F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRemo - PA vs Sao Raimundo/RR

Remo - PA vs Sao Raimundo/RR

Xem thông tin Remo - PA vs Sao Raimundo/RR tại Brazilian Copa Verde, bắt đầu lúc 06:00 ngày 07/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Brazilian Copa VerdeBrazilian Copa Verde
06:00 ngày 07/02/2025
Remo - PA

Remo - PA

1 - 1
Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RR

Giải đấuBrazilian Copa Verde
Ngày thi đấu07/02/2025
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4280680
Thống kê

Thống kê trận đấu

Remo - PAChỉ sốSao Raimundo/RR
2Chỉ số 32
80Chỉ số 23106
4Chỉ số 21
1Chỉ số 80
12Chỉ số 227
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 41
4Chỉ số 211
44Chỉ số 2436
Lineup

Đội hình trận đấu

Remo - PA

00000000000

Đội hình xuất phát

Ytalo
Ytalo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Rangel
M.Rangel#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcelinho
Marcelinho#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxwell
Maxwell#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Castro
P.Castro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Adailton
Adailton#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexis·Alvarino
Alexis·Alvarino#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Savio
Savio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Castro#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jaderson
Jaderson#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dener
Dener#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0
Dener
Dener#0

Sao Raimundo/RR

00000000000

Đội hình xuất phát

G.Conceição#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Gerson Marlon de Souza Ferreira#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Silva#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kennedy Martins Ribeiro Júnior#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luã Niger Silva de Souza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Railson#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Guilherme Pereira Bazilio#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Costa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ygor de Almeida Vasconcelos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marcos Felipe de Campos Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Carlos Henrique do Nascimento Freitas#0
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Remo - PA

Remo - PARemo - PA2 - 2Capitao PocoCapitao Poco
Match #4250695 · Home #12150 · Away #68255 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Aguia De MarabaAguia De Maraba0 - 1Remo - PARemo - PA
Match #4250702 · Home #25190 · Away #12150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Caete FCCaete FC0 - 4Remo - PARemo - PA
Match #4250694 · Home #59355 · Away #12150 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Remo - PARemo - PA5 - 0Sao Francisco FC/PASao Francisco FC/PA
Match #4253609 · Home #12150 · Away #24570 · Status #8 · H [5, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Botafogo PBBotafogo PB3 - 0Remo - PARemo - PA
Match #4204612 · Home #14412 · Away #12150 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 1, 0, 6, 0, 0]
Remo - PARemo - PA1 - 0Sao BernardoSao Bernardo
Match #4204613 · Home #12150 · Away #30534 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Volta RedondaVolta Redonda1 - 1Remo - PARemo - PA
Match #4204527 · Home #13356 · Away #12150 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Remo - PARemo - PA0 - 0Volta RedondaVolta Redonda
Match #4204517 · Home #12150 · Away #13356 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 7, 5, 0, 0]
Sao BernardoSao Bernardo2 - 2Remo - PARemo - PA
Match #4204524 · Home #30534 · Away #12150 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Remo - PARemo - PA2 - 1Botafogo PBBotafogo PB
Match #4204510 · Home #12150 · Away #14412 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sao Raimundo/RR

Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR4 - 1Trem-APTrem-AP
Match #4265119 · Home #40910 · Away #24019 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR1 - 2Princesa do SolimoesPrincesa do Solimoes
Match #4153592 · Home #40910 · Away #24603 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
ManauaraManauara4 - 0Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR
Match #4147291 · Home #69311 · Away #40910 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Trem-APTrem-AP1 - 2Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR
Match #4148205 · Home #24019 · Away #40910 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR3 - 1Rio Branco ACRio Branco AC
Match #4133555 · Home #40910 · Away #15975 · Status #8 · H [3, 2, 1, 2, 11, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 5, 0, 0]
Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR4 - 1Porto Velho ECPorto Velho EC
Match #4134487 · Home #40910 · Away #55629 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR1 - 0Humaita ACHumaita AC
Match #4137929 · Home #40910 · Away #40251 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Manaus (AM)Manaus (AM)2 - 0Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR
Match #4133499 · Home #37606 · Away #40910 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR2 - 3GASGAS
Match #4133944 · Home #40910 · Away #59354 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 11, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Porto Velho ECPorto Velho EC5 - 1Sao Raimundo/RRSao Raimundo/RR
Match #4133995 · Home #55629 · Away #40910 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Remo - PA
#11#21#31#42#54#60#73
Sao Raimundo/RR
#11#21#31#42#51#60#74
Đăng ký nhận 8888K