F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRabotnicki Skopje vs FC Torpedo Zhodino

Rabotnicki Skopje vs FC Torpedo Zhodino

Xem thông tin Rabotnicki Skopje vs FC Torpedo Zhodino tại UEFA Europa Conference League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 17/07/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 17/07/2025
Rabotnicki Skopje

Rabotnicki Skopje

0 - 1
FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo Zhodino

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu17/07/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4345249
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rabotnicki SkopjeChỉ sốFC Torpedo Zhodino
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
6Chỉ số 26
0Chỉ số 211
43Chỉ số 2557
56Chỉ số 2461
111Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
Lineup

Đội hình trận đấu

Rabotnicki Skopje

Sơ đồ 4-2-3-1
1263344352311211027

Đội hình xuất phát

V.Vasilev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mihail dimitrievski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Velkoski#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Amir Velić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
X.Asani
X.Asani#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.angelov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
B.Demiri
B.Demiri#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
F. Kadriu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
K.Almeida#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
C.Daley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Ditmir Hoxha#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Ditmir Hoxha#14
Ditmir Hoxha#77
Ditmir Hoxha
Ditmir Hoxha#20
Ditmir Hoxha#32
Ditmir Hoxha#17
Ditmir Hoxha#15
Ditmir Hoxha
Ditmir Hoxha#6
Ditmir Hoxha#7
Ditmir Hoxha#12
Ditmir Hoxha
Ditmir Hoxha#99
Ditmir Hoxha
Ditmir Hoxha#8

FC Torpedo Zhodino

Sơ đồ 4-2-3-1
3527666964481772729

Đội hình xuất phát

I.Malashchytski
I.Malashchytski#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Nechaev
D.Nechaev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Politevich
S.Politevich#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Premudrov
K.Premudrov#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
V.Melko
V.Melko#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Butarevich
A.Butarevich#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Selyava
A.Selyava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
P.Sedko
P.Sedko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Orekhov
A.Orekhov#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Camara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S.Alfred
S.Alfred#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Alfred
S.Alfred#14
S.Alfred
S.Alfred#1
S.Alfred#11
S.Alfred
S.Alfred#88
S.Alfred
S.Alfred#30
S.Alfred
S.Alfred#19
S.Alfred
S.Alfred#15
S.Alfred
S.Alfred#23
S.Alfred
S.Alfred#25
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rabotnicki Skopje

FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4345234 · Home #11950 · Away #13187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 2FC BallkaniFC Ballkani
Match #4346124 · Home #13187 · Away #47779 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 1, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 3Partizani TiranaPartizani Tirana
Match #4345362 · Home #13187 · Away #20812 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje1 - 1SileksSileks
Match #4342880 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
SileksSileks0 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4342852 · Home #18260 · Away #13187 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FK Akademija Pandev Brera StrumicaFK Akademija Pandev Brera Strumica3 - 2Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4300224 · Home #34600 · Away #13187 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 1FC Vardar SkopjeFC Vardar Skopje
Match #4300219 · Home #13187 · Away #10346 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Shkendija TetovoShkendija Tetovo2 - 1Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4300214 · Home #16049 · Away #13187 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje0 - 0SileksSileks
Match #4300207 · Home #13187 · Away #18260 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
FK Rinija GostivarFK Rinija Gostivar1 - 2Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4300201 · Home #23755 · Away #13187 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Torpedo Zhodino

FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 0Rabotnicki SkopjeRabotnicki Skopje
Match #4345234 · Home #11950 · Away #13187 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino4 - 1FC MolodechnoFC Molodechno
Match #4301655 · Home #11950 · Away #23950 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FK Isloch MinskFK Isloch Minsk1 - 3FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301643 · Home #27537 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2FK VitebskFK Vitebsk
Match #4301639 · Home #11950 · Away #14779 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
FK BumProm GomelFK BumProm Gomel0 - 2FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4341510 · Home #46781 · Away #11950 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FC MinskFC Minsk1 - 5FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301627 · Home #16958 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [5, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino3 - 2BATE BorisovBATE Borisov
Match #4301623 · Home #11950 · Away #12977 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Neman GrodnoNeman Grodno3 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4332968 · Home #10920 · Away #11950 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Slavia MozyrSlavia Mozyr1 - 0FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino
Match #4301614 · Home #11953 · Away #11950 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FC Torpedo ZhodinoFC Torpedo Zhodino0 - 1Neman GrodnoNeman Grodno
Match #4301606 · Home #11950 · Away #10920 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rabotnicki Skopje
#10#20#30#42#56#60#70
FC Torpedo Zhodino
#11#21#30#41#56#60#70
Đăng ký nhận 8888K