F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRiga FC vs FK Liepaja

Riga FC vs FK Liepaja

Xem thông tin Riga FC vs FK Liepaja tại Latvian Higher League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 21/06/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Latvian Higher LeagueLatvian Higher League
22:00 ngày 21/06/2026
Riga FC

Riga FC

4 - 0
FK Liepaja

FK Liepaja

Giải đấuLatvian Higher League
Ngày thi đấu21/06/2026
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4495116
Thống kê

Thống kê trận đấu

Riga FCChỉ sốFK Liepaja
4Chỉ số 222
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 24
55Chỉ số 2445
106Chỉ số 2383
6Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

Riga FC

Sơ đồ 4-1-4-1
91232134174071849919

Đội hình xuất phát

F.Orols
F.Orols#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
m.tonisevs
m.tonisevs#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Musah
B.Musah#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Černomordijs
A.Černomordijs#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
A.Salazar
A.Salazar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Ankrah
A.Ankrah#40 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
R.Aouani
R.Aouani#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
s.handm
s.handm#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.G.Calderon
O.G.Calderon#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
F.caio
F.caio#99 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
M.Badammosi
M.Badammosi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

M.Badammosi
M.Badammosi#22
M.Badammosi
M.Badammosi#1
M.Badammosi
M.Badammosi#5
M.Badammosi
M.Badammosi#10
M.Badammosi
M.Badammosi#33
M.Badammosi
M.Badammosi#44
M.Badammosi
M.Badammosi#13
M.Badammosi
M.Badammosi#70
M.Badammosi
M.Badammosi#8

FK Liepaja

Sơ đồ 4-1-4-1
242823356141122239

Đội hình xuất phát

D.Oss
D.Oss#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
a.korobenko
a.korobenko#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Straalman
B.Straalman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
I.Korotkovs
I.Korotkovs#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Silva
A.Silva#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
R.Ekou
R.Ekou#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
d.gueye
d.gueye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
i.patrikejevs
i.patrikejevs#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
I.Mushindi
I.Mushindi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
a.haidara
a.haidara#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Pulis
I.Pulis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Pulis
I.Pulis#35
I.Pulis#40
I.Pulis
I.Pulis#8
I.Pulis
I.Pulis#31
I.Pulis
I.Pulis#3
I.Pulis#29
I.Pulis
I.Pulis#7
I.Pulis
I.Pulis#12
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Riga FC

Riga FCRiga FC2 - 1Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola
Match #4495112 · Home #33141 · Away #27727 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Ogre UnitedOgre United1 - 4Riga FCRiga FC
Match #4495105 · Home #75354 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 7, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 0GrobinaGrobina
Match #4495098 · Home #33141 · Away #27993 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Riga FCRiga FC3 - 0Super NovaSuper Nova
Match #4495093 · Home #33141 · Away #26539 · Status #8 · H [3, 3, 0, 3, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20001 - 3Riga FCRiga FC
Match #4495088 · Home #30028 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 9, 0, 0]
Riga FCRiga FC2 - 2JelgavaJelgava
Match #4495085 · Home #33141 · Away #17260 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC4 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495081 · Home #33141 · Away #27598 · Status #8 · H [4, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [1, 1, 2, 3, 1, 0, 0]
BFC DaugavpilsBFC Daugavpils1 - 3Riga FCRiga FC
Match #4495076 · Home #25763 · Away #33141 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495072 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola3 - 3Riga FCRiga FC
Match #4495067 · Home #27727 · Away #33141 · Status #8 · H [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Liepaja

GrobinaGrobina1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495109 · Home #27993 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 12, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1Super NovaSuper Nova
Match #4495104 · Home #10230 · Away #26539 · Status #8 · H [2, 2, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja3 - 0Tukums-2000Tukums-2000
Match #4495100 · Home #10230 · Away #30028 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
JelgavaJelgava1 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495096 · Home #17260 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga3 - 1FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495092 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja2 - 1BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495086 · Home #10230 · Away #25763 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja4 - 1Ogre UnitedOgre United
Match #4495080 · Home #10230 · Away #75354 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola5 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495077 · Home #27727 · Away #10230 · Status #8 · H [5, 3, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Riga FCRiga FC1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4495072 · Home #33141 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK LiepajaFK Liepaja1 - 1GrobinaGrobina
Match #4495066 · Home #10230 · Away #27993 · Status #8 · H [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Riga FC
#14#23#30#40#55#60#70
FK Liepaja
#10#20#30#40#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K