F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRakow Czestochowa vs FC Slovan Liberec

Rakow Czestochowa vs FC Slovan Liberec

Xem thông tin Rakow Czestochowa vs FC Slovan Liberec tại International Club Friendly, bắt đầu lúc 17:00 ngày 24/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

International Club FriendlyInternational Club Friendly
17:00 ngày 24/01/2025
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

0 - 1
FC Slovan Liberec

FC Slovan Liberec

Giải đấuInternational Club Friendly
Ngày thi đấu24/01/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4276246
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rakow CzestochowaChỉ sốFC Slovan Liberec
2Chỉ số 215
50Chỉ số 2550
31Chỉ số 2439
73Chỉ số 2365
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 21
Lineup

Đội hình trận đấu

Rakow Czestochowa

12192315218233141788

Đội hình xuất phát

D.Kuciak
D.Kuciak#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ameyaw
M.Ameyaw#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Baráth
P.Baráth#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Diaz
J.Diaz#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Drachal
D.Drachal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lederman
B.Lederman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mosor
A.Mosor#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Pestka
K.Pestka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Plavšić
S.Plavšić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.miramar rocha#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rodin
M.Rodin#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

M.Rodin
M.Rodin#27
M.Rodin#0
M.Rodin#11
M.Rodin#97
M.Rodin#31
M.Rodin#16

FC Slovan Liberec

253456202283261940

Đội hình xuất phát

A.Ghali
A.Ghali#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Zyba
Q.Zyba#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Višinský
D.Višinský#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan varfolomeev
ivan varfolomeev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Preisler
D.Preisler#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Plechatý
D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nyarko
B.Nyarko#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Mikula
J.Mikula#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Masopust
L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Hlavatý
M.Hlavatý#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Koubek
T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

T.Koubek
T.Koubek#37
T.Koubek
T.Koubek#11
T.Koubek#0
T.Koubek
T.Koubek#1
T.Koubek
T.Koubek#18
T.Koubek
T.Koubek#8
T.Koubek#9
T.Koubek
T.Koubek#10
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rakow Czestochowa

Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 0Diosgyor VTKDiosgyor VTK
Match #4265176 · Home #25453 · Away #11922 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4262332 · Home #10874 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 12, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3 - 2SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc
Match #4259964 · Home #25453 · Away #11348 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2 - 2Motor LublinMotor Lublin
Match #4136360 · Home #25453 · Away #19577 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Widzew lodzWidzew lodz2 - 3Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4136346 · Home #11620 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 1Korona KielceKorona Kielce
Match #4136326 · Home #25453 · Away #10486 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2 - 2Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4136296 · Home #10285 · Away #25453 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 0Stal MielecStal Mielec
Match #4136290 · Home #25453 · Away #13306 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Slask WroclawSlask Wroclaw0 - 0Rakow CzestochowaRakow Czestochowa
Match #4136269 · Home #10519 · Away #25453 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Rakow CzestochowaRakow Czestochowa1 - 0Pogon SzczecinPogon Szczecin
Match #4136253 · Home #25453 · Away #10243 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec

Wolfsberger ACWolfsberger AC3 - 2FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4274703 · Home #10207 · Away #10319 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec0 - 1Malmo FFMalmo FF
Match #4263736 · Home #10319 · Away #10120 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
FK Viktoria ŽižkovFK Viktoria Žižkov1 - 5FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4259921 · Home #13768 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [5, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 1FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144668 · Home #14145 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 6, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec3 - 0FK TepliceFK Teplice
Match #4144662 · Home #10319 · Away #11910 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
FK Mladá BoleslavFK Mladá Boleslav1 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144582 · Home #10320 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
SK Slavia PrahaSK Slavia Praha1 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144656 · Home #10874 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc1 - 4FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144647 · Home #11348 · Away #10319 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec0 - 0FC Hradec KrálovéFC Hradec Králové
Match #4144635 · Home #10319 · Away #15651 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Dynamo Ceske BudejoviceDynamo Ceske Budejovice0 - 0FC Slovan LiberecFC Slovan Liberec
Match #4144627 · Home #10355 · Away #10319 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rakow Czestochowa
#10#20#30#40#51#60#70
FC Slovan Liberec
#11#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K