F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủReilac Shiga FC vs Renofa Yamaguchi

Reilac Shiga FC vs Renofa Yamaguchi

Xem thông tin Reilac Shiga FC vs Renofa Yamaguchi tại J2/J3 100 Year Vision League, bắt đầu lúc 12:00 ngày 06/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

J2/J3 100 Year Vision LeagueJ2/J3 100 Year Vision League
12:00 ngày 06/05/2026
Reilac Shiga FC

Reilac Shiga FC

1 - 4
Renofa Yamaguchi

Renofa Yamaguchi

Giải đấuJ2/J3 100 Year Vision League
Ngày thi đấu06/05/2026
Giờ Việt Nam12:00
Mã trận đấu4476934
Thống kê

Thống kê trận đấu

Reilac Shiga FCChỉ sốRenofa Yamaguchi
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2389
56Chỉ số 2471
0Chỉ số 30
4Chỉ số 227
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 217
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Reilac Shiga FC

Sơ đồ 3-4-2-1
4144351524816281029

Đội hình xuất phát

Y.Motoyoshi
Y.Motoyoshi#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fujitani
S.Fujitani#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Miyagi
M.Miyagi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Nishiyama
T.Nishiyama#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Kikushima
T.Kikushima#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
F.Romero
F.Romero#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
K.Nakamura
K.Nakamura#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
S.Suzuki
S.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tabei
Y.Tabei#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
T.Hitomi
T.Hitomi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
T.Hino
T.Hino#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Hino
T.Hino#23
T.Hino
T.Hino#1
T.Hino
T.Hino#26
T.Hino
T.Hino#48
T.Hino
T.Hino#17
T.Hino
T.Hino#47
T.Hino
T.Hino#77
T.Hino
T.Hino#11
T.Hino
T.Hino#18

Renofa Yamaguchi

Sơ đồ 3-4-2-1
21352177402082819

Đội hình xuất phát

H.Choi
H.Choi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Oiwa
K.Oiwa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
K.Yoshioka
K.Yoshioka#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
R.Ozawa
R.Ozawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
K.Tanabe
K.Tanabe#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Misawa
N.Misawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
H.Naruoka
H.Naruoka#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Suenaga
T.Suenaga#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
K.Noyori
K.Noyori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
S.Kobayashi
S.Kobayashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
S.Yamamoto
S.Yamamoto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S.Yamamoto
S.Yamamoto#37
S.Yamamoto
S.Yamamoto#49
S.Yamamoto
S.Yamamoto#4
S.Yamamoto
S.Yamamoto#27
S.Yamamoto
S.Yamamoto#22
S.Yamamoto
S.Yamamoto#11
S.Yamamoto
S.Yamamoto#98
S.Yamamoto
S.Yamamoto#38
S.Yamamoto
S.Yamamoto#77
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Vegalta SendaiVegalta Sendai
15104138
2
Shonan BellmareShonan Bellmare
1684431
3
Blaublitz AkitaBlaublitz Akita
1591528
4
SC SagamiharaSC Sagamihara
1674527
5
Yokohama FCYokohama FC
1663723
6
Thespa Kusatsu GunmaThespa Kusatsu Gunma
1654720
7
Montedio YamagataMontedio Yamagata
1652919
8
Tochigi CityTochigi City
1644818
9
Tochigi SCTochigi SC
1543815
10
Vanraure Hachinohe FCVanraure Hachinohe FC
1543815
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ventforet KofuVentforet Kofu
16101532
2
Iwaki FCIwaki FC
1674528
3
Hokkaido Consadole SapporoHokkaido Consadole Sapporo
1682628
4
RB Omiya ArdijaRB Omiya Ardija
1682627
5
FC GifuFC Gifu
1682627
6
Fujieda MYFCFujieda MYFC
1658326
7
Matsumoto Yamaga FCMatsumoto Yamaga FC
1664623
8
Jubilo IwataJubilo Iwata
1646622
9
Fukushima United FCFukushima United FC
1643916
10
AC Nagano ParceiroAC Nagano Parceiro
16241011
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Kataller ToyamaKataller Toyama
1594234
2
Kochi UnitedKochi United
1684430
3
Albirex NiigataAlbirex Niigata
1675429
4
Tokushima VortisTokushima Vortis
1691628
5
Ehime FCEhime FC
1573525
6
Zweigen Kanazawa FCZweigen Kanazawa FC
1646622
7
FC ImabariFC Imabari
1653819
8
Nara ClubNara Club
1644818
9
FC OsakaFC Osaka
1636717
10
Kamatamare SanukiKamatamare Sanuki
16421015
XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
16141143
2
Sagan TosuSagan Tosu
1684430
3
Kagoshima UnitedKagoshima United
1665527
4
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
1673626
5
Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
1681725
6
Oita TrinitaOita Trinita
1662821
7
Gainare TottoriGainare Tottori
1443717
8
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
1551916
9
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
1626815
10
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
1542914
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Reilac Shiga FC

Roasso KumamotoRoasso Kumamoto2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476935 · Home #23959 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 3Gainare TottoriGainare Tottori
Match #4476931 · Home #29179 · Away #31235 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
Sagan TosuSagan Tosu2 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476951 · Home #10526 · Away #29179 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 3Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476937 · Home #29179 · Away #11195 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 3, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC2 - 1FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4476839 · Home #29179 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki
Match #4476798 · Home #29179 · Away #14311 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC0 - 2Sagan TosuSagan Tosu
Match #4476840 · Home #29179 · Away #10526 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Kagoshima UnitedKagoshima United1 - 0Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4476789 · Home #31822 · Away #29179 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Reilac Shiga FCReilac Shiga FC1 - 0Roasso KumamotoRoasso Kumamoto
Match #4476755 · Home #29179 · Away #23959 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu1 - 2Reilac Shiga FCReilac Shiga FC
Match #4490865 · Home #20674 · Away #29179 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Renofa Yamaguchi

Gainare TottoriGainare Tottori4 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476957 · Home #31235 · Away #25333 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 0FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa
Match #4476971 · Home #25333 · Away #23120 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu2 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476942 · Home #20674 · Away #25333 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 7] · A [2, 2, 0, 1, 2, 0, 8]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 1Kagoshima UnitedKagoshima United
Match #4476961 · Home #25333 · Away #31822 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 10, 0, 0]
Oita TrinitaOita Trinita1 - 2Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476867 · Home #11195 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki3 - 0Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476846 · Home #14311 · Away #25333 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3 - 1Oita TrinitaOita Trinita
Match #4476858 · Home #25333 · Away #11195 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 7, 0, 0]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi0 - 1Giravanz KitakyushuGiravanz Kitakyushu
Match #4476812 · Home #25333 · Away #20674 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
FC Ryukyu OkinawaFC Ryukyu Okinawa1 - 1Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi
Match #4476793 · Home #23120 · Away #25333 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 4] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 5]
Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2 - 0Sagan TosuSagan Tosu
Match #4490864 · Home #25333 · Away #10526 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Reilac Shiga FC
#11#20#30#40#56#60#70
Renofa Yamaguchi
#14#22#30#40#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K