F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRWDM Brussels vs Jong Genk

RWDM Brussels vs Jong Genk

Xem thông tin RWDM Brussels vs Jong Genk tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 02:00 ngày 25/01/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
02:00 ngày 25/01/2025
RWDM Brussels

RWDM Brussels

1 - 0
Jong Genk

Jong Genk

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu25/01/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4138531
Thống kê

Thống kê trận đấu

RWDM BrusselsChỉ sốJong Genk
39Chỉ số 2428
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
107Chỉ số 2384
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
8Chỉ số 225
Lineup

Đội hình trận đấu

RWDM Brussels

Sơ đồ 4-2-3-1
121443152361191099

Đội hình xuất phát

B.Lathouwers
B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.SambuMansoni
J.SambuMansoni#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Doudaev
D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Sousa
D.Sousa#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Laaziri
A.Laaziri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Piage
Piage#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Islamdine Halifa
Islamdine Halifa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Z.Ilyes
Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
P.Parzyszek
P.Parzyszek#9 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
G.Robail
G.Robail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
S. Benjdida
S. Benjdida#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

S. Benjdida
S. Benjdida#22
S. Benjdida
S. Benjdida#5
S. Benjdida
S. Benjdida#77
S. Benjdida
S. Benjdida#8
S. Benjdida
S. Benjdida#31
S. Benjdida#3
S. Benjdida
S. Benjdida#26
S. Benjdida
S. Benjdida#70
S. Benjdida#51

Jong Genk

Sơ đồ 4-2-3-1
512223450876679157459

Đội hình xuất phát

L. Kiaba Mounganga
L. Kiaba Mounganga#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Pierre
K.Pierre#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Manguelle
B.Manguelle#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Palacios
A. Palacios#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Youndje
L.Youndje#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Yasuda
K.Yasuda#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Zaid Bafdili
Zaid Bafdili#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
D.Nzoko
D.Nzoko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Claes
T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
C.Nuozzi
C.Nuozzi#74 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Mirisola
R.Mirisola#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

R.Mirisola#80
R.Mirisola
R.Mirisola#71
R.Mirisola#73
R.Mirisola
R.Mirisola#52
R.Mirisola
R.Mirisola#70
R.Mirisola
R.Mirisola#44
R.Mirisola
R.Mirisola#63
R.Mirisola
R.Mirisola#89
R.Mirisola#58
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Zulte-WaregemZulte-Waregem
28185559
2
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière
28178359
3
RWDM BrusselsRWDM Brussels
28176557
4
SK BeverenSK Beveren
28149551
5
Patro EisdenPatro Eisden
281310549
6
Club NxtClub Nxt
28145947
7
KSC LokerenKSC Lokeren
281251141
8
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
281171040
9
RFC de LiegeRFC de Liege
28971234
10
KAS EupenKAS Eupen
28861430
11
KVSK LommelKVSK Lommel
28851529
12
Francs BorainsFrancs Borains
28841628
13
RSCA FuturesRSCA Futures
28581523
14
RFC SeraingRFC Seraing
283101519
15
Jong GenkJong Genk
28352014
16
KMSK DeinzeKMSK Deinze
0000-6
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RWDM Brussels

KAS EupenKAS Eupen0 - 1RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4138519 · Home #15216 · Away #14825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels2 - 1RFC de LiegeRFC de Liege
Match #4138515 · Home #14825 · Away #21332 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière0 - 0RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4138509 · Home #10530 · Away #14825 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels1 - 0Club NxtClub Nxt
Match #4138500 · Home #14825 · Away #26367 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren1 - 4RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4138490 · Home #58650 · Away #14825 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 2, 0, 0]
RFC SeraingRFC Seraing4 - 4RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4138485 · Home #21331 · Away #14825 · Status #8 · H [4, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [4, 1, 0, 4, 4, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels0 - 2SK BeverenSK Beveren
Match #4138476 · Home #14825 · Away #11507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 2, 0, 0, 2, 0, 0]
RFC de LiegeRFC de Liege2 - 1RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4138467 · Home #21332 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels2 - 1Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4138461 · Home #14825 · Away #10242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
KVC WesterloKVC Westerlo2 - 1RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4211613 · Home #10532 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Jong Genk

Jong GenkJong Genk2 - 2RFC SeraingRFC Seraing
Match #4138521 · Home #71635 · Away #21331 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Francs BorainsFrancs Borains2 - 2Jong GenkJong Genk
Match #4138505 · Home #18209 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
Jong GenkJong Genk1 - 3Patro EisdenPatro Eisden
Match #4138497 · Home #71635 · Away #21871 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
RAAL La LouvièreRAAL La Louvière2 - 1Jong GenkJong Genk
Match #4138492 · Home #10530 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 5, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Jong GenkJong Genk2 - 3Zulte-WaregemZulte-Waregem
Match #4138482 · Home #71635 · Away #10242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 3, 0, 2, 4, 0, 0]
Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring2 - 2Jong GenkJong Genk
Match #4138472 · Home #10693 · Away #71635 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 1, 0, 0]
Jong GenkJong Genk1 - 2Club NxtClub Nxt
Match #4138464 · Home #71635 · Away #26367 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [2, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren4 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138458 · Home #58650 · Away #71635 · Status #8 · H [4, 3, 0, 4, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Jong GenkJong Genk0 - 4KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4138448 · Home #71635 · Away #15683 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [4, 1, 0, 0, 3, 0, 0]
KMSK DeinzeKMSK Deinze1 - 0Jong GenkJong Genk
Match #4138440 · Home #12015 · Away #71635 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RWDM Brussels
#11#21#30#41#54#60#70
Jong Genk
#10#20#30#41#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K