F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRB Leipzig vs Sporting CP

RB Leipzig vs Sporting CP

Xem thông tin RB Leipzig vs Sporting CP tại UEFA Champions League, bắt đầu lúc 00:45 ngày 23/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Champions LeagueUEFA Champions League
00:45 ngày 23/01/2025
RB Leipzig

RB Leipzig

2 - 1
Sporting CP

Sporting CP

Giải đấuUEFA Champions League
Ngày thi đấu23/01/2025
Giờ Việt Nam00:45
Mã trận đấu4205551
Thống kê

Thống kê trận đấu

RB LeipzigChỉ sốSporting CP
31Chỉ số 2460
4Chỉ số 2215
2Chỉ số 30
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
85Chỉ số 23117
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
Lineup

Đội hình trận đấu

RB Leipzig

Sơ đồ 4-2-2-2
263452213814103011

Đội hình xuất phát

M.Vandevoordt
M.Vandevoordt#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Geertruida
L.Geertruida#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Orbán
W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
E.C.Bitshiabu
E.C.Bitshiabu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Raum
D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Seiwald
N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
A.Haidara
A.Haidara#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
C.Baumgartner
C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
XavierSimons
XavierSimons#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
B.Šeško
B.Šeško#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Openda
L.Openda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Openda
L.Openda#18
L.Openda
L.Openda#9
L.Openda
L.Openda#16
L.Openda
L.Openda#44
L.Openda
L.Openda#1
L.Openda
L.Openda#47
L.Openda
L.Openda#33
L.Openda
L.Openda#6
L.Openda
L.Openda#7

Sporting CP

Sơ đồ 4-4-2
1222632021426571719

Đội hình xuất phát

F.Israel
F.Israel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Corraliza
I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
O.Diomande
O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.S.Juste
J.S.Juste#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Araujo
M.Araujo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
G.Catamo
G.Catamo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Hjulmand
M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Z.Debast
Z.Debast#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Quenda
G.Quenda#57 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Trincão
F.Trincão#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
C.Harder
C.Harder#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

C.Harder
C.Harder#23
C.Harder
C.Harder#13
C.Harder
C.Harder#78
C.Harder
C.Harder#5
C.Harder
C.Harder#50
C.Harder
C.Harder#51
C.Harder
C.Harder#47
C.Harder
C.Harder#25
C.Harder
C.Harder#9
C.Harder
C.Harder#86
C.Harder
C.Harder#71
C.Harder
C.Harder#52
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
LiverpoolLiverpool
870121
2
FC BarcelonaFC Barcelona
861119
3
ArsenalArsenal
861119
4
Inter MilanInter Milan
861119
5
Atletico MadridAtletico Madrid
860218
6
Bayer 04 LeverkusenBayer 04 Leverkusen
851216
7
LOSC LilleLOSC Lille
851216
8
Aston VillaAston Villa
851216
9
AtalantaAtalanta
843115
10
Borussia DortmundBorussia Dortmund
850315
11
Real MadridReal Madrid
850315
12
FC Bayern MunichFC Bayern Munich
850315
13
AC MilanAC Milan
850315
14
PSV EindhovenPSV Eindhoven
842214
15
Paris Saint GermainParis Saint Germain
841313
16
BenficaBenfica
841313
17
AS MonacoAS Monaco
841313
18
Stade Brestois 29Stade Brestois 29
841313
19
FeyenoordFeyenoord
841313
20
JuventusJuventus
833212
21
Celtic F.C.Celtic F.C.
833212
22
Manchester CityManchester City
832311
23
Sporting CPSporting CP
832311
24
Club BruggeClub Brugge
832311
25
Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
832311
26
VfB StuttgartVfB Stuttgart
831410
27
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
82157
28
BolognaBologna
81346
29
Crvena ZvezdaCrvena Zvezda
82066
30
Sturm GrazSturm Graz
82066
31
AC Sparta PrahaAC Sparta Praha
81164
32
RB LeipzigRB Leipzig
81073
33
Girona FCGirona FC
81073
34
Red Bull SalzburgRed Bull Salzburg
81073
35
Slovan BratislavaSlovan Bratislava
80080
36
Young BoysYoung Boys
80080
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Leipzig

VfL Bochum 1848VfL Bochum 18483 - 3RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149298 · Home #10028 · Away #10364 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 3, 0, 0]
VfB StuttgartVfB Stuttgart2 - 1RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149292 · Home #10050 · Away #10364 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 6, 0, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig4 - 2SV Werder BremenSV Werder Bremen
Match #4149285 · Home #10364 · Away #10036 · Status #8 · H [4, 2, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
FC Bayern MunichFC Bayern Munich5 - 1RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149270 · Home #10016 · Away #10364 · Status #8 · H [5, 3, 0, 5, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig2 - 1Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4149266 · Home #10364 · Away #10125 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig2 - 3Aston VillaAston Villa
Match #4205548 · Home #10364 · Away #10411 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Holstein KielHolstein Kiel0 - 2RB LeipzigRB Leipzig
Match #4149257 · Home #11274 · Away #10364 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig3 - 0Eintracht FrankfurtEintracht Frankfurt
Match #4239204 · Home #10364 · Away #10125 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 9, 0, 0]
RB LeipzigRB Leipzig1 - 5VfL WolfsburgVfL Wolfsburg
Match #4149247 · Home #10364 · Away #10046 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [5, 3, 0, 1, 3, 0, 0]
Inter MilanInter Milan1 - 0RB LeipzigRB Leipzig
Match #4205519 · Home #10692 · Away #10364 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sporting CP

Rio AveRio Ave0 - 3Sporting CPSporting CP
Match #4169093 · Home #11709 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 1BenficaBenfica
Match #4260787 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 10, 0, 6] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 7]
Sporting CPSporting CP1 - 0FC PortoFC Porto
Match #4256173 · Home #10206 · Away #10148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Vitoria GuimaraesVitoria Guimaraes4 - 4Sporting CPSporting CP
Match #4169092 · Home #10524 · Away #10206 · Status #8 · H [4, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [4, 2, 0, 5, 2, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 0BenficaBenfica
Match #4169091 · Home #10206 · Away #10146 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Gil VicenteGil Vicente0 - 0Sporting CPSporting CP
Match #4169090 · Home #11838 · Away #10206 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Sporting CPSporting CP1 - 1Santa ClaraSanta Clara
Match #4250774 · Home #10206 · Away #12296 · Status #8 · H [1, 0, 2, 8, 5, 2, 0] · A [1, 0, 0, 6, 3, 1, 0]
Sporting CPSporting CP3 - 2Boavista FCBoavista FC
Match #4169089 · Home #10206 · Away #10143 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge2 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4205495 · Home #10049 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
MoreirenseMoreirense2 - 1Sporting CPSporting CP
Match #4169088 · Home #12260 · Away #10206 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RB Leipzig
#12#21#30#42#50#60#70
Sporting CP
#11#20#30#40#59#60#70
Đăng ký nhận 8888K