F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRhode Island vs Monterey Bay FC

Rhode Island vs Monterey Bay FC

Xem thông tin Rhode Island vs Monterey Bay FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 03:05 ngày 11/05/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
03:05 ngày 11/05/2025
Rhode Island

Rhode Island

1 - 1
Monterey Bay FC

Monterey Bay FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu11/05/2025
Giờ Việt Nam03:05
Mã trận đấu4268641
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rhode IslandChỉ sốMonterey Bay FC
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
6Chỉ số 22
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
11Chỉ số 222
87Chỉ số 2450
105Chỉ số 2381
Lineup

Đội hình trận đấu

Rhode Island

Sơ đồ 4-4-2
1145153177720111021

Đội hình xuất phát

Vegas
Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
r.gund hope
r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Stoneman
G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
f.nodarse
f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Sanchez
A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Kwizera
J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
amos thompson shapiro
amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Z.Herivaux
Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Fuson
N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Dikwa
A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#18
Maxi Rodriguez#16
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#12
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#22
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#6
Maxi Rodriguez#8
Maxi Rodriguez
Maxi Rodriguez#23

Monterey Bay FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1224528867131120

Đội hình xuất phát

N.Campuzano
N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joel garcia
joel garcia#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.lara
a.lara#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Guzman
C.Guzman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Guediri
S.Guediri#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Bryant
E.Bryant#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
w.fonguck
w.fonguck#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Adrian Rebollar
Adrian Rebollar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Fehr
M.Fehr#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Malango
M.Malango#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
I.Paul
I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

I.Paul
I.Paul#17
I.Paul
I.Paul#10
I.Paul
I.Paul#14
I.Paul#18
I.Paul
I.Paul#2
I.Paul
I.Paul#31
I.Paul
I.Paul#15
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rhode Island

Rhode IslandRhode Island1 - 2New England RevolutionNew England Revolution
Match #4321904 · Home #81339 · Away #10461 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0]
Rhode IslandRhode Island0 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4268611 · Home #81339 · Away #34336 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Westchester SCWestchester SC1 - 4Rhode IslandRhode Island
Match #4323903 · Home #87594 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 12, 0, 0]
Detroit CityDetroit City2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268546 · Home #26910 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Portland Hearts of PinePortland Hearts of Pine1 - 2Rhode IslandRhode Island
Match #4315084 · Home #87635 · Away #81339 · Status #8 · H [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 2, 1, 4, 1, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4268501 · Home #54008 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 2, 0, 0]
Loudoun UnitedLoudoun United2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268461 · Home #50566 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 1, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 5, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 2Rhode IslandRhode Island
Match #4268444 · Home #21431 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery2 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4268411 · Home #18624 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 0Rhode IslandRhode Island
Match #4243295 · Home #25863 · Away #81339 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Monterey Bay FC

Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 1Miami FCMiami FC
Match #4268616 · Home #69376 · Away #17128 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268577 · Home #38494 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268558 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268522 · Home #69376 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 0Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268485 · Home #26910 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC1 - 2El Farolito SCEl Farolito SC
Match #4309784 · Home #69376 · Away #40587 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4268470 · Home #69376 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 2, 5, 1, 0, 0]
Orange County SCOrange County SC0 - 3Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4268442 · Home #26240 · Away #69376 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC4 - 0Inter San FranciscoInter San Francisco
Match #4288274 · Home #69376 · Away #74444 · Status #8 · H [4, 3, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC3 - 2Oakland RootsOakland Roots
Match #4268423 · Home #69376 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rhode Island
#11#20#30#41#56#60#70
Monterey Bay FC
#11#21#30#42#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K