F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủResovia Rzeszow vs Hutnik Krakow

Resovia Rzeszow vs Hutnik Krakow

Xem thông tin Resovia Rzeszow vs Hutnik Krakow tại Poland Liga 2, bắt đầu lúc 18:00 ngày 22/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Poland Liga 2Poland Liga 2
18:00 ngày 22/02/2026
Resovia Rzeszow

Resovia Rzeszow

2 - 0
Hutnik Krakow

Hutnik Krakow

Giải đấuPoland Liga 2
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ Việt Nam18:00
Mã trận đấu4359492
Thống kê

Thống kê trận đấu

Resovia RzeszowChỉ sốHutnik Krakow
11Chỉ số 22
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
7Chỉ số 220
64Chỉ số 2453
72Chỉ số 2374
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Resovia Rzeszow

661118021925106229

Đội hình xuất phát

m.haberekkowalski
m.haberekkowalski#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.zimnicki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tetyk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominik Banach#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Banach
J.Banach#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bartosz grasza#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Jaroch
G.Jaroch#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub Letniowski
Jakub Letniowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Malachowski
A.Malachowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kornel Rebisz
Kornel Rebisz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dawid baldyga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

dawid baldyga#23
dawid baldyga
dawid baldyga#17
dawid baldyga#13
dawid baldyga#7
dawid baldyga
dawid baldyga#8
dawid baldyga
dawid baldyga#69
dawid baldyga
dawid baldyga#31
dawid baldyga#4

Hutnik Krakow

76377724216434531412

Đội hình xuất phát

p.kielis
p.kielis#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artem motrycz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kacper prusinski#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Semik#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karol szablowski#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Urbańczyk
M.Urbańczyk#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskar zawada#43 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.kowalskihoyo
d.kowalskihoyo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip holuj#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Bracik
K.Bracik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Damian kowalski hoyo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

Damian kowalski hoyo#18
Damian kowalski hoyo
Damian kowalski hoyo#4
Damian kowalski hoyo#20
Damian kowalski hoyo#47
Damian kowalski hoyo
Damian kowalski hoyo#27
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Resovia Rzeszow

Resovia RzeszowResovia Rzeszow0 - 3KSZO OstrowiecKSZO Ostrowiec
Match #4492118 · Home #16997 · Away #13450 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1Resovia RzeszowResovia Rzeszow
Match #4487095 · Home #52045 · Away #16997 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Gornik LecznaGornik Leczna2 - 2Resovia RzeszowResovia Rzeszow
Match #4480875 · Home #10284 · Away #16997 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Resovia RzeszowResovia Rzeszow2 - 1Siarka TarnobrzegSiarka Tarnobrzeg
Match #4477878 · Home #16997 · Away #25451 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Resovia RzeszowResovia Rzeszow3 - 0Zaglebie SosnowiecZaglebie Sosnowiec
Match #4359484 · Home #16997 · Away #11479 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 4, 0, 0]
Chojniczanka ChojniceChojniczanka Chojnice2 - 0Resovia RzeszowResovia Rzeszow
Match #4359470 · Home #17330 · Away #16997 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Resovia RzeszowResovia Rzeszow0 - 2Warta PoznanWarta Poznan
Match #4359464 · Home #16997 · Away #16700 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
Podbeskidzie Bielsko-BialaPodbeskidzie Bielsko-Biala3 - 0Resovia RzeszowResovia Rzeszow
Match #4359456 · Home #10516 · Away #16997 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola1 - 1Resovia RzeszowResovia Rzeszow
Match #4359448 · Home #23279 · Away #16997 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Resovia RzeszowResovia Rzeszow1 - 2Unia SkierniewiceUnia Skierniewice
Match #4359439 · Home #16997 · Away #35779 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Hutnik Krakow

Hutnik KrakowHutnik Krakow1 - 0JKS JaroslawJKS Jaroslaw
Match #4492065 · Home #15074 · Away #34881 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Wislanie JaskowiceWislanie Jaskowice3 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4491208 · Home #41181 · Away #15074 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow2 - 2Stal Stalowa WolaStal Stalowa Wola
Match #4486857 · Home #15074 · Away #23279 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow0 - 1Naprzod JedrzejowNaprzod Jedrzejow
Match #4486713 · Home #15074 · Away #85495 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 11, 0, 0]
Stal RzeszowStal Rzeszow3 - 1Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4486242 · Home #12904 · Away #15074 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Odra OpoleOdra Opole3 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4483804 · Home #18188 · Away #15074 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow5 - 4Wisla Krakow IIWisla Krakow II
Match #4478428 · Home #15074 · Away #36823 · Status #8 · H [5, 5, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice2 - 2Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4477197 · Home #25454 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0]
Hutnik KrakowHutnik Krakow1 - 0Slask Wroclaw IISlask Wroclaw II
Match #4359478 · Home #15074 · Away #35991 · Status #8 · H [1, 1, 0, 6, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
LKS Lodz IILKS Lodz II2 - 0Hutnik KrakowHutnik Krakow
Match #4359473 · Home #62054 · Away #15074 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Resovia Rzeszow
#12#21#30#42#511#60#70
Hutnik Krakow
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K