F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRukh Vynnyky vs Veres

Rukh Vynnyky vs Veres

Xem thông tin Rukh Vynnyky vs Veres tại Ukrainian Premier League, bắt đầu lúc 17:00 ngày 09/05/2026; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Ukrainian Premier LeagueUkrainian Premier League
17:00 ngày 09/05/2026
Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

0 - 0
Veres

Veres

Giải đấuUkrainian Premier League
Ngày thi đấu09/05/2026
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4362221
Thống kê

Thống kê trận đấu

Rukh VynnykyChỉ sốVeres
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
39Chỉ số 2447
89Chỉ số 2384
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

Rukh Vynnyky

Sơ đồ 4-1-4-1
289317762315771030149

Đội hình xuất phát

Y.Klymenko
Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Roman
V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Slyusar
D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Tovarnytskyi
O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Y.Kopyna
Y.Kopyna#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Pidgurskyi
D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
B.Almazbekov
B.Almazbekov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
O.Prytula
O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
T.Brener
T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
S.Diallo
S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Neves
I.Neves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

I.Neves#12
I.Neves#65
I.Neves
I.Neves#56
I.Neves
I.Neves#50
I.Neves
I.Neves#11
I.Neves
I.Neves#47
I.Neves
I.Neves#79
I.Neves
I.Neves#75

Veres

Sơ đồ 4-4-2
23224327714101987

Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar
A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Stamoulis
K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Cipot
K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Vovchenko
S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Smiyan
M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
V.Sharay
V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
I.Kharatin
I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
D.Klyots
D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
A.Gonçalves
A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Godya
D.Godya#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
FabrícioYan
FabrícioYan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

FabrícioYan
FabrícioYan#17
FabrícioYan
FabrícioYan#20
FabrícioYan#35
FabrícioYan
FabrícioYan#1
FabrícioYan
FabrícioYan#91
FabrícioYan
FabrícioYan#44
FabrícioYan
FabrícioYan#33
FabrícioYan
FabrícioYan#5
FabrícioYan
FabrícioYan#25
FabrícioYan
FabrícioYan#11
FabrícioYan
FabrícioYan#47
FabrícioYan
FabrícioYan#80
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk
1173124
2
Dynamo KyivDynamo Kyiv
1155120
3
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
1062220
4
KryvbasKryvbas
1162320
5
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr
1061319
6
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
1044216
7
ZoryaZorya
1144316
8
Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
1144316
9
KudrivkaKudrivka
1142514
10
VeresVeres
1134413
11
Obolon KyivObolon Kyiv
1134413
12
FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
1026212
13
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
113089
14
FK OleksandriaFK Oleksandria
112369
15
Rukh VynnykyRukh Vynnyky
112187
16
SC PoltavaSC Poltava
111376
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky

Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2ZoryaZorya
Match #4362212 · Home #35853 · Away #17453 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3FC Karpaty LvivFC Karpaty Lviv
Match #4362206 · Home #35853 · Away #13490 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 1, 5, 0, 0]
KryvbasKryvbas3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362194 · Home #10802 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362187 · Home #35853 · Away #12922 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
FC Shakhtar DonetskFC Shakhtar Donetsk3 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362182 · Home #10265 · Away #35853 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky1 - 2LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362173 · Home #35853 · Away #45831 · Status #8 · H [1, 1, 0, 5, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362160 · Home #57923 · Away #35853 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Rukh VynnykyRukh Vynnyky0 - 3Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv
Match #4362157 · Home #35853 · Away #41459 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 3, 0, 0, 4, 0, 0]
Obolon KyivObolon Kyiv1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362148 · Home #11003 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0]
Dynamo KyivDynamo Kyiv1 - 0Rukh VynnykyRukh Vynnyky
Match #4362135 · Home #11015 · Away #35853 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Veres

VeresVeres3 - 3FK Epitsentr DunayivtsiFK Epitsentr Dunayivtsi
Match #4362214 · Home #22593 · Away #57923 · Status #8 · H [3, 0, 0, 5, 8, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0]
ZoryaZorya2 - 0VeresVeres
Match #4362200 · Home #17453 · Away #22593 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FK OleksandriaFK Oleksandria0 - 3VeresVeres
Match #4362197 · Home #21571 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [3, 2, 0, 6, 0, 0, 0]
Metalist 1925 KharkivMetalist 1925 Kharkiv4 - 0VeresVeres
Match #4362124 · Home #41459 · Away #22593 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
VeresVeres2 - 0Obolon KyivObolon Kyiv
Match #4362189 · Home #22593 · Away #11003 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr1 - 1VeresVeres
Match #4362180 · Home #41458 · Away #22593 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 0, 0, 0]
VeresVeres1 - 4KudrivkaKudrivka
Match #4523674 · Home #22593 · Away #76412 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 2, 0, 0, 0, 0, 0]
VeresVeres0 - 1Kolos KovalivkaKolos Kovalivka
Match #4362174 · Home #22593 · Away #12922 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KudrivkaKudrivka0 - 0VeresVeres
Match #4362162 · Home #76412 · Away #22593 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
VeresVeres0 - 3LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
Match #4362158 · Home #22593 · Away #45831 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#52#60#70
Veres
#10#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K