F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRatchaburi FC vs Gamba Osaka

Ratchaburi FC vs Gamba Osaka

Xem thông tin Ratchaburi FC vs Gamba Osaka tại AFC Champions League Two, bắt đầu lúc 19:15 ngày 02/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

AFC Champions League TwoAFC Champions League Two
19:15 ngày 02/10/2025
Ratchaburi FC

Ratchaburi FC

0 - 2
Gamba Osaka

Gamba Osaka

Giải đấuAFC Champions League Two
Ngày thi đấu02/10/2025
Giờ Việt Nam19:15
Mã trận đấu4405641
Thống kê

Thống kê trận đấu

Ratchaburi FCChỉ sốGamba Osaka
58Chỉ số 23104
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
26Chỉ số 2438
4Chỉ số 27
Lineup

Đội hình trận đấu

Ratchaburi FC

Sơ đồ 5-4-1
9927154911162842899

Đội hình xuất phát

K.Pathomakkakul
K.Pathomakkakul#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Curran
J.Curran#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
A.Promrak
A.Promrak#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
J.Khemdee
J.Khemdee#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Corinus
J.Corinus#91 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Negueba
Negueba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Tana
Tana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Limwannasthian
T.Limwannasthian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
S.Allardice
S.Allardice#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Rakotoharimalala
N.Rakotoharimalala#89 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Fandi
I.Fandi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Fandi
I.Fandi#7
I.Fandi
I.Fandi#18
I.Fandi
I.Fandi#97
I.Fandi
I.Fandi#37
I.Fandi
I.Fandi#5
I.Fandi
I.Fandi#33
I.Fandi
I.Fandi#88
I.Fandi
I.Fandi#19
I.Fandi
I.Fandi#10
I.Fandi
I.Fandi#77

Gamba Osaka

Sơ đồ 4-2-3-1
13520416271774423

Đội hình xuất phát

M.Higashiguchi
M.Higashiguchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Handa
R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Miura
G.Miura#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Nakatani
S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Kurokawa
K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Suzuki
T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Mito
R.Mito#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Ryoya Yamashita
Ryoya Yamashita#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Usami
T.Usami#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
K.Okunuki
K.Okunuki#44 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Hümmet
D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

D.Hümmet
D.Hümmet#43
D.Hümmet
D.Hümmet#13
D.Hümmet
D.Hümmet#67
D.Hümmet
D.Hümmet#38
D.Hümmet
D.Hümmet#51
D.Hümmet
D.Hümmet#42
D.Hümmet
D.Hümmet#2
D.Hümmet
D.Hümmet#22
D.Hümmet
D.Hümmet#11
D.Hümmet
D.Hümmet#15
D.Hümmet
D.Hümmet#10
D.Hümmet
D.Hümmet#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Wasl SCAl-Wasl SC
22006
2
Al-MuharraqAl-Muharraq
22006
3
Al WehdatAl Wehdat
20020
4
Esteghlal TehranEsteghlal Tehran
20020

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al KhaldiyaAl Khaldiya
21104
2
Al-Ahli SC (Qatar)Al-Ahli SC (Qatar)
20202
3
FK AndijonFK Andijon
20202
4
Arkadag FKArkadag FK
20111

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al-Hussein SC (Irbid)Al-Hussein SC (Irbid)
22006
2
Mohun Bagan Super GiantMohun Bagan Super Giant
00000
3
SepahanSepahan
10010
4
Ahal FKAhal FK
10010

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Al NassrAl Nassr
22006
2
Al Zawraa SCAl Zawraa SC
21013
3
FC Istiklol DushanbeFC Istiklol Dushanbe
21013
4
FC GoaFC Goa
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tai PoTai Po
11003
2
Macarthur FCMacarthur FC
21013
3
Cong An Ha Noi FCCong An Ha Noi FC
10101
4
Beijing GuoanBeijing Guoan
20111

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Gamba OsakaGamba Osaka
22006
2
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC
22006
3
Eastern Football ClubEastern Football Club
20020
4
Ratchaburi FCRatchaburi FC
20020

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Lion City SailorsLion City Sailors
21104
2
Persib BandungPersib Bandung
21104
3
True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
21013
4
Selangor FCSelangor FC
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampines Rovers FCTampines Rovers FC
22006
2
Pohang SteelersPohang Steelers
22006
3
BG Pathum UnitedBG Pathum United
20020
4
Kaya FC-IloiloKaya FC-Iloilo
20020
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Ratchaburi FC

Ratchaburi FCRatchaburi FC0 - 1True Bangkok UnitedTrue Bangkok United
Match #4413342 · Home #28990 · Away #16610 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United1 - 3Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4413334 · Home #26429 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Thep Xanh Nam Dinh FCThep Xanh Nam Dinh FC3 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4405644 · Home #19331 · Away #28990 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 0Port FCPort FC
Match #4413325 · Home #28990 · Away #21067 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Nakhon Ratchasima Mazda FCNakhon Ratchasima Mazda FC0 - 2Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4378326 · Home #31370 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Chonburi FCChonburi FC0 - 1Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4378324 · Home #15057 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0]
Ratchaburi FCRatchaburi FC1 - 1Kanchanaburi Power FCKanchanaburi Power FC
Match #4378309 · Home #28990 · Away #58554 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Lamphun WarriorsLamphun Warriors0 - 0Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4326868 · Home #28086 · Away #28990 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 3, 1, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Muangthong UnitedMuangthong United3 - 2Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4326870 · Home #26429 · Away #28990 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
Nakhon Pathom FCNakhon Pathom FC1 - 6Ratchaburi FCRatchaburi FC
Match #4154981 · Home #21066 · Away #28990 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [6, 2, 0, 0, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Gamba Osaka

Gamba OsakaGamba Osaka4 - 2Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4256745 · Home #10071 · Away #10066 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Yokohama F. MarinosYokohama F. Marinos
Match #4256709 · Home #10071 · Away #10336 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 1Eastern Football ClubEastern Football Club
Match #4405642 · Home #10071 · Away #18342 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 14, 0, 0] · A [1, 1, 1, 2, 0, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 0Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds
Match #4256619 · Home #10071 · Away #10298 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Shonan BellmareShonan Bellmare4 - 5Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256606 · Home #11681 · Away #10071 · Status #8 · H [4, 3, 1, 1, 5, 0, 0] · A [5, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka3 - 2Yokohama FCYokohama FC
Match #4256604 · Home #10071 · Away #13756 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Machida ZelviaMachida Zelvia3 - 1Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256645 · Home #25413 · Away #10071 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima1 - 0Gamba OsakaGamba Osaka
Match #4256631 · Home #10062 · Away #10071 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka0 - 3Fagiano OkayamaFagiano Okayama
Match #4256658 · Home #10071 · Away #21978 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Gamba OsakaGamba Osaka1 - 2Stade DE ReimsStade DE Reims
Match #4392758 · Home #10071 · Away #19879 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Ratchaburi FC
#10#20#30#41#54#60#70
Gamba Osaka
#12#20#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K