F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRochdale vs Yeovil Town

Rochdale vs Yeovil Town

Xem thông tin Rochdale vs Yeovil Town tại English National League, bắt đầu lúc 22:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

English National LeagueEnglish National League
22:00 ngày 25/01/2025
Rochdale

Rochdale

4 - 0
Yeovil Town

Yeovil Town

Giải đấuEnglish National League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam22:00
Mã trận đấu4165029
Thống kê

Thống kê trận đấu

RochdaleChỉ sốYeovil Town
7Chỉ số 24
81Chỉ số 2458
12Chỉ số 222
1Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
106Chỉ số 23120
4Chỉ số 210
1Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

Rochdale

331310299262841514

Đội hình xuất phát

s.beckwith
s.beckwith#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.waller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rodney
D.Rodney#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jid okeke#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.mitchell
k.mitchell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.hogan
l.hogan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gordon
K.Gordon#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
H.Gilmour
H.Gilmour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.East
R.East#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Ayinde
L.Ayinde#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tobi rowling adebayo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#7
tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#19
tobi rowling adebayo#30
tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#16
tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#40
tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#21
tobi rowling adebayo
tobi rowling adebayo#31

Yeovil Town

172053324111143563

Đội hình xuất phát

S.McGurk
S.McGurk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Wilson
K.Wilson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Bernard
D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Cooper
C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Maddox
J.Maddox#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O. Wright#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.McGavin
B.McGavin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ciaran·McGuckin
Ciaran·McGuckin#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob wannell#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Whittle
A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

A.Whittle#7
A.Whittle#19
A.Whittle
A.Whittle#37
A.Whittle
A.Whittle#10
A.Whittle
A.Whittle#27
A.Whittle
A.Whittle#22
A.Whittle
A.Whittle#4
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
BarnetBarnet
463196102
2
York CityYork City
46299896
3
Forest Green RoversForest Green Rovers
462217783
4
RochdaleRochdale
4621111474
5
Oldham AthleticOldham Athletic
4619161173
6
Halifax TownHalifax Town
4619131470
7
Southend UnitedSouthend United
4617171268
8
GatesheadGateshead
4619101767
9
AltrinchamAltrincham
4617131664
10
TamworthTamworth
4617131664
11
Hartlepool UnitedHartlepool United
4614181460
12
Sutton UnitedSutton United
4615151660
13
EastleighEastleigh
4614171559
14
Solihull MoorsSolihull Moors
4616102058
15
WokingWoking
4613191458
16
Aldershot TownAldershot Town
4614151757
17
Braintree TownBraintree Town
4615112056
18
Yeovil TownYeovil Town
4615112056
19
Boston UnitedBoston United
4615102155
20
Wealdstone FCWealdstone FC
4613141953
21
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge
4612161852
22
Maidenhead UnitedMaidenhead United
4614102252
23
AFC FyldeAFC Fylde
461172840
24
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United
463133022
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rochdale

RochdaleRochdale2 - 0Stoke City U21Stoke City U21
Match #4231667 · Home #11528 · Away #31200 · Status #8 · H [2, 1, 1, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers1 - 0RochdaleRochdale
Match #4164993 · Home #10734 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
RochdaleRochdale0 - 0Stockton TownStockton Town
Match #4252014 · Home #11528 · Away #44472 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 4] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 3]
AFC FyldeAFC Fylde1 - 3RochdaleRochdale
Match #4164861 · Home #25123 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
RochdaleRochdale3 - 0TamworthTamworth
Match #4164788 · Home #11528 · Away #12019 · Status #8 · H [3, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
Dagenham   RedbridgeDagenham Redbridge1 - 0RochdaleRochdale
Match #4164808 · Home #10859 · Away #11528 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
LeamingtonLeamington0 - 2RochdaleRochdale
Match #4243670 · Home #16897 · Away #11528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
RochdaleRochdale0 - 1Manchester United U21Manchester United U21
Match #4231674 · Home #11528 · Away #21731 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
GatesheadGateshead0 - 1RochdaleRochdale
Match #4164762 · Home #18760 · Away #11528 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Wealdstone FCWealdstone FC2 - 0RochdaleRochdale
Match #4164705 · Home #18938 · Away #11528 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Yeovil Town

Yeovil TownYeovil Town0 - 0GatesheadGateshead
Match #4165007 · Home #11841 · Away #18760 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Ebbsfleet UnitedEbbsfleet United1 - 1Yeovil TownYeovil Town
Match #4164973 · Home #10732 · Away #11841 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town1 - 1WokingWoking
Match #4164961 · Home #11841 · Away #16655 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Forest Green RoversForest Green Rovers2 - 1Yeovil TownYeovil Town
Match #4164906 · Home #10734 · Away #11841 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 1, 4, 2, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town2 - 2EastleighEastleigh
Match #4164892 · Home #11841 · Away #16128 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Hartlepool UnitedHartlepool United2 - 1Yeovil TownYeovil Town
Match #4164840 · Home #10537 · Away #11841 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town3 - 1Braintree TownBraintree Town
Match #4164823 · Home #11841 · Away #14655 · Status #8 · H [3, 1, 0, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town1 - 2WeymouthWeymouth
Match #4243681 · Home #11841 · Away #15799 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 12, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
WokingWoking0 - 2Yeovil TownYeovil Town
Match #4164796 · Home #16655 · Away #11841 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Yeovil TownYeovil Town1 - 2BarnetBarnet
Match #4164774 · Home #11841 · Away #11112 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rochdale
#14#20#30#41#57#60#70
Yeovil Town
#10#20#30#42#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K