F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRoyal Antwerp vs RAAL La Louvière

Royal Antwerp vs RAAL La Louvière

Xem thông tin Royal Antwerp vs RAAL La Louvière tại Belgian Cup, bắt đầu lúc 02:30 ngày 14/01/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian CupBelgian Cup
02:30 ngày 14/01/2026
Royal Antwerp

Royal Antwerp

1 - 1
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

Giải đấuBelgian Cup
Ngày thi đấu14/01/2026
Giờ Việt Nam02:30
Mã trận đấu4460713
Thống kê

Thống kê trận đấu

Royal AntwerpChỉ sốRAAL La Louvière
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
3Chỉ số 33
10Chỉ số 20
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2533
98Chỉ số 2396
77Chỉ số 2442
9Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Royal Antwerp

Sơ đồ 3-4-3
4133254241678301879

Đội hình xuất phát

T.Nozawa
T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Z.VanDenBosch
Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
B.Kouyate
B.Kouyate#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Y.Tsunashima
Y.Tsunashima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
T.Somers
T.Somers#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Benítez
M.Benítez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
X.Dierckx
X.Dierckx#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Scott
C.Scott#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
V.Janssen
V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
G.Kerk
G.Kerk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Sahafi
M.Sahafi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Sahafi
M.Sahafi#14
M.Sahafi
M.Sahafi#2
M.Sahafi
M.Sahafi#5
M.Sahafi
M.Sahafi#10
M.Sahafi
M.Sahafi#8
M.Sahafi
M.Sahafi#17
M.Sahafi
M.Sahafi#15
M.Sahafi
M.Sahafi#79
M.Sahafi
M.Sahafi#21

RAAL La Louvière

Sơ đồ 5-3-2
1191399251115823227

Đội hình xuất phát

C.DeSchrevel
C.DeSchrevel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Benavides
D.Benavides#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
M.Maisonneuve
M.Maisonneuve#13 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Y.Okou
Y.Okou#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Lamego
D.Lamego#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Liongola
J.Liongola#11 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
S.Lahssaini
S.Lahssaini#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.Gueulette
S.Gueulette#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
S.Ito
S.Ito#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Afriyie
J.Afriyie#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
P.M.Fall
P.M.Fall#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

P.M.Fall
P.M.Fall#91
P.M.Fall
P.M.Fall#5
P.M.Fall
P.M.Fall#20
P.M.Fall
P.M.Fall#10
P.M.Fall
P.M.Fall#21
P.M.Fall
P.M.Fall#51
P.M.Fall
P.M.Fall#6
P.M.Fall
P.M.Fall#3
P.M.Fall
P.M.Fall#9
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Royal Antwerp

Royal AntwerpRoyal Antwerp2 - 1Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4347157 · Home #16451 · Away #10242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp2 - 2AnderlechtAnderlecht
Match #4347127 · Home #16451 · Away #10293 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KAA GentKAA Gent0 - 2Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347180 · Home #10212 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 1, 0, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 0Racing GenkRacing Genk
Match #4347183 · Home #16451 · Away #10240 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 10, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 3Sint-TruidenseSint-Truidense
Match #4450392 · Home #16451 · Away #10294 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 5, 3, 4] · A [3, 2, 0, 4, 6, 3, 3]
Club BruggeClub Brugge0 - 1Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347117 · Home #10049 · Away #16451 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347153 · Home #16451 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347014 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
Sint-TruidenseSint-Truidense1 - 0Royal AntwerpRoyal Antwerp
Match #4347042 · Home #10294 · Away #16451 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 4, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 1KAS EupenKAS Eupen
Match #4435604 · Home #16451 · Away #15216 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của RAAL La Louvière

RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven
Match #4347156 · Home #10530 · Away #11264 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347150 · Home #10532 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Zulte-WaregemZulte-Waregem2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347202 · Home #10242 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière1 - 2FCV Dender EHFCV Dender EH
Match #4347121 · Home #10530 · Away #13661 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
Beerschot WilrijkBeerschot Wilrijk1 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4450391 · Home #24289 · Away #10530 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 3, 0, 0]
RC Sporting CharleroiRC Sporting Charleroi0 - 0RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347164 · Home #10300 · Away #10530 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 1AnderlechtAnderlecht
Match #4347172 · Home #10530 · Away #10293 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
ValenciennesValenciennes2 - 2RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4452686 · Home #11432 · Away #10530 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Royal AntwerpRoyal Antwerp3 - 1RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
Match #4347014 · Home #16451 · Away #10530 · Status #8 · H [3, 0, 0, 4, 7, 0, 0] · A [1, 0, 1, 3, 4, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière2 - 1Cercle BruggeCercle Brugge
Match #4347084 · Home #10530 · Away #10053 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Royal Antwerp
#11#21#30#43#57#62#70
RAAL La Louvière
#11#21#30#43#50#61#70
Đăng ký nhận 8888K