatar U23Qatar U23
Match #4337711 · Home #11210 · Away #10939 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 2, 0, 4, 4, 0, 0]
Croatia U21Croatia U213 - 1Qatar U23Qatar U23
Match #4336757 · Home #11765 · Away #10939 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 1, 6, 3, 0, 0]
Croatia U20Croatia U203 - 0Qatar U23Qatar U23
Match #4336234 · Home #25794 · Away #10939 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Qatar U23Qatar U232 - 2Australia U23Australia U23
Match #4306974 · Home #10939 · Away #23783 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 14, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Bahrain U23

Brunei Darussalam U23Brunei Darussalam U230 - 10Bahrain U23Bahrain U23
Match #4346707 · Home #22928 · Away #18056 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [10, 5, 0, 0, 22, 0, 0]
Bahrain U23Bahrain U230 - 2India U23India U23
Match #4346705 · Home #18056 · Away #19847 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Jordan U23Jordan U231 - 0Bahrain U23Bahrain U23
Match #4413494 · Home #12328 · Away #18056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jordan U23Jordan U230 - 0Bahrain U23Bahrain U23
Match #4414392 · Home #12328 · Away #18056 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Kyrgyzstan U23Kyrgyzstan U231 - 0Bahrain U23Bahrain U23
Match #4381051 · Home #14605 · Away #18056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Syria U23Syria U231 - 1Bahrain U23Bahrain U23
Match #4380840 · Home #16767 · Away #18056 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Bahrain U23Bahrain U230 - 1Oman U23Oman U23
Match #4378648 · Home #18056 · Away #20248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Syria U23Syria U231 - 0Bahrain U23Bahrain U23
Match #4309662 · Home #16767 · Away #18056 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0]
Bahrain U23Bahrain U230 - 2Oman U23Oman U23
Match #4307619 · Home #18056 · Away #20248 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Bahrain U23Bahrain U232 - 1United Arab Emirates U23United Arab Emirates U23
Match #4305538 · Home #18056 · Away #18055 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qatar U23
#12#20#31#44#56#60#70
Bahrain U23
#11#20#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K