F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủQingdao Red Lions vs Nanjing City

Qingdao Red Lions vs Nanjing City

Xem thông tin Qingdao Red Lions vs Nanjing City tại Chinese FA Cup, bắt đầu lúc 18:30 ngày 15/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Chinese FA CupChinese FA Cup
18:30 ngày 15/05/2026
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

1 - 0
Nanjing City

Nanjing City

Giải đấuChinese FA Cup
Ngày thi đấu15/05/2026
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4528982
Thống kê

Thống kê trận đấu

Qingdao Red LionsChỉ sốNanjing City
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
35Chỉ số 2479
2Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
35Chỉ số 2565
74Chỉ số 23118
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Qingdao Red Lions

Sơ đồ 4-4-2
30136151618227331110

Đội hình xuất phát

M.Sheng
M.Sheng#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.Yao
Z.Yao#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Emet
E.Emet#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Zong
K.Zong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Jiang
K.Jiang#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Xu
J.Xu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Wang
G.Wang#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Li
M.Li#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
W.Sun
W.Sun#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Deng
J.Deng#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#36
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#35
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#32
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#26
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#19
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#14
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#9
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#8
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#5
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#4
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#3
A.Wusimanjiang
A.Wusimanjiang#1

Nanjing City

Sơ đồ 3-4-3
130613192340317338

Đội hình xuất phát

L.Wang
L.Wang#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Wei
M.Wei#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Z.Yuhao
Z.Yuhao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Z.Zhai
Z.Zhai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F.Ma
F.Ma#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Hu
J.Hu#23 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
N.Nurlan
N.Nurlan#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Wang
S.Wang#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
B.An
B.An#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
X.Rongjun
X.Rongjun#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Yang
D.Yang#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Yang
D.Yang#4
D.Yang
D.Yang#15
D.Yang
D.Yang#21
D.Yang
D.Yang#22
D.Yang
D.Yang#29
D.Yang
D.Yang#31
D.Yang
D.Yang#39
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ningxia Pingluo HengliNingxia Pingluo Hengli
11003
2
Guangdong Wuchuan YouthGuangdong Wuchuan Youth
10101
3
Liaocheng ChuanqiLiaocheng Chuanqi
10101
4
Hainan ShuangyuHainan Shuangyu
10010

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shandong QiutanShandong Qiutan
11003
2
Fujian Quanzhou QinggongFujian Quanzhou Qinggong
10101
3
Shenzhen XingjunShenzhen Xingjun
10101
4
Zhoushan JiayuZhoushan Jiayu
10010

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Wuhan LianzhenWuhan Lianzhen
11003
2
Qingdao FuliQingdao Fuli
11003
3
Nantong Home Textile CityNantong Home Textile City
10010
4
Guizhou FeiyingGuizhou Feiying
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Shanxi LongshengShanxi Longsheng
11003
2
Guangzhou RockgoalGuangzhou Rockgoal
00000
3
Tianjin DihuaTianjin Dihua
00000
4
Dongxing GreeneryDongxing Greenery
10010

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Xiamen ChengyiXiamen Chengyi
11003
2
Chongqing HandaChongqing Handa
00000
3
Shenzhen KeysidaShenzhen Keysida
00000
4
Shanxi XiangyuShanxi Xiangyu
10010

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Guangzhou Huadu Red TreasureGuangzhou Huadu Red Treasure
00000
2
Shanxi SanjinShanxi Sanjin
00000
3
Changle JingangtuiChangle Jingangtui
00000
4
Huzhou Changxing JintownHuzhou Changxing Jintown
00000
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Qingdao Red Lions

Lanzhou Longyuan AthleticLanzhou Longyuan Athletic1 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4512915 · Home #70468 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Beijing ITBeijing IT1 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4513114 · Home #18279 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Tai'an TiankuangTai'an Tiankuang
Match #4513109 · Home #48371 · Away #71374 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Shandong Taishan BShandong Taishan B1 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4513049 · Home #71266 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 5, 0, 0]
Chongqing HandaChongqing Handa0 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4514096 · Home #82386 · Away #48371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Dalian Yingbo BDalian Yingbo B
Match #4512994 · Home #48371 · Away #91657 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions2 - 2Shanghai SecondShanghai Second
Match #4512972 · Home #48371 · Away #74781 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Dalian KeweiDalian Kewei1 - 0Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4512931 · Home #87560 · Away #48371 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 5, 0, 0]
Qingdao Red LionsQingdao Red Lions1 - 1Changchun XiduChangchun Xidu
Match #4512907 · Home #48371 · Away #70470 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors2 - 1Qingdao Red LionsQingdao Red Lions
Match #4296623 · Home #74782 · Away #48371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nanjing City

Nanjing CityNanjing City2 - 0Meizhou HakkaMeizhou Hakka
Match #4505336 · Home #53113 · Away #23094 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City1 - 0Suzhou DongwuSuzhou Dongwu
Match #4505322 · Home #53113 · Away #14346 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Guangxi HengchenGuangxi Hengchen1 - 0Nanjing CityNanjing City
Match #4505298 · Home #70423 · Away #53113 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City1 - 3Shenzhen JuniorsShenzhen Juniors
Match #4505285 · Home #53113 · Away #74782 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Dingnan UnitedDingnan United1 - 1Nanjing CityNanjing City
Match #4505267 · Home #34311 · Away #53113 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 17, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nantong ZhiyunNantong Zhiyun1 - 0Nanjing CityNanjing City
Match #4505243 · Home #34313 · Away #53113 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 0, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City0 - 0Yanbian LongdingYanbian Longding
Match #4505229 · Home #53113 · Away #53112 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City2 - 1Changchun YataiChangchun Yatai
Match #4505218 · Home #53113 · Away #10700 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Nanjing CityNanjing City4 - 1Meizhou HakkaMeizhou Hakka
Match #4505805 · Home #53113 · Away #23094 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Yanbian LongdingYanbian Longding6 - 1Nanjing CityNanjing City
Match #4296620 · Home #53112 · Away #53113 · Status #8 · H [6, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 1, 3, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Qingdao Red Lions
#11#20#30#43#51#60#70
Nanjing City
#10#20#30#41#510#60#70
Đăng ký nhận 8888K