F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRC Sporting Charleroi vs FCV Dender EH

RC Sporting Charleroi vs FCV Dender EH

Xem thông tin RC Sporting Charleroi vs FCV Dender EH tại Belgian Pro League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 01/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Pro LeagueBelgian Pro League
22:00 ngày 01/02/2025
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

5 - 0
FCV Dender EH

FCV Dender EH

Giải đấuBelgian Pro League
Ngày thi đấu01/02/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4136406
Thống kê

Thống kê trận đấu

RC Sporting CharleroiChỉ sốFCV Dender EH
129Chỉ số 2367
69Chỉ số 2427
8Chỉ số 221
0Chỉ số 42
10Chỉ số 212
1Chỉ số 31
1Chỉ số 23
1Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
Lineup

Đội hình trận đấu

RC Sporting Charleroi

Sơ đồ 4-2-3-1
3029214152267181019

Đội hình xuất phát

M.Koné
M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Ž.Rogelj
Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Andreou
S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Ousou
A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Dragsnes
V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Titraoui
Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Zorgane
A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
I.Mbenza
I.Mbenza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Heymans
D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Guiagon
P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Stulic
N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

N.Stulic
N.Stulic#9
N.Stulic
N.Stulic#39
N.Stulic
N.Stulic#98
N.Stulic
N.Stulic#24
N.Stulic
N.Stulic#55
N.Stulic
N.Stulic#5
N.Stulic
N.Stulic#28
N.Stulic#43
N.Stulic
N.Stulic#17

FCV Dender EH

Sơ đồ 3-5-2
34222142016188831177

Đội hình xuất phát

M.Verrips
M.Verrips#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
K.Cools
K.Cools#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
B.Goncalves
B.Goncalves#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Hrnčár
D.Hrnčár#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
R.Kvet
R.Kvet#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
N.Rodes
N.Rodes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
F.Ferraro
F.Ferraro#88 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
J.Pupe
J.Pupe#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
A.Scheidler
A.Scheidler#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Nsimba
B.Nsimba#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

B.Nsimba
B.Nsimba#6
B.Nsimba
B.Nsimba#26
B.Nsimba
B.Nsimba#53
B.Nsimba
B.Nsimba#24
B.Nsimba
B.Nsimba#30
B.Nsimba
B.Nsimba#7
B.Nsimba
B.Nsimba#10
B.Nsimba
B.Nsimba#90
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Racing GenkRacing Genk
30215468
2
Club BruggeClub Brugge
30178559
3
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
301510555
4
AnderlechtAnderlecht
30156951
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
301210846
6
KAA GentKAA Gent
301112745
7
Standard LiegeStandard Liege
301091139
8
KV MechelenKV Mechelen
301081238
9
KVC WesterloKVC Westerlo
301071337
10
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
301071337
11
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
30813937
12
FCV Dender EHFCV Dender EH
30881432
13
Cercle BruggeCercle Brugge
307111232
14
Sint-TruidenseSint-Truidense
307101331
15
KV KortrijkKV Kortrijk
30751826
16
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
30391818
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
953137
2
KVC WesterloKVC Westerlo
934232
3
KV MechelenKV Mechelen
925230
4
FCV Dender EHFCV Dender EH
933328
5
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
915327
6
Standard LiegeStandard Liege
906326
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Sint-TruidenseSint-Truidense
631241
2
Cercle BruggeCercle Brugge
621339
3
KV KortrijkKV Kortrijk
632137
4
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk
620424
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
981053
2
Club BruggeClub Brugge
971152
3
Racing GenkRacing Genk
931544
4
AnderlechtAnderlecht
931536
5
Royal AntwerpRoyal Antwerp
922531
6
KAA GentKAA Gent
910826
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi

RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136389 · Home #10300 · Away #10053 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
KAA GentKAA Gent1 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136375 · Home #10212 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 2Union Saint-GilloiseUnion Saint-Gilloise
Match #4136359 · Home #10300 · Away #15323 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk0 - 1RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136345 · Home #10342 · Away #10300 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi2 - 1Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4136325 · Home #10300 · Away #10294 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven1 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136315 · Home #11264 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 2, 2, 5, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 3RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136291 · Home #16451 · Away #10300 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 1Standard LiegeStandard Liege
Match #4136275 · Home #10300 · Away #10241 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Racing GenkRacing Genk3 - 0RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi
Match #4136264 · Home #10240 · Away #10300 · Status #8 · H [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi1 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136246 · Home #10300 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FCV Dender EH

Standard LiegeStandard Liege1 - 0FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136395 · Home #10241 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4136373 · Home #13661 · Away #10053 · Status #8 · H [0, 0, 1, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH0 - 0KAA GentKAA Gent
Match #4136361 · Home #13661 · Away #10212 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
AnderlechtAnderlecht2 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136337 · Home #10293 · Away #13661 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 3Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4136327 · Home #13661 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk0 - 3FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136311 · Home #10342 · Away #13661 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [3, 3, 0, 3, 2, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 0KVC WesterloKVC Westerlo
Match #4136295 · Home #13661 · Away #10532 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Club BruggeClub Brugge4 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136277 · Home #10049 · Away #13661 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 1FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4136260 · Home #16451 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
FCV Dender EHFCV Dender EH1 - 1Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4136248 · Home #13661 · Away #11264 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RC Sporting Charleroi
#15#23#30#41#51#60#70
FCV Dender EH
#10#20#32#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K