F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRAAL La Louvière vs RC Sporting Charleroi

RAAL La Louvière vs RC Sporting Charleroi

Xem thông tin RAAL La Louvière vs RC Sporting Charleroi tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 18:30 ngày 10/08/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
18:30 ngày 10/08/2025
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

1 - 0
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu10/08/2025
Giờ Việt Nam18:30
Mã trận đấu4347093
Thống kê

Thống kê trận đấu

RAAL La LouvièreChỉ sốRC Sporting Charleroi
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
69Chỉ số 23123
9Chỉ số 2210
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 213
3Chỉ số 30
44Chỉ số 2456
4Chỉ số 23
Lineup

Đội hình trận đấu

RAAL La Louvière

Sơ đồ 5-3-2
2111413255101523299

Đội hình xuất phát

M.Peano
M.Peano#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Liongola
J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
W.Faye
W.Faye#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Lamego
D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
T.Lutonda
T.Lutonda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
M.Pau
M.Pau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
O.Mendy
O.Mendy#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Guindo
M.Guindo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Guindo
M.Guindo#51
M.Guindo
M.Guindo#26
M.Guindo
M.Guindo#99
M.Guindo
M.Guindo#98
M.Guindo
M.Guindo#3
M.Guindo
M.Guindo#12
M.Guindo
M.Guindo#1
M.Guindo
M.Guindo#19
M.Guindo
M.Guindo#6

RC Sporting Charleroi

Sơ đồ 4-2-3-1
5598495242251781099

Đội hình xuất phát

M.Delavallée
M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Petris
J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ousou
A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
C.Keita
C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Nzita
M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Titraoui
Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Camara
E.Camara#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Bernier
A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Romsaas
J.Romsaas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Guiagon
P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Descotte
A.Descotte#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Descotte
A.Descotte#15
A.Descotte
A.Descotte#40
A.Descotte
A.Descotte#25
A.Descotte
A.Descotte#56
A.Descotte
A.Descotte#30
A.Descotte
A.Descotte#7
A.Descotte
A.Descotte#29
A.Descotte
A.Descotte#20
A.Descotte
A.Descotte#44
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

KAA GentKAA Gent1 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347009 · Home #10212 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 2Standard LiegeStandard Liege
Match #4347023 · Home #10530 · Away #10241 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 0Union Royale NamurUnion Royale Namur
Match #4380000 · Home #10530 · Away #19823 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4380895 · Home #10530 · Away #58650 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4373581 · Home #10212 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 1KV MechelenKV Mechelen
Match #4359097 · Home #10530 · Away #11627 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Royal Union Tubize-BraineRoyal Union Tubize-Braine4 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4357877 · Home #11187 · Away #10530 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0FC Differdange 03FC Differdange 03
Match #4346233 · Home #10530 · Away #18053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
KVSK LommelKVSK Lommel1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4138618 · Home #15683 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière2 - 1Francs BorainsFrancs Borains
Match #4138604 · Home #10530 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi

RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4347110 · Home #10300 · Away #10294 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 1HammarbyHammarby
Match #4345330 · Home #10300 · Away #10153 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 8, 1, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 2, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven2 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4347038 · Home #11264 · Away #10300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
HammarbyHammarby0 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4345329 · Home #10153 · Away #10300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 0, 0, 0]
FC UtrechtFC Utrecht1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4379598 · Home #10075 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
SC HeerenveenSC Heerenveen1 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4381179 · Home #10381 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi2 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4373576 · Home #10300 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi4 - 1SK BeverenSK Beveren
Match #4369293 · Home #10300 · Away #11507 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RAEC MonsRAEC Mons2 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4346143 · Home #10422 · Away #10300 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 2RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4334622 · Home #16451 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RAAL La Louvière
#11#21#30#43#54#60#70
RC Sporting Charleroi
#10#20#30#40#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K