F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủRWDM Brussels vs KV Kortrijk

RWDM Brussels vs KV Kortrijk

Xem thông tin RWDM Brussels vs KV Kortrijk tại Belgian Challenger Pro League, bắt đầu lúc 01:00 ngày 25/09/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

Belgian Challenger Pro LeagueBelgian Challenger Pro League
01:00 ngày 25/09/2025
RWDM Brussels

RWDM Brussels

1 - 2
KV Kortrijk

KV Kortrijk

Giải đấuBelgian Challenger Pro League
Ngày thi đấu25/09/2025
Giờ Việt Nam01:00
Mã trận đấu4367462
Thống kê

Thống kê trận đấu

RWDM BrusselsChỉ sốKV Kortrijk
4Chỉ số 25
41Chỉ số 2450
5Chỉ số 215
0Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 229
0Chỉ số 40
89Chỉ số 2374
0Chỉ số 80
Lineup

Đội hình trận đấu

RWDM Brussels

Sơ đồ 4-1-4-1
1994831330261014119

Đội hình xuất phát

B.Lathouwers
B.Lathouwers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Persyn
T.Persyn#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Doudaev
D.Doudaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Lemmens
M.Lemmens#83 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Keita
M.Keita#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Loune
A.Loune#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
P.Kestens
P.Kestens#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Robail
G.Robail#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
O.Dumont
O.Dumont#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Z.Ilyes
Z.Ilyes#11 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
M.Simbakoli
M.Simbakoli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

M.Simbakoli
M.Simbakoli#6
M.Simbakoli
M.Simbakoli#29
M.Simbakoli
M.Simbakoli#28
M.Simbakoli
M.Simbakoli#31
M.Simbakoli
M.Simbakoli#19
M.Simbakoli
M.Simbakoli#7
M.Simbakoli
M.Simbakoli#45
M.Simbakoli
M.Simbakoli#77
M.Simbakoli
M.Simbakoli#47

KV Kortrijk

Sơ đồ 3-4-1-2
31362252511353101868

Đội hình xuất phát

M.Ilić
M.Ilić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Kohon
R.Kohon#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Ruyssen
G.Ruyssen#22 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32
J.Ndjeungoue
J.Ndjeungoue#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M.Osifo
M.Osifo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
V.Denes
V.Denes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
B.Lambert
B.Lambert#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Anderson
M.Anderson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
L.Hens
L.Hens#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
J.V.Landschoot
J.V.Landschoot#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
T.Ambrose
T.Ambrose#68 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

T.Ambrose
T.Ambrose#90
T.Ambrose
T.Ambrose#49
T.Ambrose
T.Ambrose#7
T.Ambrose
T.Ambrose#2
T.Ambrose
T.Ambrose#15
T.Ambrose
T.Ambrose#19
T.Ambrose
T.Ambrose#13
T.Ambrose
T.Ambrose#14
T.Ambrose
T.Ambrose#8
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của RWDM Brussels

Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring2 - 0RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367456 · Home #10693 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels5 - 0RFC SeraingRFC Seraing
Match #4367452 · Home #14825 · Away #21331 · Status #8 · H [5, 2, 0, 2, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Dessel SportDessel Sport2 - 4RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4421052 · Home #21870 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [4, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels0 - 2SK BeverenSK Beveren
Match #4367431 · Home #14825 · Away #11507 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
KSC LokerenKSC Lokeren1 - 3RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4367426 · Home #58650 · Away #14825 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [3, 2, 0, 3, 1, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels3 - 3KVSK LommelKVSK Lommel
Match #4367416 · Home #14825 · Away #15683 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [3, 0, 0, 1, 5, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels4 - 0KV MechelenKV Mechelen
Match #4395701 · Home #14825 · Away #11627 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels0 - 0LyonLyon
Match #4386228 · Home #14825 · Away #11372 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Lausanne SportsLausanne Sports2 - 4RWDM BrusselsRWDM Brussels
Match #4381430 · Home #17894 · Away #14825 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
RWDM BrusselsRWDM Brussels3 - 2KSC LokerenKSC Lokeren
Match #4323228 · Home #14825 · Away #58650 · Status #8 · H [3, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của KV Kortrijk

KV KortrijkKV Kortrijk1 - 1Club NxtClub Nxt
Match #4367457 · Home #10342 · Away #26367 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Jong GenkJong Genk1 - 3KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367450 · Home #71635 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 13, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk3 - 0Londerzeel SKLonderzeel SK
Match #4421050 · Home #10342 · Away #25422 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk2 - 0Francs BorainsFrancs Borains
Match #4367438 · Home #10342 · Away #18209 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Olympic CharleroiOlympic Charleroi0 - 3KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367436 · Home #19826 · Away #10342 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 2, 1, 3, 6, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk1 - 0Koninklijke Lierse SportkringKoninklijke Lierse Sportkring
Match #4367423 · Home #10342 · Away #10693 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
RSCA FuturesRSCA Futures1 - 3KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4367415 · Home #71795 · Away #10342 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 8, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk3 - 1TorhoutTorhout
Match #4388339 · Home #10342 · Away #15948 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KV KortrijkKV Kortrijk2 - 1ValenciennesValenciennes
Match #4386575 · Home #10342 · Away #11432 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
Sporting West HarelbekeSporting West Harelbeke2 - 2KV KortrijkKV Kortrijk
Match #4381508 · Home #20098 · Away #10342 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

RWDM Brussels
#11#20#30#40#54#60#70
KV Kortrijk
#12#22#30#42#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K