F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRB Omiya Ardija vs Iwaki FC

RB Omiya Ardija vs Iwaki FC

Xem thông tin RB Omiya Ardija vs Iwaki FC tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup, bắt đầu lúc 17:00 ngày 26/03/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J.League Yamazaki Biscuit Levain CupJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
17:00 ngày 26/03/2025
RB Omiya Ardija

RB Omiya Ardija

2 - 2
Iwaki FC

Iwaki FC

Giải đấuJ.League Yamazaki Biscuit Levain Cup
Ngày thi đấu26/03/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4267040
Thống kê

Thống kê trận đấu

RB Omiya ArdijaChỉ sốIwaki FC
6Chỉ số 210
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
5Chỉ số 228
143Chỉ số 23194
96Chỉ số 24151
Lineup

Đội hình trận đấu

RB Omiya Ardija

Sơ đồ 3-4-2-1
21342653763316294190

Đội hình xuất phát

Y.Kato
Y.Kato#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Murakami
Y.Murakami#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Hamada
M.Hamada#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
N.Urakami
N.Urakami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Sekiguchi
K.Sekiguchi#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
T.Ishikawa
T.Ishikawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Wada
T.Wada#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S.Yasumitsu
S.Yasumitsu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Caprini
Caprini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Yachida
T.Yachida#41 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
O.Sunday
O.Sunday#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Sunday#32
O.Sunday
O.Sunday#28
O.Sunday
O.Sunday#31
O.Sunday
O.Sunday#44
O.Sunday
O.Sunday#9
O.Sunday
O.Sunday#17
O.Sunday
O.Sunday#40

Iwaki FC

Sơ đồ 3-1-4-2
1323763025137203416

Đội hình xuất phát

Y.Hayasaka
Y.Hayasaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Igarashi
S.Igarashi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Yamauchi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Sakagishi
K.Sakagishi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Shota Kofie
Shota Kofie#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
F.Unoki
F.Unoki#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Murakami
H.Murakami#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
N.Ishiwatari
N.Ishiwatari#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Y.Kato
Y.Kato#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Hisanaga
R.Hisanaga#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Kato
T.Kato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Kato#39
T.Kato#33
T.Kato
T.Kato#18
T.Kato
T.Kato#8
T.Kato
T.Kato#26
T.Kato
T.Kato#19
T.Kato
T.Kato#15
T.Kato
T.Kato#17
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RB Omiya Ardija

RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 0Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4256810 · Home #13543 · Away #15733 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu1 - 0RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256863 · Home #10526 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4256874 · Home #13543 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto0 - 4RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4256783 · Home #23959 · Away #13543 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [4, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 0Ventforet KofuVentforet Kofu
Match #4256807 · Home #13543 · Away #10909 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija2 - 1Montedio YamagataMontedio Yamagata
Match #4256830 · Home #13543 · Away #10527 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija1 - 2Kataller ToyamaKataller Toyama
Match #4068492 · Home #13543 · Away #26428 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
FC GifuFC Gifu2 - 2RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4068517 · Home #19641 · Away #13543 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 1, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
Match #4068496 · Home #23120 · Away #13543 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija5 - 4Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4068493 · Home #13543 · Away #31235 · Status #8 · H [5, 4, 0, 2, 0, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Iwaki FC

Iwaki FCIwaki FC0 - 1FC ImabariFC Imabari
Match #4256845 · Home #16160 · Away #30510 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 15, 0, 0]
Fujieda MYFCFujieda MYFC2 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256839 · Home #24121 · Away #16160 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Sagan TosuSagan Tosu
Match #4256840 · Home #16160 · Away #10526 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 1Tokushima VortisTokushima Vortis
Match #4256823 · Home #16160 · Away #15734 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita0 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4256798 · Home #11195 · Away #16160 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC0 - 2JEF United Ichihara ChibaJEF United Ichihara Chiba
Match #4256856 · Home #16160 · Away #10060 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC2 - 3Albirex NiigataAlbirex Niigata
Match #4275578 · Home #16160 · Away #10066 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC3 - 0Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
Match #4068123 · Home #16160 · Away #12529 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse1 - 0Iwaki FCIwaki FC
Match #4068088 · Home #10337 · Away #16160 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 14, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Iwaki FCIwaki FC1 - 2Mito HollyhockMito Hollyhock
Match #4068126 · Home #16160 · Away #15733 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RB Omiya Ardija
#12#21#31#43#56#63#77
Iwaki FC
#12#21#30#42#510#63#76
Đăng ký nhận 8888K