F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRSCA Futures vs Jong Genk

RSCA Futures vs Jong Genk

Xem thông tin RSCA Futures vs Jong Genk tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 21/02/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
02:00 ngày 21/02/2026
RSCA Futures

RSCA Futures

2 - 1
Jong Genk

Jong Genk

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu21/02/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4367613
Thống kê

Thống kê trận đấu

RSCA FuturesChỉ sốJong Genk
5Chỉ số 2213
134Chỉ số 24101
3Chỉ số 28
115Chỉ số 2392
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 30
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 41
4Chỉ số 376
Lineup

Đội hình trận đấu

RSCA Futures

Sơ đồ 4-2-3-1
332527172516460784990

Đội hình xuất phát

Mattis Seghers#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Foket
T.Foket#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Keita
Z.Keita#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Engwanda
N.Engwanda#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
B.Akomolede
B.Akomolede#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Sarr#51 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.DeRidder
A.DeRidder#64 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Eriyo
D.Eriyo#60 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
A.Tajaouart
A.Tajaouart#78 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
J.Seke
J.Seke#49 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#65
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#76
Pape Aliya N'dao#40
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#56
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#45
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#66
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#80
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#68
Pape Aliya N'dao
Pape Aliya N'dao#50

Jong Genk

Sơ đồ 4-2-3-1
282225984535679893050

Đội hình xuất phát

L.Brughmans
L.Brughmans#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pierre
K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Manguelle
B.Manguelle#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
W.Kapers
W.Kapers#59 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
E.Sarfo
E.Sarfo#84 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Mocsnik
M.Mocsnik#53 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.DeWannemacker
A.DeWannemacker#56 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Nzoko
D.Nzoko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Kim
M.Kim#89 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Yokoyama
A.Yokoyama#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Beniangba
V.Beniangba#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

V.Beniangba
V.Beniangba#72
V.Beniangba
V.Beniangba#52
V.Beniangba#63
V.Beniangba
V.Beniangba#73
V.Beniangba#57
V.Beniangba
V.Beniangba#71
V.Beniangba
V.Beniangba#87
V.Beniangba
V.Beniangba#66
V.Beniangba
V.Beniangba#67
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RSCA Futures

KVSK LommelKVSK Lommel2 - 0RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367612 · Home #15683 · Away #71795 · Status #8 · H [2, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
RFC SeraingRFC Seraing1 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367604 · Home #21331 · Away #71795 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures0 - 0RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4367589 · Home #71795 · Away #21332 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 2Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4367581 · Home #71795 · Away #10693 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [2, 1, 2, 2, 1, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures1 - 2Gent BGent B
Match #4367565 · Home #71795 · Away #71646 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk5 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367562 · Home #10342 · Away #71795 · Status #8 · H [5, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 4, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 0Francs BorainsFrancs Borains
Match #4367549 · Home #71795 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
SK BeverenSK Beveren2 - 1RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367542 · Home #11507 · Away #71795 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
Jong GenkJong Genk3 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367512 · Home #71635 · Away #71795 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures2 - 2RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367533 · Home #71795 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jong Genk

Jong GenkJong Genk2 - 0RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4367608 · Home #71635 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
Patro EisdenPatro Eisden4 - 4Jong GenkJong Genk
Match #4367602 · Home #21871 · Away #71635 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 2, 0, 0] · A [4, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Jong GenkJong Genk2 - 0KAS EupenKAS Eupen
Match #4367592 · Home #71635 · Away #15216 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Jong GenkJong Genk0 - 2RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367585 · Home #71635 · Away #14825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk4 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4367576 · Home #10342 · Away #71635 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Borussia Monchengladbach IIBorussia Monchengladbach II3 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4478803 · Home #87438 · Away #71635 · Status #8 · H [3, 3, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Jong GenkJong Genk0 - 2KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4367569 · Home #71635 · Away #15683 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 1, 10, 0, 0]
Jong GenkJong Genk1 - 2SK BeverenSK Beveren
Match #4367552 · Home #71635 · Away #11507 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 8, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren2 - 2Jong GenkJong Genk
Match #4367547 · Home #58650 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Jong GenkJong Genk3 - 2RSCA FuturesRSCA Futures
Match #4367512 · Home #71635 · Away #71795 · Status #8 · H [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RSCA Futures
#12#22#30#41#53#60#70
Jong Genk
#11#20#31#40#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K