F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRC Celta vs LOSC Lille

RC Celta vs LOSC Lille

Xem thông tin RC Celta vs LOSC Lille tại UEFA Europa League, bắt đầu lúc 03:00 ngày 23/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

UEFA Europa LeagueUEFA Europa League
03:00 ngày 23/01/2026
RC Celta

RC Celta

2 - 1
LOSC Lille

LOSC Lille

Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu23/01/2026
Giờ Việt Nam03:00
Mã trận đấu4415800
Thống kê

Thống kê trận đấu

RC CeltaChỉ sốLOSC Lille
54Chỉ số 23137
2Chỉ số 229
1Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
26Chỉ số 2574
3Chỉ số 27
22Chỉ số 24116
1Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

RC Celta

Sơ đồ 3-4-3
1332220172216310719

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
JaviRodríguez
JaviRodríguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
C.Starfelt
C.Starfelt#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M.Alonso
M.Alonso#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Rueda
J.Rueda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Sotelo
H.Sotelo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Roman
M.Roman#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
O.Mingueza
O.Mingueza#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Aspas
I.Aspas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
B.Iglesias
B.Iglesias#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Swedberg
W.Swedberg#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

W.Swedberg#31
W.Swedberg
W.Swedberg#5
W.Swedberg
W.Swedberg#11
W.Swedberg
W.Swedberg#18
W.Swedberg
W.Swedberg#39
W.Swedberg
W.Swedberg#12
W.Swedberg
W.Swedberg#9
W.Swedberg
W.Swedberg#29
W.Swedberg
W.Swedberg#21
W.Swedberg
W.Swedberg#1
W.Swedberg
W.Swedberg#23
W.Swedberg
W.Swedberg#15

LOSC Lille

Sơ đồ 4-4-1-1
11234151417627109

Đội hình xuất phát

B.Özer
B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Meunier
T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
N.Ngoy
N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Alexsandro
Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Perraud
R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Broholm
M.Broholm#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Mukau
N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
N.Bentaleb
N.Bentaleb#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Correia
F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Haraldsson
H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75
O.Giroud
O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

O.Giroud
O.Giroud#39
O.Giroud
O.Giroud#24
O.Giroud
O.Giroud#22
O.Giroud
O.Giroud#40
O.Giroud
O.Giroud#18
O.Giroud
O.Giroud#23
O.Giroud
O.Giroud#38
O.Giroud
O.Giroud#7
O.Giroud
O.Giroud#35
O.Giroud
O.Giroud#42
O.Giroud
O.Giroud#16
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Celta

RC CeltaRC Celta3 - 0Rayo VallecanoRayo Vallecano
Match #4358846 · Home #10371 · Away #11845 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 5, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
Sevilla FCSevilla FC0 - 1RC CeltaRC Celta
Match #4358839 · Home #10425 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
RC CeltaRC Celta4 - 1Valencia CFValencia CF
Match #4358525 · Home #10371 · Away #10325 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Real OviedoReal Oviedo0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4358510 · Home #11847 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Albacete Balompié SADAlbacete Balompié SAD2 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4462365 · Home #10031 · Away #10371 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 2, 3] · A [2, 0, 0, 2, 8, 2, 0]
RC CeltaRC Celta2 - 0Athletic ClubAthletic Club
Match #4358496 · Home #10371 · Away #10027 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
RC CeltaRC Celta1 - 2BolognaBologna
Match #4415767 · Home #10371 · Away #10068 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Real MadridReal Madrid0 - 2RC CeltaRC Celta
Match #4358487 · Home #10217 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 3, 4, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Sant AndreuSant Andreu0 - 0RC CeltaRC Celta
Match #4458265 · Home #16287 · Away #10371 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 2, 1, 6] · A [0, 0, 1, 1, 9, 1, 7]
RC CeltaRC Celta0 - 1RCD Espanyol de BarcelonaRCD Espanyol de Barcelona
Match #4358473 · Home #10371 · Away #10220 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LOSC Lille

Paris Saint GermainParis Saint Germain3 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347835 · Home #10368 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 2LyonLyon
Match #4468901 · Home #11207 · Away #11372 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille0 - 2Stade Rennais FCStade Rennais FC
Match #4347823 · Home #11207 · Away #11078 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
St. Maur LusiSt. Maur Lusi0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4459670 · Home #33239 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
AJ AuxerreAJ Auxerre3 - 4LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347813 · Home #10386 · Away #11207 · Status #8 · H [3, 0, 2, 3, 10, 0, 0] · A [4, 1, 2, 2, 3, 0, 0]
Young BoysYoung Boys1 - 0LOSC LilleLOSC Lille
Match #4415731 · Home #10200 · Away #11207 · Status #8 · H [1, 0, 1, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille1 - 0MarseilleMarseille
Match #4347806 · Home #11207 · Away #10974 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Havre Athletic ClubHavre Athletic Club0 - 1LOSC LilleLOSC Lille
Match #4347795 · Home #10463 · Away #11207 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 2, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 0Dinamo ZagrebDinamo Zagreb
Match #4415684 · Home #11207 · Away #10317 · Status #8 · H [4, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
LOSC LilleLOSC Lille4 - 2Paris FCParis FC
Match #4347788 · Home #11207 · Away #10915 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RC Celta
#12#21#31#44#53#60#70
LOSC Lille
#11#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K