F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy

Rukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs LNZ Cherkasy tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 23:00 ngày 22/02/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
23:00 ngày 22/02/2025
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

0 - 1
LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu22/02/2025
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4163116
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốLNZ Cherkasy
3Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 222
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
80Chỉ số 2384
47Chỉ số 2463
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 211
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 3-4-3
231729493153573678

Đội hình xuất phát

D.Ledviy
D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Didyk
R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Kholod
V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Roman
V.Roman#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Edson
Edson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Lyakh
R.Lyakh#73 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Tlumak
Y.Tlumak#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Klymchuk
Y.Klymchuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
M. Karabin
M. Karabin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

M. Karabin
M. Karabin#16
M. Karabin
M. Karabin#10
M. Karabin#62
M. Karabin#82
M. Karabin
M. Karabin#92
M. Karabin
M. Karabin#11
M. Karabin
M. Karabin#9
M. Karabin
M. Karabin#88
M. Karabin
M. Karabin#19
M. Karabin
M. Karabin#75

LNZ Cherkasy

Sơ đồ 4-2-3-1
2133434147762015722

Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko
Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
I.Putrya
I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Dajko
A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Muravskyi
N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
O.Drambayev
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Kushnirenko
B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
V.Tankovskyi
V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
G. Bessala
G. Bessala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Jashari
M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
E.Soares
E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Momoh
F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Momoh
F.Momoh#9
F.Momoh
F.Momoh#10
F.Momoh
F.Momoh#18
F.Momoh
F.Momoh#19
F.Momoh
F.Momoh#70
F.Momoh
F.Momoh#17
F.Momoh
F.Momoh#55
F.Momoh
F.Momoh#11
F.Momoh
F.Momoh#94
F.Momoh
F.Momoh#5
F.Momoh
F.Momoh#72
F.Momoh
F.Momoh#23
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Dynamo KyivDynamo Kyiv
29209069
2
FK OleksandriaFK Oleksandria
29206366
3
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
29187461
4
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
291211647
5
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
29137946
6
KryvbasKryvbas
29137946
7
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
299101037
8
ZoryaZorya
291141437
9
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
298111035
10
VeresVeres
29981235
11
Obolon KyivObolon Kyiv
30881432
12
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
29791330
13
FC Vorskla PoltavaFC Vorskla Poltava
30691527
14
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh
30751826
15
Chornomorets OdesaChornomorets Odesa
30741925
16
FC Inhulets PetroveFC Inhulets Petrove
31591724
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Triglav GorenjskaTriglav Gorenjska2 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4286302 · Home #15419 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 5, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky3 - 1SKU Ertl Glas AmstettenSKU Ertl Glas Amstetten
Match #4283154 · Home #35853 · Away #19273 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
SK Sturm Graz IISK Sturm Graz II2 - 3Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4282104 · Home #15571 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Grazer AKGrazer AK0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4281776 · Home #10172 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
FC KoperFC Koper1 - 2Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4277046 · Home #10353 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
ASK Bravo PublikumASK Bravo Publikum0 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4275403 · Home #35945 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
TSV HartbergTSV Hartberg1 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4275200 · Home #14294 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 3Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4163105 · Home #35853 · Away #11003 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr0 - 1Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4163100 · Home #41458 · Away #35853 · Status #8 · H [0, 0, 2, 3, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
Match #4162978 · Home #35853 · Away #41458 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy

LillestromLillestrom2 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4285854 · Home #11577 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 1Torpedo KutaisiTorpedo Kutaisi
Match #4285842 · Home #45831 · Away #14632 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Odd GrenlandOdd Grenland3 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4284750 · Home #10491 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
AalborgAalborg2 - 4LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4283322 · Home #10087 · Away #45831 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy0 - 2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps
Match #4280606 · Home #45831 · Away #11073 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 9, 0, 0]
FK PardubiceFK Pardubice1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4275562 · Home #14145 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Diosgyor VTKDiosgyor VTK1 - 0LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4275182 · Home #11922 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria1 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163104 · Home #21571 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
FC Livyi BerehFC Livyi Bereh3 - 1LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4163098 · Home #61875 · Away #45831 · Status #8 · H [3, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy1 - 2VeresVeres
Match #4163089 · Home #45831 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#10#20#30#41#53#60#70
LNZ Cherkasy
#11#21#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K