F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRC Kouba vs MC Saida

RC Kouba vs MC Saida

Xem thông tin RC Kouba vs MC Saida tại Algerian Ligue Professionnelle 2, bắt đầu lúc 20:00 ngày 24/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Algerian Ligue Professionnelle 2Algerian Ligue Professionnelle 2
20:00 ngày 24/01/2026
RC Kouba

RC Kouba

0 - 0
MC Saida

MC Saida

Giải đấuAlgerian Ligue Professionnelle 2
Ngày thi đấu24/01/2026
Giờ Việt Nam20:00
Mã trận đấu4456788
Thống kê

Thống kê trận đấu

RC KoubaChỉ sốMC Saida
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
10Chỉ số 210
2Chỉ số 32
61Chỉ số 2423
7Chỉ số 224
72Chỉ số 2528
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2366
0Chỉ số 370
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BiskraBiskra
1073024
2
CA BatnaCA Batna
1062220
3
NRB TeleghmaNRB Teleghma
1053218
4
DjijelDjijel
1053218
5
US ChaouiaUS Chaouia
1053218
6
MO BejaiaMO Bejaia
1052317
7
USM AnnabaUSM Annaba
1044216
8
NC MagraNC Magra
1043315
9
CR Beni ThourCR Beni Thour
1041513
10
MO ConstantineMO Constantine
1033412
11
JS Bordj MenaielJS Bordj Menaiel
1025311
12
Beni OulbaneBeni Oulbane
102359
13
MSP BatnaMSP Batna
101457
14
AS KhroubAS Khroub
91356
15
IB Khemis El KhechnaIB Khemis El Khechna
92076
16
HB Chelghoum LaidHB Chelghoum Laid
101275
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CR TemouchentCR Temouchent
1063121
2
JS El BiarJS El Biar
1062220
3
ASM OranASM Oran
1061319
4
HarrachHarrach
1053218
5
RC KoubaRC Kouba
1053218
6
NA Hussein DeyNA Hussein Dey
1045117
7
ESM KoleaESM Kolea
1052317
8
WA TlemcenWA Tlemcen
1052317
9
WA MostaganemWA Mostaganem
1043315
10
JSM TiaretJSM Tiaret
1041513
11
MC SaidaMC Saida
1033412
12
CRB AdrarCRB Adrar
1040612
13
JS TixeraineJS Tixeraine
102177
14
GC MascaraGC Mascara
102177
15
RC ArbaRC Arba
102177
16
US Bechar DjedidUS Bechar Djedid
101184
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Kouba

WA MostaganemWA Mostaganem2 - 1RC KoubaRC Kouba
Match #4456781 · Home #24772 · Away #22121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
GC MascaraGC Mascara0 - 1RC KoubaRC Kouba
Match #4469897 · Home #26098 · Away #22121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
RC KoubaRC Kouba0 - 0ASM OranASM Oran
Match #4456764 · Home #22121 · Away #18955 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
JS TixeraineJS Tixeraine0 - 1RC KoubaRC Kouba
Match #4456754 · Home #90036 · Away #22121 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 3, 0, 0]
RC KoubaRC Kouba1 - 1JSM TiaretJSM Tiaret
Match #4456596 · Home #22121 · Away #18263 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
WA TlemcenWA Tlemcen1 - 2RC KoubaRC Kouba
Match #4453344 · Home #16689 · Away #22121 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
RC KoubaRC Kouba1 - 1NA Hussein DeyNA Hussein Dey
Match #4453316 · Home #22121 · Away #13148 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
JS El BiarJS El Biar2 - 1RC KoubaRC Kouba
Match #4453371 · Home #54751 · Away #22121 · Status #8 · H [2, 0, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
ESM KoleaESM Kolea0 - 0RC KoubaRC Kouba
Match #4449627 · Home #24384 · Away #22121 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
RC KoubaRC Kouba1 - 0JS El BiarJS El Biar
Match #4447841 · Home #22121 · Away #54751 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của MC Saida

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RC Kouba
#10#20#30#42#510#60#70
MC Saida
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K