F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRacing Genk vs Ferencvarosi TC

Racing Genk vs Ferencvarosi TC

Xem thông tin Racing Genk vs Ferencvarosi TC tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 03/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
02:00 ngày 03/10/2025
Racing Genk

Racing Genk

0 - 1
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu03/10/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4415685
Lineup

Đội hình trận đấu

Racing Genk

Sơ đồ 4-3-3
1773618817211097

Đội hình xuất phát

H.V.Crombrugge
H.V.Crombrugge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.ElOuahdi
Z.ElOuahdi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Sadick
M.Sadick#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Smets
M.Smets#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Kayembe
J.Kayembe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Heynen
B.Heynen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
P.Hrošovský
P.Hrošovský#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Bangoura
I.Bangoura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Ito
J.Ito#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
H.Oh
H.Oh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Steuckers
J.Steuckers#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Steuckers
J.Steuckers#32
J.Steuckers
J.Steuckers#14
J.Steuckers
J.Steuckers#24
J.Steuckers
J.Steuckers#34
J.Steuckers
J.Steuckers#27
J.Steuckers
J.Steuckers#44
J.Steuckers
J.Steuckers#29
J.Steuckers
J.Steuckers#19
J.Steuckers
J.Steuckers#28
J.Steuckers
J.Steuckers#99
J.Steuckers
J.Steuckers#20
J.Steuckers
J.Steuckers#23

Ferencvarosi TC

Sơ đồ 3-5-2
90328272064510471975

Đội hình xuất phát

D.Dibusz
D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Gartenmann
S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Raemaekers
T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Cissé
I.Cissé#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Cadu
Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Tóth
A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Keïta
N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
J.Levi
J.Levi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
C.O'Dowda
C.O'Dowda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
B.Varga
B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Joseph
L.Joseph#75 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Joseph
L.Joseph#36
L.Joseph
L.Joseph#23
L.Joseph
L.Joseph#16
L.Joseph
L.Joseph#11
L.Joseph
L.Joseph#22
L.Joseph
L.Joseph#63
L.Joseph
L.Joseph#8
L.Joseph
L.Joseph#77
L.Joseph
L.Joseph#72
L.Joseph#62
L.Joseph
L.Joseph#99
L.Joseph
L.Joseph#30
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Racing Genk

Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4347040 · Home #10294 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 1, 4, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Rangers F.C.Rangers F.C.0 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4415721 · Home #10423 · Away #10240 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 2Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4347059 · Home #10240 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk0 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4347058 · Home #10240 · Away #10300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht1 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4347056 · Home #10293 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk3 - 2Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4347011 · Home #10240 · Away #10242 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk1 - 2Lech PoznanLech Poznan
Match #4405126 · Home #10240 · Away #10864 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Lech PoznanLech Poznan1 - 5Racing GenkRacing Genk
Match #4405125 · Home #10864 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [5, 4, 0, 3, 5, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven1 - 2Racing GenkRacing Genk
Match #4347019 · Home #11264 · Away #10240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0]
Standard LiegeStandard Liege2 - 1Racing GenkRacing Genk
Match #4347039 · Home #10241 · Away #10240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC

Győri ETO FCGyőri ETO FC0 - 2Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346277 · Home #21504 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 1FC Viktoria PlzeňFC Viktoria Plzeň
Match #4415722 · Home #10268 · Away #12143 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC2 - 2Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4346270 · Home #10268 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 18, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Szarvaskend SESzarvaskend SE0 - 15Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4424017 · Home #42982 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [15, 4, 0, 0, 0, 0, 0]
Debreceni VSCDebreceni VSC0 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346264 · Home #10358 · Away #10268 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 3, 0, 0]
QarabagQarabag2 - 3Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4403759 · Home #12345 · Away #10268 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 3QarabagQarabag
Match #4403746 · Home #10268 · Away #12345 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC1 - 2Puskas Akademia FCPuskas Akademia FC
Match #4346254 · Home #10268 · Away #21820 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Ferencvarosi TCFerencvarosi TC3 - 0Ludogorets RazgradLudogorets Razgrad
Match #4393382 · Home #10268 · Away #17597 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
NyiregyhazaNyiregyhaza1 - 4Ferencvarosi TCFerencvarosi TC
Match #4346249 · Home #11370 · Away #10268 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [4, 3, 0, 4, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Racing Genk
#10#20#30#40#55#60#70
Ferencvarosi TC
#11#21#30#43#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K