F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRodina Moscow vs FK Chelyabinsk

Rodina Moscow vs FK Chelyabinsk

Xem thông tin Rodina Moscow vs FK Chelyabinsk tại Russian Cup, bắt đầu lúc 21:00 ngày 15/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Russian CupRussian Cup
21:00 ngày 15/10/2025
Rodina Moscow

Rodina Moscow

0 - 0
FK Chelyabinsk

FK Chelyabinsk

Giải đấuRussian Cup
Ngày thi đấu15/10/2025
Giờ Việt Nam21:00
Mã trận đấu4441745
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rodina MoscowChỉ sốFK Chelyabinsk
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2447
1Chỉ số 32
90Chỉ số 23102
8Chỉ số 25
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
Lineup

Đội hình trận đấu

Rodina Moscow

Sơ đồ 4-2-3-1
18852553387295723

Đội hình xuất phát

S.Aydarov
S.Aydarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Sokol
A.Sokol#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Kuzmichev
I.Kuzmichev#52 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Krizan
M.Krizan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Goglichidze
L.Goglichidze#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Musaev
L.Musaev#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Gordyushenko
A.Gordyushenko#72 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
A.Maksimenko
A.Maksimenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Egorychev
A.Egorychev#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
P.Guèye
P.Guèye#7 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Ushatov
K.Ushatov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

K.Ushatov
K.Ushatov#22
K.Ushatov
K.Ushatov#80
K.Ushatov
K.Ushatov#82
K.Ushatov#49
K.Ushatov
K.Ushatov#6
K.Ushatov
K.Ushatov#20
K.Ushatov
K.Ushatov#77
K.Ushatov#78
K.Ushatov
K.Ushatov#10
K.Ushatov
K.Ushatov#99
K.Ushatov
K.Ushatov#13
K.Ushatov
K.Ushatov#91

FK Chelyabinsk

Sơ đồ 3-4-3
93522770237766102911

Đội hình xuất phát

I.Tuseev
I.Tuseev#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
B.Gatin
B.Gatin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Zhirov
A.Zhirov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
K.Kochiev
K.Kochiev#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
G.Levin
G.Levin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Emeljanov
D.Emeljanov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.Samoilov
D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Y.Gudkov
Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R. Gadzimuradov
R. Gadzimuradov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
matvey urvantsev#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Nosov
A.Nosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

A.Nosov
A.Nosov#33
A.Nosov
A.Nosov#75
A.Nosov
A.Nosov#1
A.Nosov
A.Nosov#15
A.Nosov
A.Nosov#14
A.Nosov
A.Nosov#63
A.Nosov
A.Nosov#7
A.Nosov#19
A.Nosov
A.Nosov#18
A.Nosov
A.Nosov#22
A.Nosov
A.Nosov#88
A.Nosov
A.Nosov#79
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zenit St. PetersburgZenit St. Petersburg
660018
2
FC OrenburgFC Orenburg
62138
3
Rubin KazanRubin Kazan
61236
4
Akhmat GroznyAkhmat Grozny
61144

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK KrasnodarFK Krasnodar
641114
2
Dynamo MoscowDynamo Moscow
632111
3
Krylya SovetovKrylya Sovetov
61328
4
FC SochiFC Sochi
60243

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Spartak MoscowSpartak Moscow
641113
2
Dynamo MakhachkalaDynamo Makhachkala
632113
3
FK RostovFK Rostov
62137
4
FC Pari Nizhniy NovgorodFC Pari Nizhniy Novgorod
61053

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CSKA MoscowCSKA Moscow
633013
2
Lokomotiv MoscowLokomotiv Moscow
531110
3
Baltika KaliningradBaltika Kaliningrad
51135
4
Akron TogliattiAkron Togliatti
61145
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rodina Moscow

Rodina MoscowRodina Moscow2 - 0SKA KhabarovskSKA Khabarovsk
Match #4440703 · Home #52226 · Away #13071 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Chayka PeschanokopskoyeChayka Peschanokopskoye0 - 0Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4431892 · Home #21361 · Away #52226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
Rodina MoscowRodina Moscow2 - 0Sokol SaratovSokol Saratov
Match #4431418 · Home #52226 · Away #18468 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0]
SKA KhabarovskSKA Khabarovsk0 - 3Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4422427 · Home #13071 · Away #52226 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 7, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk4 - 0Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4423536 · Home #25980 · Away #52226 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 8, 0, 0]
Rodina MoscowRodina Moscow2 - 0Fakel VoronezhFakel Voronezh
Match #4423532 · Home #52226 · Away #11955 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Rodina MoscowRodina Moscow2 - 0Yenisey KrasnoyarskYenisey Krasnoyarsk
Match #4407494 · Home #52226 · Away #24817 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Neftekhimik NizhnekamskNeftekhimik Nizhnekamsk1 - 5Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4407486 · Home #25789 · Away #52226 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [5, 2, 0, 1, 6, 0, 0]
Rodina MoscowRodina Moscow3 - 0Torpedo MoscowTorpedo Moscow
Match #4407474 · Home #52226 · Away #10429 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Shinnik YaroslavlShinnik Yaroslavl1 - 1Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4407466 · Home #10608 · Away #52226 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk

FK ChelyabinskFK Chelyabinsk0 - 0Yenisey KrasnoyarskYenisey Krasnoyarsk
Match #4431897 · Home #25980 · Away #24817 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 8, 0, 0]
FC UfaFC Ufa0 - 0FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4431316 · Home #11431 · Away #25980 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FC IrkutskFC Irkutsk2 - 3FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4429638 · Home #76301 · Away #25980 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 1, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk4 - 0Rodina MoscowRodina Moscow
Match #4423536 · Home #25980 · Away #52226 · Status #8 · H [4, 1, 0, 5, 3, 0, 0] · A [0, 0, 1, 6, 8, 0, 0]
SKA KhabarovskSKA Khabarovsk1 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4423526 · Home #13071 · Away #25980 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk1 - 0Chayka PeschanokopskoyeChayka Peschanokopskoye
Match #4407497 · Home #25980 · Away #21361 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk1 - 1Fakel VoronezhFakel Voronezh
Match #4407490 · Home #25980 · Away #11955 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Neftekhimik NizhnekamskNeftekhimik Nizhnekamsk1 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4407478 · Home #25789 · Away #25980 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0]
FK ChelyabinskFK Chelyabinsk3 - 1Sokol SaratovSokol Saratov
Match #4407465 · Home #25980 · Away #18468 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Spartak KostromaSpartak Kostroma2 - 1FK ChelyabinskFK Chelyabinsk
Match #4384425 · Home #15681 · Away #25980 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rodina Moscow
#10#20#30#41#58#60#74
FK Chelyabinsk
#10#20#30#42#55#60#75
Đăng ký nhận 8888K