F8bet
Chi tiết trận đấu
Trang chủSacramento Republic FC vs Louisville City FC

Sacramento Republic FC vs Louisville City FC

Xem thông tin Sacramento Republic FC vs Louisville City FC tại USL Championship, bắt đầu lúc 09:00 ngày 06/04/2025; thông tin được tổng hợp tại F8bet.

USL ChampionshipUSL Championship
09:00 ngày 06/04/2025
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

1 - 1
Louisville City FC

Louisville City FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu06/04/2025
Giờ Việt Nam09:00
Mã trận đấu4268504
Lineup

Đội hình trận đấu

Sacramento Republic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
125622209610111724

Đội hình xuất phát

D.Vitiello
D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.gurr
J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Timmer
J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
f.kleemann
f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Benítez
M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Blake Willey
Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
C.Parano
C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Cicerone
R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
D.Wanner
D.Wanner#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Jamieson
L.Jamieson#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

L.Jamieson#55
L.Jamieson
L.Jamieson#3
L.Jamieson
L.Jamieson#43
L.Jamieson
L.Jamieson#23
L.Jamieson
L.Jamieson#8
L.Jamieson#99
L.Jamieson
L.Jamieson#7
L.Jamieson
L.Jamieson#21

Louisville City FC

Sơ đồ 3-4-3
1453222717152597

Đội hình xuất phát

D.Las
D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Totsch
S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
A.Osuna
A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K.Adams
K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
A.McFadden
A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
evan davila
evan davila#27 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
T.Davila
T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
e.perez
e.perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jansen wilson
jansen wilson#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
r.serrano
r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

Cầu thủ dự bị

r.serrano
r.serrano#11
r.serrano
r.serrano#8
r.serrano#24
r.serrano
r.serrano#23
r.serrano
r.serrano#12
r.serrano
r.serrano#13
r.serrano#83
r.serrano
r.serrano#16
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Louisville City FCLouisville City FC
29217170
2
Charleston BatteryCharleston Battery
30195662
3
North CarolinaNorth Carolina
301361145
4
Hartford AthleticHartford Athletic
291351144
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
291271043
6
Loudoun UnitedLoudoun United
301261242
7
Rhode IslandRhode Island
301081238
8
Detroit CityDetroit City
29991136
9
Indy ElevenIndy Eleven
291051435
10
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
29961433
11
Miami FCMiami FC
29761627
12
Birmingham LegionBirmingham Legion
305121327

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
29159554
2
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
29139748
3
New Mexico UnitedNew Mexico United
301461048
4
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
291011841
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
29912839
6
San AntonioSan Antonio
291071237
7
Colorado SpringsColorado Springs
291071237
8
Orange County SCOrange County SC
29991136
9
LexingtonLexington
29991136
10
Oakland RootsOakland Roots
29781429
11
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
29771528
12
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
29681526
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC

Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4268450 · Home #29215 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 2Colorado SpringsColorado Springs
Match #4268448 · Home #27673 · Away #25863 · Status #8 · H [2, 1, 0, 4, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4268403 · Home #27673 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 1, 5, 2, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4236300 · Home #44995 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 3] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 2]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1Colorado SpringsColorado Springs
Match #4055130 · Home #27673 · Away #25863 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC2 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4055112 · Home #50075 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 7, 0, 0]
Memphis 901Memphis 9010 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4055105 · Home #50564 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 6, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4055099 · Home #27673 · Away #69376 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 2, 0, 0]
San AntonioSan Antonio2 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4055092 · Home #34336 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC4 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4055082 · Home #27673 · Away #38494 · Status #8 · H [4, 2, 0, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Louisville City FC

Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Detroit CityDetroit City
Match #4268464 · Home #26242 · Away #26910 · Status #8 · H [2, 1, 1, 3, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 0Loudoun UnitedLoudoun United
Match #4268435 · Home #26242 · Away #50566 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268409 · Home #49962 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 9, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery1 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4268388 · Home #18624 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 1, 4, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC0 - 3Rhode IslandRhode Island
Match #4239054 · Home #26242 · Away #81339 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [3, 1, 0, 3, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC3 - 2North CarolinaNorth Carolina
Match #4236304 · Home #26242 · Away #39236 · Status #8 · H [3, 2, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4055124 · Home #26242 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 2, 0, 0, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 1, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 1Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055120 · Home #34336 · Away #26242 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 9, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC2 - 1Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
Match #4055104 · Home #26242 · Away #28719 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 0, 1, 4, 3, 0, 0]
Indy ElevenIndy Eleven2 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4055088 · Home #30752 · Away #26242 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 3, 10, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sacramento Republic FC
#11#20#30#40#55#60#70
Louisville City FC
#11#20#30#41#53#60#70
Đăng ký nhận 8888K