F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRomania vs Austria

Romania vs Austria

Xem thông tin Romania vs Austria tại FIFA World Cup qualification (UEFA), bắt đầu lúc 01:45 ngày 13/10/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

FIFA World Cup qualification (UEFA)FIFA World Cup qualification (UEFA)
01:45 ngày 13/10/2025
Romania

Romania

1 - 0
Austria

Austria

Giải đấuFIFA World Cup qualification (UEFA)
Ngày thi đấu13/10/2025
Giờ Việt Nam01:45
Mã trận đấu4251696
Thống kê

Thống kê trận đấu

RomaniaChỉ sốAustria
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23112
29Chỉ số 2447
2Chỉ số 34
8Chỉ số 222
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Romania

Sơ đồ 4-3-3
1231582361020913

Đội hình xuất phát

I.Radu
I.Radu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Rațiu
A.Rațiu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.C.Popescu
M.C.Popescu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Burcă
A.Burcă#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Chipciu
A.Chipciu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Dragomir
V.Dragomir#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
M.Marin
M.Marin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
I.Hagi
I.Hagi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
D.Man
D.Man#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Birligea
D.Birligea#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Mihăilă
V.Mihăilă#13 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Mihăilă
V.Mihăilă#5
V.Mihăilă
V.Mihăilă#22
V.Mihăilă
V.Mihăilă#19
V.Mihăilă
V.Mihăilă#12
V.Mihăilă
V.Mihăilă#14
V.Mihăilă
V.Mihăilă#16
V.Mihăilă
V.Mihăilă#17
V.Mihăilă
V.Mihăilă#21
V.Mihăilă
V.Mihăilă#18
V.Mihăilă
V.Mihăilă#4
V.Mihăilă
V.Mihăilă#11
V.Mihăilă
V.Mihăilă#7

Austria

Sơ đồ 4-2-3-1
15158166201819911

Đội hình xuất phát

A.Schlager
A.Schlager#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Posch
S.Posch#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Lienhart
P.Lienhart#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Alaba
D.Alaba#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
P.Mwene
P.Mwene#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Seiwald
N.Seiwald#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Laimer
K.Laimer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Schmid
R.Schmid#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
C.Baumgartner
C.Baumgartner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Sabitzer
M.Sabitzer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#7
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#21
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#23
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#14
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#2
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#12
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#13
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#17
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#4
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#22
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#3
M.Gregoritsch
M.Gregoritsch#10
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SlovakiaSlovakia
00000
2
Northern IrelandNorthern Ireland
00000
3
LuxembourgLuxembourg
00000
4
GermanyGermany
00000

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SwitzerlandSwitzerland
00000
2
SwedenSweden
00000
3
SloveniaSlovenia
00000
4
KosovoKosovo
00000

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GreeceGreece
00000
2
ScotlandScotland
00000
3
BelarusBelarus
00000
4
DenmarkDenmark
00000

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
UkraineUkraine
00000
2
IcelandIceland
00000
3
AzerbaijanAzerbaijan
00000
4
FranceFrance
00000

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
TurkiyeTurkiye
00000
2
GeorgiaGeorgia
00000
3
BulgariaBulgaria
00000
4
SpainSpain
00000

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HungaryHungary
00000
2
IrelandIreland
00000
3
ArmeniaArmenia
00000
4
PortugalPortugal
00000

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
PolandPoland
22006
2
FinlandFinland
21104
3
LithuaniaLithuania
20111
4
NetherlandsNetherlands
00000
5
MaltaMalta
20020

Bảng I

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NorwayNorway
22006
2
EstoniaEstonia
21013
3
IsraelIsrael
21013
4
ItalyItaly
00000
5
MoldovaMoldova
20020

Bảng K

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
EnglandEngland
22006
2
AlbaniaAlbania
21013
3
LatviaLatvia
21013
4
SerbiaSerbia
00000
5
AndorraAndorra
20020

Bảng L

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CzechiaCzechia
22006
2
MontenegroMontenegro
22006
3
CroatiaCroatia
00000
4
Faroe IslandsFaroe Islands
20020
5
GibraltarGibraltar
20020

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina
22006
2
RomaniaRomania
21013
3
CyprusCyprus
21013
4
AustriaAustria
00000
5
San MarinoSan Marino
20020

Bảng J

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
North MacedoniaNorth Macedonia
21104
2
WalesWales
21104
3
KazakhstanKazakhstan
21013
4
BelgiumBelgium
00000
5
LiechtensteinLiechtenstein
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Romania

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Austria

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Romania
#11#20#30#42#52#60#70
Austria
#10#20#30#44#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K